Lỡ bước là gì? 😔 Nghĩa, giải thích Lỡ bước
Lỡ bước là gì? Lỡ bước là cụm từ chỉ việc phạm sai lầm, đi chệch hướng hoặc rơi vào hoàn cảnh không mong muốn trong cuộc sống. Đây là cách nói giàu hình ảnh, thường xuất hiện trong văn học và đời sống để diễn tả những lần vấp ngã trên đường đời. Cùng khám phá nguồn gốc, ý nghĩa sâu xa và cách sử dụng từ “lỡ bước” ngay bên dưới!
Lỡ bước nghĩa là gì?
Lỡ bước là cụm động từ chỉ việc đi sai đường, mắc sai lầm hoặc rơi vào tình cảnh éo le ngoài ý muốn. Từ này mang sắc thái buồn, thường dùng để nói về những quyết định sai lầm dẫn đến hậu quả đáng tiếc.
Trong tiếng Việt, “lỡ bước” được sử dụng với nhiều nghĩa:
Nghĩa đen: Chỉ việc bước hụt, trượt chân khi đi. Ví dụ: “Lỡ bước ngã xuống cầu thang.”
Nghĩa bóng: Diễn tả việc phạm sai lầm trong cuộc sống, tình cảm hoặc sự nghiệp. Ví dụ: “Cô ấy lỡ bước sa chân vào con đường nghiện ngập.”
Trong văn học: “Lỡ bước” thường xuất hiện trong thơ ca, truyện để miêu tả số phận bất hạnh, những cuộc đời lầm lỡ. Ví dụ nổi tiếng: “Lỡ bước sang ngang” của Nguyễn Bính.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Lỡ bước”
Từ “lỡ bước” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “lỡ” (sai, hỏng, không đúng lúc) và “bước” (bước đi, bước chân). Cụm từ này xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian và văn học Việt Nam.
Sử dụng “lỡ bước” khi nói về những sai lầm, vấp ngã trong cuộc sống hoặc khi muốn diễn tả sự đáng tiếc, thương cảm cho ai đó.
Cách sử dụng “Lỡ bước” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “lỡ bước” đúng trong văn nói và văn viết.
Cách dùng “Lỡ bước” trong văn nói và viết
Trong văn nói: “Lỡ bước” được dùng để khuyên răn, chia sẻ hoặc cảm thông với người gặp khó khăn. Ví dụ: “Ai cũng có lúc lỡ bước, quan trọng là biết đứng lên.”
Trong văn viết: Từ này phổ biến trong văn học, báo chí, đặc biệt khi viết về những mảnh đời bất hạnh hoặc bài học cuộc sống.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Lỡ bước”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “lỡ bước”:
Ví dụ 1: “Chỉ vì một phút nông nổi mà anh ấy lỡ bước vào vòng lao lý.”
Phân tích: Diễn tả việc phạm tội, rơi vào cảnh tù tội do sai lầm.
Ví dụ 2: “Cô gái lỡ bước sang ngang, cuộc đời từ đó nhiều sóng gió.”
Phân tích: Ám chỉ việc lấy chồng sai người hoặc quyết định hôn nhân không hạnh phúc.
Ví dụ 3: “Đừng để lỡ bước trên con đường sự nghiệp chỉ vì thiếu kiên nhẫn.”
Phân tích: Lời khuyên về việc cẩn thận trong công việc, tránh sai lầm.
Ví dụ 4: “Nhiều bạn trẻ lỡ bước sa vào tệ nạn xã hội.”
Phân tích: Nói về việc thanh niên mắc vào con đường xấu.
Ví dụ 5: “Dù có lỡ bước, hãy nhớ rằng luôn có cơ hội làm lại.”
Phân tích: Lời động viên dành cho người đã mắc sai lầm.
“Lỡ bước”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lỡ bước”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Sa chân | Thành công |
| Lầm lỡ | Đúng đắn |
| Vấp ngã | Vững bước |
| Sai đường | Thuận lợi |
| Trượt chân | Hanh thông |
| Lạc lối | Đúng hướng |
| Sa ngã | Kiên định |
| Hỏng việc | Suôn sẻ |
Kết luận
Lỡ bước là gì? Tóm lại, lỡ bước là cụm từ chỉ việc phạm sai lầm, đi chệch hướng trong cuộc sống. Hiểu đúng từ “lỡ bước” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tinh tế hơn khi nói về những vấp váp trên đường đời.
