Bảng cửu chương nhân 7: Bảng chia 7, cách học và bài tập chi tiết
Bảng cửu chương nhân 7 là một trong những bảng nhân quan trọng nhưng cũng khó nhớ nhất trong hệ thống bảng cửu chương. Kết quả của bảng nhân 7 tăng đều 7 đơn vị và không có quy luật đặc biệt về chữ số tận cùng như bảng nhân 5 hay bảng nhân 2. Bài viết dưới đây sẽ giúp các em nắm vững bảng cửu chương nhân 7, các mẹo học thuộc hiệu quả và bài tập minh họa có lời giải chi tiết.
Bảng cửu chương nhân 7 là gì?
Bảng cửu chương nhân 7 là bảng liệt kê các phép tính nhân có một thừa số là 7. Đây là kiến thức cơ bản trong chương trình Toán lớp 2 và lớp 3, giúp học sinh phát triển kỹ năng tính toán và làm nền tảng cho các phép tính phức tạp hơn.
Công thức tổng quát:
\[7 \times n = 7n \quad (n = 1, 2, 3, …)\]
Trong đó \(n\) là số tự nhiên từ 1 đến 10 (hoặc lớn hơn).
Bảng cửu chương nhân 7 đầy đủ từ 1 đến 10
Dưới đây là bảng cửu chương nhân 7 hoàn chỉnh được trình bày theo hai dạng giúp các em dễ dàng học thuộc:
Dạng bảng công thức
| Phép tính | Kết quả |
|---|---|
| \(7 \times 1\) | 7 |
| \(7 \times 2\) | 14 |
| \(7 \times 3\) | 21 |
| \(7 \times 4\) | 28 |
| \(7 \times 5\) | 35 |
| \(7 \times 6\) | 42 |
| \(7 \times 7\) | 49 |
| \(7 \times 8\) | 56 |
| \(7 \times 9\) | 63 |
| \(7 \times 10\) | 70 |
Dạng đọc thuộc lòng
- Bảy nhân một bằng bảy
- Bảy nhân hai bằng mười bốn
- Bảy nhân ba bằng hai mươi mốt
- Bảy nhân bốn bằng hai mươi tám
- Bảy nhân năm bằng ba mươi lăm
- Bảy nhân sáu bằng bốn mươi hai
- Bảy nhân bảy bằng bốn mươi chín
- Bảy nhân tám bằng năm mươi sáu
- Bảy nhân chín bằng sáu mươi ba
- Bảy nhân mười bằng bảy mươi
Đặc điểm của bảng nhân 7
Hiểu rõ các đặc điểm của bảng nhân 7 sẽ giúp việc ghi nhớ trở nên dễ dàng hơn:
- Kết quả tăng đều 7 đơn vị: Mỗi phép tính tiếp theo có kết quả lớn hơn phép tính trước đúng 7 đơn vị.
\[7, 14, 21, 28, 35, 42, 49, 56, 63, 70\] - Chữ số tận cùng lặp lại theo chu kỳ 10: Các chữ số tận cùng lần lượt là: 7 → 4 → 1 → 8 → 5 → 2 → 9 → 6 → 3 → 0
- Tổng các chữ số có quy luật:
- \(7 \times 3 = 21\) → \(2 + 1 = 3\)
- \(7 \times 6 = 42\) → \(4 + 2 = 6\)
- \(7 \times 9 = 63\) → \(6 + 3 = 9\)
- Mối liên hệ với số 7: Số 7 gắn liền với 7 ngày trong tuần, giúp trẻ dễ liên tưởng khi học.
Mẹo học thuộc bảng cửu chương nhân 7 nhanh nhất
Bảng nhân 7 không có quy luật đơn giản như bảng nhân 2, 5 hay 10, vì vậy các em cần áp dụng các mẹo sau để ghi nhớ hiệu quả:
Mẹo 1: Đếm cách 7
Luyện tập đếm các số cách nhau 7 đơn vị:
7 → 14 → 21 → 28 → 35 → 42 → 49 → 56 → 63 → 70
Số thứ nhất là \(7 \times 1\), số thứ hai là \(7 \times 2\), và tiếp tục như vậy.
