Hương bộ là gì? 🌸 Ý nghĩa, cách dùng Hương bộ

Hương bộ là gì? Hương bộ là chức danh trong hệ thống quản lý làng xã Việt Nam xưa, chỉ người phụ trách giữ gìn sổ sách, bộ thuế và tài sản công của làng. Đây là một trong những chức vụ quan trọng trong Hội đồng Hương chức thời phong kiến và thuộc địa. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, vai trò và ý nghĩa của từ “hương bộ” ngay sau đây!

Hương bộ nghĩa là gì?

Hương bộ là từ Hán Việt (鄉簿), trong đó “hương” (鄉) nghĩa là làng xã, “bộ” (簿) nghĩa là sổ sách, bộ sách. Ghép lại, hương bộ chỉ người phụ trách việc ghi chép, quản lý sổ sách của làng.

Trong thiết chế làng xã: Hương bộ là một chức vụ trong Hội đồng Hương chức (còn gọi là Ban Hội tề) ở Nam Bộ thời Pháp thuộc. Người giữ chức này có nhiệm vụ phụ trách sổ đinh, sổ địa bộ, sổ điền, sổ thuyền bè, sổ trâu bò, sổ viên chức và sổ thu chi của làng xã.

Về nhiệm vụ cụ thể: Hương bộ giữ bộ thuế và các loại sổ thu chi, đồng thời kiêm nhiệm vụ bảo vệ công sở và các loại tài sản công cộng của làng. Đây là chức vụ đòi hỏi sự cẩn thận, trung thực trong việc ghi chép và quản lý.

Về vị trí: Trong hệ thống hương chức, hương bộ thường do những người có đóng góp cho làng xã đảm nhiệm, không nhất thiết phải có học vấn cao như Hương sư hay Hương trưởng.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Hương bộ”

Từ “hương bộ” có nguồn gốc từ hệ thống quản lý làng xã Việt Nam, đặc biệt phổ biến ở Nam Bộ từ thời nhà Nguyễn đến thời Pháp thuộc (1822-1945). Chức danh này nằm trong thiết chế Hội đồng Hương chức do chính quyền thuộc địa tổ chức.

Sử dụng “hương bộ” khi nghiên cứu lịch sử làng xã Việt Nam, tìm hiểu về thiết chế hành chính cổ truyền hoặc khi đọc các tài liệu Hán Nôm về quản lý địa phương xưa.

Hương bộ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “hương bộ” được dùng trong ngữ cảnh lịch sử, nghiên cứu về thiết chế làng xã cổ truyền, hoặc khi tìm hiểu về hệ thống chức vụ hương chức ở nông thôn Việt Nam xưa.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hương bộ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “hương bộ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hương bộ có nhiệm vụ phụ trách sổ đinh, sổ địa bộ, sổ điền của làng xã.”

Phân tích: Mô tả chức năng chính của hương bộ trong việc quản lý sổ sách làng.

Ví dụ 2: “Trong Ban Hội tề, Hương bộ đứng sau Hương quản về thứ bậc.”

Phân tích: Nói về vị trí của hương bộ trong hệ thống hương chức Nam Bộ xưa.

Ví dụ 3: “Ông nội tôi từng làm Hương bộ ở làng Tân Hòa thời Pháp thuộc.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kể chuyện gia đình, lịch sử dòng họ.

Ví dụ 4: “Các sổ bộ Hán Nôm do Hương bộ ghi chép là nguồn tư liệu quý về lịch sử làng xã.”

Phân tích: Đề cập đến giá trị tài liệu do hương bộ để lại cho nghiên cứu lịch sử.

Ví dụ 5: “Hương bộ kiêm nhiệm vụ bảo vệ công sở và tài sản công cộng của làng.”

Phân tích: Mô tả thêm nhiệm vụ phụ trách của chức vụ này.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Hương bộ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hương bộ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thủ bộ Hương cả
Thủ bạ Hương chủ
Tri bạ Thôn trưởng
Trưởng bạ Xã trưởng
Thủ bổn Lý trưởng
Chánh lục bộ Hương thân

Dịch “Hương bộ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Hương bộ 鄉簿 (Xiāng bù) Village registrar 郷簿 (Kyōbo) 향부 (Hyangbu)

Kết luận

Hương bộ là gì? Tóm lại, hương bộ là chức danh trong hệ thống quản lý làng xã Việt Nam xưa, phụ trách sổ sách và tài sản công của làng. Hiểu từ “hương bộ” giúp bạn khám phá thêm về thiết chế hành chính cổ truyền Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.