Trùng phùng là gì? 🤝 Nghĩa đầy đủ
Trùng phùng là gì? Trùng phùng là sự gặp lại nhau sau thời gian dài xa cách, thường mang ý nghĩa xúc động và trân quý. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn chương, thơ ca để diễn tả niềm vui đoàn tụ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những sắc thái ý nghĩa của từ “trùng phùng” ngay bên dưới!
Trùng phùng là gì?
Trùng phùng là cuộc gặp gỡ, hội ngộ giữa những người thân quen sau khoảng thời gian xa cách. Đây là danh từ Hán Việt mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết và ngữ cảnh trang nghiêm.
Trong tiếng Việt, từ “trùng phùng” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ sự gặp lại, đoàn tụ sau thời gian dài không gặp. Ví dụ: “Hai người bạn trùng phùng sau 20 năm xa cách.”
Nghĩa mở rộng: Có thể dùng để chỉ sự trùng hợp, giao nhau của các sự kiện hoặc hoàn cảnh.
Trong văn chương: Trùng phùng là chủ đề phổ biến trong thơ ca, tiểu thuyết, thể hiện niềm vui xen lẫn nỗi xúc động khi được gặp lại người thương yêu.
Trùng phùng có nguồn gốc từ đâu?
Từ “trùng phùng” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “trùng” (重) nghĩa là lặp lại, một lần nữa; “phùng” (逢) nghĩa là gặp gỡ. Ghép lại, “trùng phùng” mang ý nghĩa gặp lại lần nữa.
Sử dụng “trùng phùng” khi muốn diễn tả cuộc hội ngộ sau thời gian xa cách với sắc thái trang trọng, giàu cảm xúc.
Cách sử dụng “Trùng phùng”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trùng phùng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Trùng phùng” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường xuất hiện trong thơ, văn xuôi, báo chí với sắc thái trang trọng. Ví dụ: ngày trùng phùng, giờ phút trùng phùng, niềm vui trùng phùng.
Văn nói: Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thay vào đó người Việt hay nói “gặp lại”, “hội ngộ”, “đoàn tụ”.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trùng phùng”
Từ “trùng phùng” thường được dùng trong các ngữ cảnh mang tính cảm xúc, hồi tưởng hoặc trang trọng:
Ví dụ 1: “Sau bao năm bặt tin, hai anh em cuối cùng cũng trùng phùng.”
Phân tích: Diễn tả cuộc gặp lại đầy xúc động giữa người thân trong gia đình.
Ví dụ 2: “Buổi họp lớp là dịp trùng phùng của những người bạn cũ.”
Phân tích: Chỉ cuộc hội ngộ giữa bạn bè sau thời gian dài không gặp.
Ví dụ 3: “Ngày trùng phùng đất nước thống nhất là ngày lịch sử.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, mang tầm vóc lịch sử.
Ví dụ 4: “Tôi mong một ngày trùng phùng với quê hương.”
Phân tích: Thể hiện nỗi nhớ và khát khao được trở về nơi chôn rau cắt rốn.
Ví dụ 5: “Giọt nước mắt trùng phùng lăn dài trên má mẹ.”
Phân tích: Diễn tả cảm xúc mãnh liệt trong khoảnh khắc gặp lại.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trùng phùng”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trùng phùng” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “trùng phùng” với “trùng phùng” viết sai thành “trung phùng” hoặc “trùng phụng”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “trùng phùng” với dấu huyền ở “trùng”.
Trường hợp 2: Dùng “trùng phùng” trong ngữ cảnh quá đời thường, thiếu trang trọng.
Cách dùng đúng: Nên dùng “gặp lại” hoặc “hội ngộ” trong giao tiếp thông thường; “trùng phùng” phù hợp với văn viết hoặc ngữ cảnh trang nghiêm.
“Trùng phùng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trùng phùng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hội ngộ | Chia ly |
| Đoàn tụ | Ly biệt |
| Gặp lại | Xa cách |
| Tái ngộ | Biệt ly |
| Sum họp | Phân ly |
| Tương phùng | Vĩnh biệt |
Kết luận
Trùng phùng là gì? Tóm lại, trùng phùng là sự gặp lại sau thời gian xa cách, mang sắc thái trang trọng và giàu cảm xúc. Hiểu đúng từ “trùng phùng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tinh tế và chính xác hơn.