Mẹo 2: Sử dụng ngón tay
Đặt hai bàn tay úp xuống, đánh số các ngón từ 1 đến 10. Để tính \(7 \times n\), gập ngón thứ \(n\) xuống:
- Số ngón bên trái ngón gập × 10 = hàng chục
- Số ngón bên phải ngón gập = hàng đơn vị (cộng thêm theo quy tắc)
Mẹo 3: Tách thành phép tính đơn giản
Sử dụng tính chất phân phối để tách phép nhân 7 thành các phép tính dễ hơn:
\[7 \times n = 5 \times n + 2 \times n\]
Ví dụ: \(7 \times 8 = 5 \times 8 + 2 \times 8 = 40 + 16 = 56\)
Mẹo 4: Ghi nhớ theo cặp đối xứng
| Cặp đối xứng | Tổng kết quả |
|---|---|
| \(7 \times 1 = 7\) và \(7 \times 10 = 70\) | 77 |
| \(7 \times 2 = 14\) và \(7 \times 9 = 63\) | 77 |
| \(7 \times 3 = 21\) và \(7 \times 8 = 56\) | 77 |
| \(7 \times 4 = 28\) và \(7 \times 7 = 49\) | 77 |
| \(7 \times 5 = 35\) và \(7 \times 6 = 42\) | 77 |
Mẹo 5: Học qua bài vè
Đọc theo nhịp điệu vui nhộn:
“Bảy một là bảy, bảy hai mười bốn, bảy ba hai mốt, bảy bốn hai tám…”
Bài tập vận dụng bảng cửu chương nhân 7 (có lời giải chi tiết)
Sau khi nắm vững lý thuyết, hãy cùng luyện tập với các bài tập dưới đây để củng cố kiến thức về bảng cửu chương nhân 7.
Bài tập 1: Tính nhẩm
Tính kết quả các phép tính sau:
- \(7 \times 4 = ?\)
- \(7 \times 8 = ?\)
- \(7 \times 6 + 7 = ?\)
- \(7 \times 9 – 14 = ?\)
Lời giải:
- \(7 \times 4 = 28\)
- \(7 \times 8 = 56\)
- \(7 \times 6 + 7 = 42 + 7 = 49\)
- \(7 \times 9 – 14 = 63 – 14 = 49\)
Bài tập 2: Điền số thích hợp vào chỗ trống
- \(7 \times \_ = 35\)
- \(7 \times \_ = 63\)
- \(\_ \times 7 = 49\)
- \(7 \times \_ = 56\)
Lời giải:
- \(7 \times \mathbf{5} = 35\)
- \(7 \times \mathbf{9} = 63\)
- \(\mathbf{7} \times 7 = 49\)
- \(7 \times \mathbf{8} = 56\)
Bài tập 3: Bài toán có lời văn
Đề bài 1: Một tuần có 7 ngày. Hỏi 4 tuần có tất cả bao nhiêu ngày?
Lời giải:
Số ngày trong 4 tuần là:
\[7 \times 4 = 28 \text{ (ngày)}\]
Đáp số: 28 ngày.
Đề bài 2: Mỗi hộp có 7 viên bi. Hỏi 9 hộp có tất cả bao nhiêu viên bi?
Lời giải:
Số viên bi trong 9 hộp là:
\[7 \times 9 = 63 \text{ (viên bi)}\]
Đáp số: 63 viên bi.
Bài tập 4: So sánh (điền dấu >, <, =)
- \(7 \times 5 \_ 40\)
- \(7 \times 7 \_ 50\)
- \(7 \times 8 \_ 56\)
- \(7 \times 3 \_ 7 \times 2 + 7\)
Lời giải:
- \(7 \times 5 = 35 < 40\) → Điền dấu <
- \(7 \times 7 = 49 < 50\) → Điền dấu <
- \(7 \times 8 = 56 = 56\) → Điền dấu =
- \(7 \times 3 = 21\) và \(7 \times 2 + 7 = 14 + 7 = 21\) → Điền dấu =
Bài tập 5: Tìm x
- \(7 \times x = 42\)
- \(x \times 7 = 28\)
Lời giải:
- \(7 \times x = 42\)\(x = 42 : 7\)
\(x = 6\)
- \(x \times 7 = 28\)\(x = 28 : 7\)
\(x = 4\)
Kết luận
Bảng cửu chương nhân 7 tuy khó nhớ hơn các bảng nhân khác nhưng với các mẹo học thuộc như đếm cách 7, tách phép tính, hoặc ghi nhớ theo cặp đối xứng, các em sẽ nhanh chóng ghi nhớ và vận dụng thành thạo. Hãy luyện tập đều đặn mỗi ngày kết hợp với làm bài tập để củng cố kiến thức. Chúc các em học tốt!
Có thể bạn quan tâm
- Thể tích khối nón: Công thức, cách tính và ví dụ chi tiết
- Hình bình hành là gì? Tính chất, dấu hiệu nhận biết hình bình hành
- Đạo hàm của log: Công thức đạo hàm logarit, log x, log u chi tiết
- Thể tích hình chóp cụt: Công thức tính, chóp cụt đều lớp 12
- Vị trí tương đối của hai đường tròn: Tiếp xúc, cắt nhau chi tiết
