Bừng là gì? 🌅 Ý nghĩa và cách hiểu từ Bừng

Bừng là gì? Bừng là động từ chỉ trạng thái bỗng sáng lên, bỗng mở ra hoặc tăng hẳn lên một cách đột ngột, mạnh mẽ. Từ này thường dùng để miêu tả ánh sáng, lửa, cảm xúc hoặc sự thức tỉnh bất chợt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ngữ cảnh sử dụng từ “bừng” trong tiếng Việt nhé!

Bừng nghĩa là gì?

Bừng là động từ diễn tả sự bỗng sáng lên, bỗng mở ra hoặc bốc lên mạnh mẽ một cách đột ngột. Đây là từ thuần Việt mang sắc thái biểu cảm cao.

Trong tiếng Việt, từ “bừng” được sử dụng với nhiều nghĩa:

Nghĩa 1 – Bỗng sáng lên: Diễn tả ánh sáng hoặc lửa đột ngột tỏa sáng mạnh. Ví dụ: “Ngọn lửa bừng lên”, “Trời bừng sáng”.

Nghĩa 2 – Bỗng mở ra, thức tỉnh: Chỉ hành động mở mắt hoặc tỉnh giấc đột ngột. Câu thơ nổi tiếng trong Cung Oán Ngâm Khúc: “Giấc Nam Kha khéo bất bình, bừng con mắt dậy thấy mình tay không.”

Nghĩa 3 – Tăng hẳn lên: Mô tả cảm giác nóng, đỏ bốc lên mạnh. Ví dụ: “Mặt đỏ bừng”, “Nóng bừng”, “Cháy bừng”.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Bừng”

“Bừng” là từ thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong ngôn ngữ dân gian và văn học cổ điển. Từ này có từ đồng nghĩa là “phừng”, cùng diễn tả trạng thái bốc lên mạnh mẽ.

Sử dụng “bừng” khi muốn nhấn mạnh sự thay đổi đột ngột về ánh sáng, nhiệt độ, cảm xúc hoặc trạng thái tỉnh thức.

Bừng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “bừng” được dùng khi miêu tả lửa, ánh sáng bùng lên; cảm xúc dâng trào; khuôn mặt đỏ ửng; hoặc khi ai đó thức giấc đột ngột.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Bừng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “bừng” trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Ngọn lửa bừng cháy giữa đêm đông lạnh giá.”

Phân tích: Diễn tả lửa bùng lên mạnh mẽ, đột ngột, tỏa sáng rực rỡ.

Ví dụ 2: “Cô ấy đỏ bừng mặt khi được khen ngợi.”

Phân tích: Miêu tả khuôn mặt đỏ ửng lên vì xấu hổ hoặc ngại ngùng.

Ví dụ 3: “Trời bừng sáng sau cơn mưa.”

Phân tích: Ánh sáng mặt trời đột ngột xuất hiện, chiếu rọi mạnh mẽ.

Ví dụ 4: “Anh bừng tỉnh giấc giữa đêm khuya.”

Phân tích: Chỉ hành động thức dậy đột ngột, bất chợt.

Ví dụ 5: “Người nóng bừng bừng như lên cơn sốt.”

Phân tích: Miêu tả cơ thể nóng ran, nhiệt độ tăng cao đột ngột.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Bừng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “bừng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phừng Tắt
Bùng Lụi
Rực Tàn
Loé Mờ
Chói Nhạt
Sáng rực Tối dần

Dịch “Bừng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Bừng 猛然 (Měngrán) Flare / Burst 燃え上がる (Moeagaru) 활활 타오르다 (Hwalhal taoreuda)

Kết luận

Bừng là gì? Tóm lại, bừng là động từ diễn tả sự bỗng sáng lên, bốc lên mạnh mẽ hoặc thức tỉnh đột ngột. Hiểu đúng từ “bừng” giúp bạn diễn đạt sinh động hơn trong văn nói và văn viết tiếng Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.