Tăng cường là gì? 📈 Nghĩa đầy đủ
Tăng cường là gì? Tăng cường là động từ chỉ việc làm cho mạnh thêm, nhiều thêm hoặc nâng cao hơn về mức độ, số lượng hay chất lượng. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo chí và giao tiếp hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lỗi thường gặp ngay bên dưới!
Tăng cường nghĩa là gì?
Tăng cường là hành động làm cho điều gì đó trở nên mạnh mẽ hơn, vững chắc hơn hoặc nhiều hơn so với trước. Đây là động từ ghép từ hai yếu tố Hán Việt: “tăng” (thêm lên) và “cường” (mạnh).
Trong tiếng Việt, từ “tăng cường” được hiểu theo nhiều khía cạnh:
Nghĩa chung: Làm cho mạnh thêm, củng cố thêm. Ví dụ: tăng cường sức khỏe, tăng cường an ninh.
Trong công việc: Bổ sung thêm nguồn lực, nhân sự hoặc nỗ lực. Ví dụ: tăng cường nhân viên, tăng cường kiểm tra.
Trong quân sự: Bổ sung thêm lực lượng, vũ khí để củng cố sức mạnh. Ví dụ: tăng cường quân số, tăng cường phòng thủ.
Trong y tế: Nâng cao, bồi bổ thêm. Ví dụ: tăng cường dinh dưỡng, tăng cường miễn dịch.
Tăng cường có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tăng cường” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ “tăng” (增 – thêm lên) và “cường” (強 – mạnh mẽ), mang nghĩa làm cho mạnh thêm, vững chắc thêm.
Sử dụng “tăng cường” khi muốn diễn đạt việc nâng cao, củng cố hoặc bổ sung thêm sức mạnh cho điều gì đó.
Cách sử dụng “Tăng cường”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tăng cường” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tăng cường” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo, nghị quyết. Ví dụ: tăng cường công tác quản lý, tăng cường giám sát.
Văn nói: Dùng trong giao tiếp hàng ngày với sắc thái trang trọng. Ví dụ: tăng cường luyện tập, tăng cường bảo vệ.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tăng cường”
Từ “tăng cường” được dùng linh hoạt trong nhiều lĩnh vực khác nhau:
Ví dụ 1: “Chính phủ yêu cầu tăng cường công tác phòng chống dịch bệnh.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh hành chính, chỉ việc đẩy mạnh, nâng cao hiệu quả công việc.
Ví dụ 2: “Bạn nên tăng cường ăn rau xanh để bổ sung vitamin.”
Phân tích: Dùng trong đời sống, khuyên bổ sung thêm dinh dưỡng.
Ví dụ 3: “Công ty quyết định tăng cường nhân sự cho dự án mới.”
Phân tích: Chỉ việc bổ sung thêm người để hoàn thành công việc.
Ví dụ 4: “Lực lượng công an được tăng cường để đảm bảo an ninh lễ hội.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh an ninh, chỉ việc bổ sung thêm lực lượng.
Ví dụ 5: “Tập thể dục đều đặn giúp tăng cường sức đề kháng.”
Phân tích: Chỉ việc nâng cao, củng cố sức khỏe.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tăng cường”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tăng cường” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm lẫn “tăng cường” với “tăng thêm”.
Cách dùng đúng: “Tăng cường” nhấn mạnh việc củng cố, làm mạnh thêm; “tăng thêm” chỉ đơn thuần là thêm về số lượng.
Trường hợp 2: Dùng “tăng cường” trong ngữ cảnh không phù hợp.
Cách dùng đúng: Nói “tăng cường sức khỏe” (đúng), không nói “tăng cường tiền lương” mà nên dùng “tăng lương”.
Trường hợp 3: Viết sai chính tả thành “tăng cường” thành “tăng cừơng” hoặc “tăng cuờng”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “tăng cường” với “ươ” và dấu huyền.
“Tăng cường”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tăng cường”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Củng cố | Suy yếu |
| Nâng cao | Giảm bớt |
| Đẩy mạnh | Hạn chế |
| Bổ sung | Cắt giảm |
| Gia cố | Làm suy giảm |
| Phát huy | Thu hẹp |
Kết luận
Tăng cường là gì? Tóm lại, tăng cường là động từ Hán Việt chỉ việc làm cho mạnh thêm, củng cố hoặc bổ sung thêm. Hiểu đúng từ “tăng cường” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và chuyên nghiệp hơn.
