Tường bao là gì? 🧱 Ý nghĩa đầy đủ
Tường bao là gì? Tường bao là bức tường được xây dựng bao quanh nhà ở, khu đất hoặc công trình nhằm phân định ranh giới, bảo vệ an ninh và tạo sự riêng tư. Đây là hạng mục quan trọng trong xây dựng nhà cửa tại Việt Nam. Cùng tìm hiểu các loại tường bao, quy định xây dựng và cách sử dụng từ này ngay bên dưới!
Tường bao nghĩa là gì?
Tường bao là công trình xây dựng dạng tường chạy dọc theo chu vi khu đất, có chức năng ngăn cách không gian bên trong với bên ngoài. Đây là danh từ ghép gồm “tường” (kết cấu xây dựng thẳng đứng) và “bao” (bọc xung quanh).
Trong tiếng Việt, “tường bao” có các cách hiểu:
Nghĩa chính: Bức tường xây quanh nhà, vườn, khuôn viên để xác định ranh giới sở hữu. Ví dụ: “Gia đình tôi vừa xây xong tường bao quanh mảnh đất.”
Trong xây dựng: Tường bao được phân loại theo vật liệu như tường gạch, tường bê tông, tường rào song sắt, hàng rào cây xanh.
Trong pháp lý: Tường bao liên quan đến quy định về chiều cao, khoảng lùi và ranh giới đất đai giữa các hộ liền kề.
Tường bao có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tường bao” là từ ghép thuần Việt, xuất hiện từ khi người Việt bắt đầu định cư và xây dựng nhà cửa kiên cố. Tường bao gắn liền với văn hóa làng xã, nơi mỗi gia đình có khuôn viên riêng được bao bọc bởi tường gạch hoặc hàng rào tre.
Sử dụng “tường bao” khi nói về công trình xây dựng bao quanh khu đất, nhà ở.
Cách sử dụng “Tường bao”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tường bao” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tường bao” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ công trình tường xây quanh khu đất. Ví dụ: tường bao nhà, tường bao khu công nghiệp, tường bao trường học.
Trong văn bản: Thường xuất hiện trong hồ sơ xây dựng, giấy phép, hợp đồng thi công.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tường bao”
Từ “tường bao” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến xây dựng và bất động sản:
Ví dụ 1: “Chúng tôi cần xin phép xây tường bao cao 2 mét.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thủ tục xây dựng, liên quan đến quy định chiều cao.
Ví dụ 2: “Tường bao nhà hàng xóm lấn sang đất nhà tôi.”
Phân tích: Dùng trong tranh chấp ranh giới đất đai.
Ví dụ 3: “Công ty báo giá xây tường bao 500.000 đồng/mét dài.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh thi công, báo giá xây dựng.
Ví dụ 4: “Tường bao bị nứt do nền đất yếu.”
Phân tích: Dùng khi mô tả tình trạng công trình.
Ví dụ 5: “Nên xây tường bao trước hay xây nhà trước?”
Phân tích: Dùng trong thảo luận về trình tự xây dựng.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tường bao”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tường bao” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tường bao” với “tường rào”.
Cách phân biệt: Tường bao là tường xây kín, tường rào có thể là hàng rào song sắt, lưới thép.
Trường hợp 2: Viết sai thành “tường bao che” hoặc “tường che bao”.
Cách dùng đúng: Viết đúng là “tường bao” hoặc “tường bao che” tùy ngữ cảnh cụ thể.
Trường hợp 3: Nhầm với “tường chắn” (tường chống đỡ đất, nước).
Cách dùng đúng: Tường bao có chức năng phân ranh, tường chắn có chức năng chống đỡ.
“Tường bao”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tường bao”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tường rào | Khoảng trống |
| Hàng rào | Đất trống |
| Vách ngăn | Không gian mở |
| Tường bọc | Khu vực không rào |
| Tường biên | Vùng không giới hạn |
| Tường giới hạn | Đất không tường |
Kết luận
Tường bao là gì? Tóm lại, tường bao là công trình xây dựng bao quanh khu đất nhằm phân định ranh giới và bảo vệ an ninh. Hiểu đúng từ “tường bao” giúp bạn giao tiếp chính xác trong lĩnh vực xây dựng và bất động sản.
