Kình là gì? 💪 Nghĩa, giải thích từ Kình
Kình là gì? Kình là động từ chỉ hành động đối địch, chống lại hoặc tranh đua ngang sức với ai đó. Ngoài ra, “kình” còn là từ Hán-Việt chỉ cá voi — loài cá lớn nhất đại dương. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, các nghĩa khác nhau và cách sử dụng từ “kình” trong tiếng Việt nhé!
Kình nghĩa là gì?
Kình là động từ có nghĩa đối địch, chống lại, tranh đua ngang tài ngang sức với người khác. Từ này thường dùng để miêu tả sự cạnh tranh mạnh mẽ hoặc xung đột giữa các bên.
Trong tiếng Việt, “kình” có nhiều nghĩa khác nhau:
Nghĩa 1 – Đối địch, chống lại: “Kình” chỉ hành động tranh đua, chống đối với sức mạnh tương đương. Ví dụ: “Sức đương Hạng Võ, mạnh kình Trương Phi” — diễn tả người có sức mạnh ngang ngửa với các anh hùng.
Nghĩa 2 – Cá voi (Hán-Việt): Chữ “kình” (鯨) trong tiếng Hán nghĩa là cá voi. Từ đây có từ ghép “kình ngư” chỉ loài cá khổng lồ, sau mở rộng nghĩa chỉ vận động viên bơi lội giỏi.
Nghĩa 3 – Chày kình (văn chương cổ): Trong thơ ca xưa, “kình” là cách nói tắt của “chày kình” — tiếng chuông chùa vang vọng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Kình”
Từ “kình” có nguồn gốc Hán-Việt, được phiên âm từ nhiều chữ Hán khác nhau như 鯨 (cá voi), 勁 (mạnh mẽ), 擎 (nâng đỡ). Mỗi chữ mang một ý nghĩa riêng, tạo nên sự phong phú cho từ này trong tiếng Việt.
Sử dụng “kình” khi muốn diễn tả sự đối đầu ngang sức, cạnh tranh quyết liệt, hoặc khi nói về cá voi và các khái niệm liên quan.
Kình sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “kình” được dùng khi miêu tả sự tranh đua, đối địch ngang tài; trong từ ghép “kình ngư” chỉ vận động viên bơi lội; hoặc trong văn thơ cổ khi nhắc đến tiếng chuông chùa.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kình”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “kình” trong các tình huống thực tế:
Ví dụ 1: “Hai đội bóng kình nhau suốt 90 phút không phân thắng bại.”
Phân tích: Diễn tả sự tranh đua quyết liệt, ngang sức ngang tài giữa hai đội.
Ví dụ 2: “Kình ngư Ánh Viên đã mang về nhiều huy chương vàng cho Việt Nam.”
Phân tích: “Kình ngư” chỉ vận động viên bơi lội xuất sắc, bơi nhanh như cá voi.
Ví dụ 3: “Sức đương Hạng Võ, mạnh kình Trương Phi.”
Phân tích: Ca ngợi người có sức mạnh ngang ngửa với các anh hùng hảo hán thời xưa.
Ví dụ 4: “Buồn tanh trăng ngọn gió cành, dịp chầy dạ khách tiếng kình đêm thu.”
Phân tích: Trong thơ cổ, “tiếng kình” chỉ tiếng chuông chùa ngân vang trong đêm.
Ví dụ 5: “Hai công ty kình nhau giành thị phần trong nhiều năm.”
Phân tích: Miêu tả sự cạnh tranh gay gắt, đối đầu trực tiếp trong kinh doanh.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Kình”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kình”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đối địch | Hòa thuận |
| Chống đối | Hợp tác |
| Tranh đua | Nhường nhịn |
| Cạnh tranh | Đoàn kết |
| Đấu | Hòa giải |
| Địch | Thuận hòa |
Dịch “Kình” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Kình (đối địch) | 对抗 (Duìkàng) | Rival / Compete | 対抗する (Taikō suru) | 대적하다 (Daejeokada) |
| Kình (cá voi) | 鯨 (Jīng) | Whale | 鯨 (Kujira) | 고래 (Gorae) |
Kết luận
Kình là gì? Tóm lại, kình là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, vừa chỉ hành động đối địch, tranh đua ngang sức, vừa là từ Hán-Việt chỉ cá voi. Hiểu rõ các nghĩa của “kình” giúp bạn sử dụng từ ngữ chính xác và phong phú hơn.
