Truy lùng là gì? 🔍 Nghĩa Truy lùng

Truy lùng là gì? Truy lùng là hành động tìm kiếm, săn đuổi một cách quyết liệt và có hệ thống nhằm bắt giữ hoặc phát hiện đối tượng đang lẩn trốn. Đây là thuật ngữ thường xuất hiện trong lĩnh vực pháp luật, quân sự và đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lỗi thường gặp với từ “truy lùng” ngay bên dưới!

Truy lùng nghĩa là gì?

Truy lùng là hoạt động tìm kiếm, truy đuổi đối tượng một cách ráo riết, thường do cơ quan chức năng thực hiện nhằm bắt giữ tội phạm hoặc người đang bỏ trốn. Đây là động từ ghép gồm hai thành tố: “truy” (đuổi theo, tìm kiếm) và “lùng” (tìm khắp nơi).

Trong tiếng Việt, từ “truy lùng” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa pháp luật: Chỉ hoạt động của công an, cảnh sát trong việc tìm bắt tội phạm đang lẩn trốn.

Nghĩa quân sự: Hành động săn đuổi, tiêu diệt kẻ địch trong chiến tranh.

Nghĩa đời thường: Tìm kiếm ai đó hoặc điều gì đó một cách tích cực, quyết liệt. Ví dụ: “Truy lùng món ăn ngon”, “Truy lùng deal giảm giá”.

Truy lùng có nguồn gốc từ đâu?

Từ “truy lùng” có nguồn gốc Hán Việt kết hợp thuần Việt. “Truy” (追) là từ Hán Việt nghĩa là đuổi theo, còn “lùng” là từ thuần Việt nghĩa là tìm kiếm khắp nơi.

Sử dụng “truy lùng” khi muốn diễn tả hành động tìm kiếm quyết liệt, có mục đích rõ ràng và thường mang tính cấp bách.

Cách sử dụng “Truy lùng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “truy lùng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Truy lùng” trong tiếng Việt

Văn viết trang trọng: Dùng trong văn bản pháp luật, báo chí, tin tức. Ví dụ: “Công an đang truy lùng nghi phạm.”

Văn nói thông thường: Dùng để nhấn mạnh mức độ tìm kiếm tích cực. Ví dụ: “Tôi đang truy lùng cuốn sách này khắp nơi.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Truy lùng”

Từ “truy lùng” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh từ nghiêm túc đến đời thường:

Ví dụ 1: “Lực lượng công an đang truy lùng tên tội phạm vượt ngục.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật, chỉ hoạt động chính thức của cơ quan chức năng.

Ví dụ 2: “Đội đặc nhiệm truy lùng nhóm khủng bố suốt ba tháng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quân sự, an ninh quốc gia.

Ví dụ 3: “Cô ấy truy lùng khắp thành phố để tìm chiếc váy ưng ý.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, nhấn mạnh sự quyết tâm tìm kiếm.

Ví dụ 4: “Phóng viên truy lùng sự thật đằng sau vụ án.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh báo chí, điều tra.

Ví dụ 5: “Hội đồ ăn đang truy lùng quán phở ngon nhất Hà Nội.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa hài hước, thể hiện sự tìm kiếm nhiệt tình.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Truy lùng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “truy lùng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “truy lùng” với “truy tìm” trong mọi ngữ cảnh.

Cách dùng đúng: “Truy lùng” mang sắc thái quyết liệt, ráo riết hơn “truy tìm”. Dùng “truy lùng” khi đối tượng đang cố tình lẩn trốn.

Trường hợp 2: Viết sai thành “truy lung” hoặc “trùy lùng”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “truy lùng” với dấu huyền ở “truy” và dấu huyền ở “lùng”.

“Truy lùng”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “truy lùng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Truy tìm Bỏ cuộc
Săn đuổi Từ bỏ
Truy bắt Buông tha
Lùng sục Thả lỏng
Truy nã Tha bổng
Săn lùng Ngừng tìm

Kết luận

Truy lùng là gì? Tóm lại, truy lùng là hành động tìm kiếm, săn đuổi quyết liệt nhằm bắt giữ đối tượng đang lẩn trốn. Hiểu đúng từ “truy lùng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.