Nổi trội là gì? ✨ Nghĩa, giải thích Nổi trội

Nổi trội là gì? Nổi trội là tính từ chỉ sự vượt trội, nổi bật hơn so với những cái khác trong cùng một lĩnh vực hoặc môi trường. Từ này thường dùng để đánh giá cá nhân, tổ chức hoặc sản phẩm có đặc điểm xuất sắc, đáng chú ý. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “nổi trội” trong tiếng Việt nhé!

Nổi trội nghĩa là gì?

Nổi trội là tính từ diễn tả sự vượt lên hẳn, xuất sắc hơn so với những cái khác xung quanh. Đây là từ thuần Việt, được ghép từ “nổi” (hiện lên, bật lên) và “trội” (hơn hẳn, vượt lên).

Trong cuộc sống, “nổi trội” mang nhiều sắc thái khác nhau:

Trong học tập và công việc: Từ nổi trội dùng để đánh giá người có năng lực, thành tích vượt bậc so với người khác. Ví dụ: “Anh ấy là nhân viên nổi trội nhất phòng kinh doanh.”

Trong đánh giá sản phẩm: Chỉ những sản phẩm có tính năng, chất lượng vượt trội so với đối thủ cạnh tranh trên thị trường.

Trong giao tiếp hàng ngày: Dùng để khen ngợi ai đó có điểm mạnh đặc biệt, dễ nhận thấy và được nhiều người công nhận.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Nổi trội”

“Nổi trội” là từ thuần Việt, được hình thành từ sự kết hợp hai yếu tố: “nổi” (bật lên, hiện ra) và “trội” (hơn hẳn, vượt lên trên). Từ này phản ánh tư duy đánh giá, so sánh của người Việt trong việc nhận diện sự xuất sắc.

Sử dụng “nổi trội” khi muốn nhấn mạnh ai đó hoặc điều gì đó có phẩm chất, năng lực vượt bậc so với mặt bằng chung.

Nổi trội sử dụng trong trường hợp nào?

Dùng “nổi trội” khi đánh giá, khen ngợi người có thành tích xuất sắc, sản phẩm có chất lượng vượt bậc, hoặc ý tưởng có giá trị khác biệt so với những cái khác.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nổi trội”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “nổi trội” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Trong lớp, Minh là học sinh nổi trội nhất về môn Toán.”

Phân tích: Chỉ năng lực vượt bậc của một cá nhân so với những người khác trong cùng tập thể.

Ví dụ 2: “Sản phẩm này có tính năng nổi trội hơn hẳn các đối thủ cạnh tranh.”

Phân tích: Dùng trong đánh giá sản phẩm, nhấn mạnh sự vượt trội về chất lượng hoặc công nghệ.

Ví dụ 3: “Cô ấy sở hữu ngoại hình nổi trội giữa đám đông.”

Phân tích: Miêu tả vẻ đẹp thu hút, dễ nhận thấy và khác biệt so với người xung quanh.

Ví dụ 4: “Điểm nổi trội của dự án là tính khả thi cao và chi phí thấp.”

Phân tích: Chỉ ưu điểm vượt bậc, đáng chú ý của một kế hoạch hoặc công việc.

Ví dụ 5: “Ông ấy từng có một tác phẩm nổi trội được giới phê bình đánh giá cao.”

Phân tích: Nhấn mạnh thành tựu xuất sắc trong lĩnh vực nghệ thuật, sáng tạo.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Nổi trội”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nổi trội”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nổi bật Bình thường
Vượt trội Tầm thường
Xuất sắc Kém cỏi
Ưu việt Yếu kém
Trổi Thua kém
Hơn hẳn Trung bình

Dịch “Nổi trội” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Nổi trội 突出 (Tūchū) Outstanding 際立つ (Kiwadatsu) 뛰어난 (Ttwieeonan)

Kết luận

Nổi trội là gì? Tóm lại, đây là tính từ thuần Việt chỉ sự vượt bậc, xuất sắc hơn so với những cái khác trong cùng lĩnh vực. Hiểu rõ từ “nổi trội” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.