Kênh truyền thông là gì? 📺 Nghĩa Kênh truyền thông

Kê khai là gì? Kê khai là hành động liệt kê, trình bày chi tiết các thông tin, số liệu theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền. Đây là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực hành chính, thuế và quản lý tài sản. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các loại kê khai thường gặp ngay bên dưới!

Kê khai nghĩa là gì?

Kê khai là động từ chỉ việc liệt kê, ghi chép và báo cáo đầy đủ thông tin theo quy định hoặc yêu cầu. Đây là từ Hán Việt, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý và hành chính.

Trong tiếng Việt, từ “kê khai” có các cách hiểu:

Nghĩa Hán Việt: “Kê” (稽) nghĩa là xem xét, liệt kê; “Khai” (開) nghĩa là mở ra, trình bày. Ghép lại có nghĩa là trình bày rõ ràng từng mục.

Nghĩa hành chính: Khai báo thông tin theo mẫu quy định của cơ quan nhà nước như kê khai thuế, kê khai tài sản, kê khai hải quan.

Nghĩa thông dụng: Liệt kê chi tiết, ghi chép đầy đủ các hạng mục cần báo cáo.

Kê khai có nguồn gốc từ đâu?

Từ “kê khai” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng từ lâu trong hệ thống hành chính Việt Nam để chỉ việc trình bày, báo cáo thông tin một cách có hệ thống.

Sử dụng “kê khai” khi cần liệt kê thông tin theo yêu cầu pháp lý, thuế vụ hoặc quản lý tài sản.

Cách sử dụng “Kê khai”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “kê khai” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Kê khai” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động liệt kê, báo cáo. Ví dụ: kê khai thuế, kê khai thu nhập.

Danh từ ghép: Chỉ văn bản, tờ khai. Ví dụ: bản kê khai, tờ kê khai tài sản.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Kê khai”

Từ “kê khai” được dùng phổ biến trong các ngữ cảnh sau:

Ví dụ 1: “Doanh nghiệp phải kê khai thuế VAT hàng quý.”

Phân tích: Kê khai thuế – báo cáo số liệu thuế theo quy định pháp luật.

Ví dụ 2: “Cán bộ công chức phải kê khai tài sản hàng năm.”

Phân tích: Kê khai tài sản – liệt kê tài sản cá nhân để minh bạch.

Ví dụ 3: “Hành khách cần kê khai hải quan khi mang hàng hóa nhập cảnh.”

Phân tích: Kê khai hải quan – khai báo hàng hóa tại cửa khẩu.

Ví dụ 4: “Anh ấy kê khai sai thu nhập nên bị truy thu thuế.”

Phân tích: Kê khai sai – báo cáo không đúng thực tế, vi phạm quy định.

Ví dụ 5: “Bệnh nhân kê khai tiền sử bệnh lý trước khi khám.”

Phân tích: Kê khai y tế – liệt kê thông tin sức khỏe cá nhân.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Kê khai”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “kê khai” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “kê khai” với “khai báo”.

Cách dùng đúng: “Kê khai” nhấn mạnh việc liệt kê chi tiết; “khai báo” thiên về thông báo, trình bày chung.

Trường hợp 2: Viết sai thành “kê kai” hoặc “kê khaị”.

Cách dùng đúng: Luôn viết “kê khai” với dấu thanh đúng vị trí.

Trường hợp 3: Dùng “kê khai” trong ngữ cảnh không phù hợp.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng khi cần liệt kê thông tin theo yêu cầu chính thức, không dùng cho việc kể chuyện thông thường.

“Kê khai”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “kê khai”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khai báo Giấu giếm
Liệt kê Che đậy
Trình bày Ẩn giấu
Báo cáo Bưng bít
Đăng ký Lấp liếm
申报 (Shēnbào) Trốn tránh

Kết luận

Kê khai là gì? Tóm lại, kê khai là hành động liệt kê, trình bày chi tiết thông tin theo yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền. Hiểu đúng từ “kê khai” giúp bạn thực hiện các thủ tục hành chính, thuế vụ chính xác và đúng pháp luật.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.