Hiệp tác hoá là gì? 🤝 Nghĩa HTH
Hiệp tác hoá là gì? Hiệp tác hoá là quá trình tổ chức, liên kết các cá nhân hoặc đơn vị sản xuất nhỏ lẻ thành tập thể lớn hơn để cùng hợp tác lao động, sản xuất. Đây là khái niệm quan trọng trong lịch sử kinh tế Việt Nam, đặc biệt giai đoạn xây dựng chủ nghĩa xã hội. Cùng tìm hiểu chi tiết nguồn gốc và cách sử dụng từ “hiệp tác hoá” ngay bên dưới!
Hiệp tác hoá nghĩa là gì?
Hiệp tác hoá là hình thức chuyển đổi từ sản xuất cá thể, riêng lẻ sang sản xuất tập thể thông qua việc thành lập các hợp tác xã hoặc tổ chức liên kết. Đây là danh từ chỉ một quá trình kinh tế – xã hội.
Trong tiếng Việt, từ “hiệp tác hoá” được sử dụng với các nghĩa sau:
Trong lĩnh vực kinh tế: Hiệp tác hoá thường gắn với nông nghiệp, thủ công nghiệp, chỉ việc nông dân hoặc thợ thủ công góp ruộng đất, công cụ để cùng sản xuất trong hợp tác xã.
Trong lịch sử: Hiệp tác hoá là chính sách quan trọng tại Việt Nam giai đoạn 1958-1960 ở miền Bắc, nhằm xây dựng nền kinh tế tập thể.
Trong giao tiếp: Từ này ít xuất hiện trong đời thường, chủ yếu dùng trong văn bản học thuật, báo chí hoặc tài liệu lịch sử.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Hiệp tác hoá”
Từ “hiệp tác hoá” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “hiệp” nghĩa là cùng nhau, “tác” là làm, “hoá” là biến đổi thành. Cụm từ này du nhập vào Việt Nam theo mô hình kinh tế xã hội chủ nghĩa.
Sử dụng “hiệp tác hoá” khi nói về quá trình chuyển đổi hình thức sản xuất từ cá thể sang tập thể, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử.
Cách sử dụng “Hiệp tác hoá” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “hiệp tác hoá” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Hiệp tác hoá” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “hiệp tác hoá” ít phổ biến, thường chỉ xuất hiện trong các buổi thảo luận học thuật, bài giảng lịch sử.
Trong văn viết: “Hiệp tác hoá” xuất hiện trong sách giáo khoa, luận văn, tài liệu nghiên cứu về kinh tế nông nghiệp hoặc lịch sử Việt Nam hiện đại.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Hiệp tác hoá”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “hiệp tác hoá” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Phong trào hiệp tác hoá nông nghiệp ở miền Bắc diễn ra mạnh mẽ từ năm 1958.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa lịch sử, chỉ chính sách kinh tế cụ thể.
Ví dụ 2: “Hiệp tác hoá giúp nông dân chia sẻ công cụ và kinh nghiệm sản xuất.”
Phân tích: Nhấn mạnh lợi ích của việc hợp tác tập thể trong nông nghiệp.
Ví dụ 3: “Quá trình hiệp tác hoá thủ công nghiệp gặp nhiều khó khăn ban đầu.”
Phân tích: Chỉ việc áp dụng mô hình hợp tác xã trong ngành nghề thủ công.
Ví dụ 4: “Bài học về hiệp tác hoá vẫn có giá trị trong kinh tế hợp tác ngày nay.”
Phân tích: Liên hệ khái niệm lịch sử với thực tiễn hiện đại.
Ví dụ 5: “Hiệp tác hoá là bước đệm để xây dựng nền kinh tế tập thể.”
Phân tích: Giải thích vai trò của hiệp tác hoá trong hệ thống kinh tế.
“Hiệp tác hoá”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hiệp tác hoá”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hợp tác hoá | Cá thể hoá |
| Tập thể hoá | Tư nhân hoá |
| Liên kết sản xuất | Sản xuất riêng lẻ |
| Công xã hoá | Phân tán |
| Xã hội hoá | Độc lập kinh doanh |
| Hợp nhất sản xuất | Kinh tế hộ gia đình |
Kết luận
Hiệp tác hoá là gì? Tóm lại, hiệp tác hoá là quá trình liên kết sản xuất từ cá thể sang tập thể, mang ý nghĩa quan trọng trong lịch sử kinh tế Việt Nam. Hiểu đúng từ “hiệp tác hoá” giúp bạn nắm vững kiến thức lịch sử và kinh tế.
