Chõ là gì? 🔺 Nghĩa và giải thích từ Chõ

Chõ là gì? Chõ là dụng cụ nấu bếp truyền thống gồm nồi hai tầng, tầng trên có lỗ ở đáy để hơi nước bốc lên làm chín xôi. Ngoài ra, “chõ” còn là động từ chỉ hành động hướng miệng về phía nào đó hoặc xen vào chuyện người khác. Cùng tìm hiểu chi tiết nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ thực tế về từ “chõ” ngay sau đây!

Chõ nghĩa là gì?

“Chõ” trong tiếng Việt mang hai nghĩa chính:

Nghĩa 1 (Danh từ): Chõ là nồi hai tầng dùng để đồ xôi, tầng trên có nhiều lỗ nhỏ ở đáy giúp hơi nước từ tầng dưới bốc lên làm chín gạo nếp. Đây là dụng cụ nấu bếp truyền thống phổ biến trong văn hóa ẩm thực Việt Nam.

Nghĩa 2 (Động từ): Chõ nghĩa là hướng thẳng miệng hoặc âm thanh về phía nào đó, hoặc xen vào chuyện không liên quan đến mình. Ví dụ: “Nói chõ sang buồng bên”, “Chuyện nhà người ta, chõ vào làm gì?”

Các từ liên quan: chõ mồm, chõ miệng, chõ mõm – đều mang nghĩa nói xen vào việc người khác một cách không được mời.

Nguồn gốc và xuất xứ của Chõ

“Chõ” là từ thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong đời sống nông nghiệp Việt Nam, gắn liền với văn hóa nấu xôi truyền thống.

Sử dụng “chõ” trong trường hợp nào? Dùng khi nói về dụng cụ nấu xôi hoặc khi muốn diễn tả hành động xen vào chuyện người khác.

Chõ sử dụng trong trường hợp nào?

Chõ được dùng khi: mô tả dụng cụ đồ xôi, diễn tả hành động hướng âm thanh về một phía, hoặc phê phán ai đó hay xen vào chuyện không liên quan.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Chõ

Dưới đây là một số tình huống thực tế giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “chõ” trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Mẹ bắc chõ thổi xôi từ sáng sớm.”

Phân tích: Ở đây “chõ” là danh từ chỉ nồi đồ xôi truyền thống.

Ví dụ 2: “Anh ấy ngồi trong phòng nói chõ ra ngoài.”

Phân tích: “Chõ” là động từ chỉ hành động hướng giọng nói về phía bên ngoài.

Ví dụ 3: “Chuyện vợ chồng người ta, sao cứ chõ mồm vào?”

Phân tích: “Chõ mồm” mang nghĩa xen vào chuyện riêng của người khác, hàm ý phê phán.

Ví dụ 4: “Loa chõ vào đầu xóm để thông báo.”

Phân tích: “Chõ” diễn tả hướng âm thanh tập trung về một phía cụ thể.

Ví dụ 5: “Cành cây chõ xuống mặt ao.”

Phân tích: “Chõ” nghĩa là hướng ra, gie ra ngoài theo một hướng nhất định.

Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với Chõ

Tùy theo ngữ cảnh sử dụng, “chõ” có các từ đồng nghĩa và trái nghĩa khác nhau:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chõ mồm Im lặng
Chõ miệng Kín tiếng
Xen vào Mặc kệ
Chen ngang Không quan tâm
Nói leo Giữ mồm giữ miệng

Dịch Chõ sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chõ (nồi) 蒸锅 (Zhēng guō) Sticky rice steamer 蒸し器 (Mushiki) 찜기 (Jjimgi)
Chõ (xen vào) 插嘴 (Chā zuǐ) Butt in 口出しする (Kuchidashi suru) 끼어들다 (Kkieodeulda)

Kết luận

Chõ là gì? Tóm lại, “chõ” vừa là dụng cụ nấu xôi truyền thống, vừa là động từ chỉ hành động hướng âm thanh hoặc xen vào chuyện người khác. Hiểu đúng nghĩa giúp bạn sử dụng từ này chính xác trong giao tiếp hàng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.