Khiếm thực là gì? 🌙 Nghĩa, giải thích Khiếm thực

Khiếm thực là gì? Khiếm thực là vị thuốc Đông y quý, được lấy từ hạt của cây khiếm thực (Euryale ferox) thuộc họ Súng, có tác dụng bổ tỳ, ích thận và cố tinh. Đây là dược liệu được sử dụng hàng nghìn năm trong y học cổ truyền để chữa các chứng di tinh, bạch đới, tiêu chảy. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, công dụng và cách sử dụng khiếm thực nhé!

Khiếm thực nghĩa là gì?

Khiếm thực là tên gọi của một vị thuốc trong Đông y, được lấy từ hạt quả chín của cây khiếm thực – loài thực vật thủy sinh thuộc họ Súng (Nymphaeaceae). Tên khoa học của cây là Euryale ferox Salisb.

Trong y học cổ truyền, khiếm thực còn được gọi bằng nhiều tên khác:

Tên gọi dân gian: Kê đầu thực, Nhạn đầu, Thủy kê đầu, Kê đầu liên, Ô đầu, Hộc đầu. Những tên này xuất phát từ hình dạng quả giống đầu gà.

Trong Đông y: Khiếm thực được mệnh danh là “nhân sâm trong nước” vì giá trị dược liệu cao. Vị thuốc có vị ngọt, hơi chát, tính bình, không độc.

Tại Việt Nam: Do cây khiếm thực chưa thấy mọc tự nhiên ở nước ta, nên nhiều người dùng củ súng để thay thế với tên gọi tương tự.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khiếm thực”

Từ “khiếm thực” có nguồn gốc từ tiếng Hán 芡实 (qiàn shí), trong đó “khiếm” là tên cây, “thực” là quả/hạt. Người Trung Quốc đã gieo trồng khiếm thực hơn 3000 năm.

Sử dụng “khiếm thực” khi cần bổ tỳ vị, ích thận, chữa các chứng di tinh, bạch đới, tiêu chảy lâu ngày hoặc làm thuốc bổ an thần cho người cao tuổi.

Khiếm thực sử dụng trong trường hợp nào?

Khiếm thực được dùng trong các bài thuốc chữa di tinh, mộng tinh, bạch đới, tiêu chảy do tỳ hư, đau lưng mỏi gối, tiểu đêm nhiều và suy nhược thần kinh.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khiếm thực”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khiếm thực” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bài thuốc Thủy lục nhị tiên đơn gồm khiếm thực và kim anh tử dùng chữa di tinh.”

Phân tích: Đây là bài thuốc cổ phương nổi tiếng, kết hợp hai vị thuốc từ nước và đất liền.

Ví dụ 2: “Người già hay tiểu đêm nên dùng khiếm thực sao vàng tán bột uống.”

Phân tích: Chỉ công dụng bổ thận, cố tinh của khiếm thực đối với người cao tuổi.

Ví dụ 3: “Khiếm thực kết hợp với hạt sen, phục linh nấu chè giúp an thần, ngủ ngon.”

Phân tích: Cách dùng khiếm thực vừa làm thuốc vừa làm thực phẩm bổ dưỡng.

Ví dụ 4: “Tại Việt Nam, củ súng thường được dùng thay cho khiếm thực trong các bài thuốc.”

Phân tích: Giải thích về việc thay thế dược liệu do khiếm thực chưa có ở Việt Nam.

Ví dụ 5: “Không nên ăn quá nhiều khiếm thực vì có thể gây khó tiêu.”

Phân tích: Lưu ý về tác dụng phụ khi lạm dụng dược liệu này.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khiếm thực”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “khiếm thực”:

Từ Đồng Nghĩa / Tên Gọi Khác Từ / Khái Niệm Đối Lập
Kê đầu thực Củ súng (thay thế)
Nhạn đầu Hạt sen (cùng họ)
Thủy kê đầu Ý dĩ (vị thuốc khác)
Kê đầu liên Hoài sơn (bổ tỳ)
Ô đầu Phục linh (an thần)
Đại khiếm thực Kim anh tử (cố tinh)

Dịch “Khiếm thực” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khiếm thực 芡实 (Qiàn shí) Fox nut / Gorgon fruit オニバス (Onibasu) 가시연밥 (Gasiyeonbap)

Kết luận

Khiếm thực là gì? Tóm lại, khiếm thực là vị thuốc Đông y quý từ hạt cây Euryale ferox, có tác dụng bổ tỳ ích thận, chữa di tinh và tiêu chảy. Khi sử dụng cần tham khảo ý kiến thầy thuốc để đạt hiệu quả tốt nhất.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.