Vật lực là gì? 💪 Nghĩa Vật lực

Vật lực là gì? Vật lực là nguồn lực vật chất, bao gồm tài sản, của cải và phương tiện dùng để thực hiện một công việc hay mục tiêu nào đó. Đây là khái niệm quan trọng trong quản lý và đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt vật lực với các loại nguồn lực khác ngay bên dưới!

Vật lực nghĩa là gì?

Vật lực là toàn bộ nguồn lực vật chất mà cá nhân hoặc tổ chức sở hữu, bao gồm tiền bạc, tài sản, trang thiết bị và các phương tiện hữu hình khác. Đây là danh từ thuộc nhóm từ Hán Việt.

Trong tiếng Việt, từ “vật lực” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ nguồn lực về vật chất, của cải dùng để phục vụ công việc hoặc mục đích cụ thể.

Trong quản lý: Vật lực là một trong ba yếu tố cốt lõi: nhân lực (con người), vật lực (tài sản) và tài lực (tài chính).

Trong đời sống: Vật lực thể hiện khả năng kinh tế, điều kiện vật chất của một gia đình hay cá nhân.

Vật lực có nguồn gốc từ đâu?

Từ “vật lực” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “vật” (物) nghĩa là vật chất, đồ vật và “lực” (力) nghĩa là sức mạnh, năng lực. Ghép lại, vật lực chỉ sức mạnh từ nguồn vật chất.

Sử dụng “vật lực” khi nói về nguồn lực tài sản, phương tiện vật chất trong công việc hoặc cuộc sống.

Cách sử dụng “Vật lực”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “vật lực” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Vật lực” trong tiếng Việt

Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo, kế hoạch kinh doanh.

Văn nói: Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi bàn về điều kiện kinh tế, tài sản.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Vật lực”

Từ “vật lực” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến quản lý, kinh tế và đời sống:

Ví dụ 1: “Công ty cần huy động đủ nhân lực và vật lực cho dự án mới.”

Phân tích: Vật lực chỉ trang thiết bị, máy móc, nguyên vật liệu cần thiết.

Ví dụ 2: “Gia đình tôi không đủ vật lực để xây nhà lúc này.”

Phân tích: Vật lực chỉ điều kiện tài chính, tài sản của gia đình.

Ví dụ 3: “Nhà nước đã đầu tư lớn về vật lực cho giáo dục vùng cao.”

Phân tích: Vật lực chỉ cơ sở vật chất như trường học, sách vở, thiết bị.

Ví dụ 4: “Anh ấy dồn hết vật lực vào việc khởi nghiệp.”

Phân tích: Vật lực chỉ toàn bộ tài sản, vốn liếng đầu tư.

Ví dụ 5: “Vật lực có hạn nhưng ý chí thì vô hạn.”

Phân tích: Vật lực đối lập với yếu tố tinh thần, ý chí.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Vật lực”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “vật lực” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “vật lực” với “vật lý” (khoa học tự nhiên).

Cách dùng đúng: “Công ty thiếu vật lực” (không phải “thiếu vật lý”).

Trường hợp 2: Dùng “vật lực” thay cho “nhân lực” khi nói về con người.

Cách dùng đúng: “Thiếu nhân lực” (nói về người), “thiếu vật lực” (nói về tài sản).

“Vật lực”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “vật lực”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tài sản Nhân lực
Của cải Tinh thần
Nguồn lực vật chất Ý chí
Cơ sở vật chất Trí lực
Phương tiện Tâm lực
Vốn liếng Nghị lực

Kết luận

Vật lực là gì? Tóm lại, vật lực là nguồn lực vật chất bao gồm tài sản, của cải và phương tiện. Hiểu đúng từ “vật lực” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn trong giao tiếp và công việc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.