Niu-tơn là gì? 🍎 Nghĩa, giải thích Niu-tơn

Niu-tơn là gì? Niu-tơn (ký hiệu: N) là đơn vị đo lực trong hệ đo lường quốc tế (SI), được đặt theo tên nhà bác học Isaac Newton. Đây là đơn vị cơ bản trong vật lý, dùng để đo độ lớn của lực tác dụng lên vật thể. Cùng tìm hiểu định nghĩa, công thức tính và cách quy đổi đơn vị Niu-tơn trong bài viết dưới đây nhé!

Niu-tơn nghĩa là gì?

Niu-tơn là đơn vị đo lực, được định nghĩa là lực cần thiết để làm cho một vật có khối lượng 1 kilogram tăng tốc với gia tốc 1 mét trên giây bình phương (1 kg.m/s²). Đơn vị này được đặt theo tên nhà khoa học vĩ đại Isaac Newton – người đã phát minh ra ba định luật về chuyển động.

Trong vật lý, Niu-tơn là đơn vị dẫn xuất trong hệ SI, nghĩa là nó được xây dựng từ các đơn vị đo cơ bản gồm kilogram (kg), mét (m) và giây (s).

Công thức tính lực theo định luật II Newton: F = m × a

Trong đó: F là lực (đơn vị N), m là khối lượng (đơn vị kg), a là gia tốc (đơn vị m/s²).

Nguồn gốc và xuất xứ của “Niu-tơn”

Đơn vị Niu-tơn được đặt theo tên nhà vật lý, toán học người Anh Isaac Newton (1643–1727), người đã đặt nền móng cho cơ học cổ điển với ba định luật về chuyển động.

Sử dụng đơn vị Niu-tơn khi đo lường các loại lực trong vật lý như trọng lực, lực ma sát, lực đàn hồi, lực kéo, lực đẩy và các lực cơ học khác.

Niu-tơn sử dụng trong trường hợp nào?

Đơn vị Niu-tơn được dùng trong vật lý, kỹ thuật cơ khí, xây dựng để đo lực tác dụng lên vật thể, tính toán trọng lượng, thiết kế máy móc và công trình.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Niu-tơn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng đơn vị Niu-tơn trong thực tế:

Ví dụ 1: “Trọng lượng của một quả táo nhỏ khoảng 1 Niu-tơn.”

Phân tích: Một vật có khối lượng khoảng 102 gram sẽ tạo ra lực trọng trường xấp xỉ 1N trên bề mặt Trái Đất.

Ví dụ 2: “Trọng lượng của một người nặng 70 kg là khoảng 687 Niu-tơn.”

Phân tích: Áp dụng công thức P = m × g với g ≈ 9.81 m/s², ta có P = 70 × 9.81 ≈ 687 N.

Ví dụ 3: “Lực kéo cần thiết để đẩy chiếc xe là 500 Niu-tơn.”

Phân tích: Dùng đơn vị Niu-tơn để đo lực cần thiết tác dụng lên xe.

Ví dụ 4: “1 kilô-niu-tơn (kN) bằng 1000 Niu-tơn.”

Phân tích: Trong kỹ thuật, người ta thường dùng đơn vị kN để đo các lực lớn hơn.

Ví dụ 5: “Tích của lực 1 N và độ dài 1 m bằng 1 Joule (đơn vị năng lượng).”

Phân tích: Công thức W = F × s, với W là công (Joule), F là lực (Newton), s là quãng đường (mét).

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Niu-tơn”

Dưới đây là bảng tổng hợp các đơn vị liên quan và quy đổi với Niu-tơn:

Đơn vị bội số Đơn vị ước số
Kilônewton (kN) = 1000 N Milinewton (mN) = 0.001 N
Meganewton (MN) = 1.000.000 N Micronewton (μN) = 0.000001 N
Giganewton (GN) = 10⁹ N Nanonewton (nN) = 10⁻⁹ N
Teranewton (TN) = 10¹² N Piconewton (pN) = 10⁻¹² N
Decanewton (daN) = 10 N Centinewton (cN) = 0.01 N
Hectonewton (hN) = 100 N Decinewton (dN) = 0.1 N

Dịch “Niu-tơn” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Niu-tơn 牛顿 (Niúdùn) Newton ニュートン (Nyūton) 뉴턴 (Nyuteon)

Kết luận

Niu-tơn là gì? Tóm lại, Niu-tơn là đơn vị đo lực trong hệ SI, ký hiệu N, được định nghĩa là lực làm cho vật 1 kg có gia tốc 1 m/s². Hiểu rõ đơn vị này giúp bạn nắm vững kiến thức vật lý cơ bản.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.