Từ là gì? 📝 Nghĩa Từ, giải thích

Từ là gì? Từ là đơn vị ngôn ngữ nhỏ nhất có nghĩa, dùng để gọi tên sự vật, hành động, tính chất hoặc biểu đạt ý nghĩa trong giao tiếp. Đây là khái niệm nền tảng trong ngôn ngữ học và tiếng Việt. Cùng tìm hiểu phân loại, cách sử dụng và các lỗi thường gặp về “từ” ngay bên dưới!

Từ nghĩa là gì?

Từ là đơn vị cấu tạo cơ bản của ngôn ngữ, mang nghĩa hoàn chỉnh và có thể đứng độc lập trong câu. Đây là danh từ thuộc lĩnh vực ngôn ngữ học.

Trong tiếng Việt, “từ” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa ngôn ngữ học: Đơn vị nhỏ nhất có nghĩa, dùng để đặt câu. Ví dụ: “nhà”, “đi”, “đẹp” đều là từ.

Nghĩa giới từ: Chỉ điểm bắt đầu về không gian, thời gian. Ví dụ: “Đi từ Hà Nội vào Sài Gòn.”

Nghĩa động từ: Hành động từ bỏ, rời xa. Ví dụ: “Từ quan về quê” (từ bỏ chức quan).

Trong Hán Việt: “Từ” còn có nghĩa là lời nói, ngôn từ. Ví dụ: ca từ, lời từ, văn từ.

Từ có nguồn gốc từ đâu?

Từ “từ” với nghĩa đơn vị ngôn ngữ có nguồn gốc Hán Việt (詞), nghĩa gốc là lời nói, ngôn ngữ. Trong tiếng Việt hiện đại, “từ” được dùng phổ biến trong giáo dục và nghiên cứu ngôn ngữ.

Sử dụng “từ” khi nói về đơn vị ngôn ngữ hoặc chỉ điểm khởi đầu của sự việc.

Cách sử dụng “Từ”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng “từ” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Từ” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ đơn vị ngôn ngữ. Ví dụ: từ đơn, từ ghép, từ láy, từ vựng.

Giới từ: Chỉ điểm bắt đầu. Ví dụ: từ sáng đến tối, từ nhỏ đến lớn.

Động từ: Chỉ hành động từ bỏ. Ví dụ: từ chức, từ hôn, từ giã.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Từ”

“Từ” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tiếng Việt có nhiều từ láy rất hay.”

Phân tích: Danh từ chỉ đơn vị ngôn ngữ trong ngữ pháp.

Ví dụ 2: “Từ bé, tôi đã thích đọc sách.”

Phân tích: Giới từ chỉ thời điểm bắt đầu trong quá khứ.

Ví dụ 3: “Ông ấy quyết định từ chức.”

Phân tích: Động từ mang nghĩa từ bỏ, rời bỏ vị trí.

Ví dụ 4: “Hãy tra từ điển để hiểu nghĩa từ này.”

Phân tích: Danh từ chỉ đơn vị cần tra cứu.

Ví dụ 5: “Từ Hà Nội đến Đà Nẵng khoảng 800km.”

Phân tích: Giới từ chỉ điểm xuất phát về không gian.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Từ”

Một số lỗi phổ biến khi dùng “từ” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “từ” với “tiếng” trong ngôn ngữ học.

Cách dùng đúng: “Tiếng” là đơn vị âm thanh, “từ” là đơn vị có nghĩa. Ví dụ: “học sinh” gồm 2 tiếng nhưng là 1 từ ghép.

Trường hợp 2: Viết sai chính tả “từ” thành “tư” hoặc “tứ”.

Cách dùng đúng: Luôn viết “từ” với dấu huyền khi chỉ đơn vị ngôn ngữ.

“Từ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “từ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tiếng (nghĩa rộng) Câu
Ngữ Đoạn văn
Chữ Văn bản
Thuật ngữ Bài viết
Từ ngữ Tác phẩm
Danh từ/Động từ Chương

Kết luận

Từ là gì? Tóm lại, từ là đơn vị ngôn ngữ cơ bản có nghĩa hoàn chỉnh. Hiểu đúng khái niệm “từ” giúp bạn học tiếng Việt hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.