Thung dung là gì? 😌 Ý nghĩa Thung dung

Thung dung là gì? Thung dung là trạng thái ung dung, thong dong, điềm đạm, khoan thai trong hành động và thái độ sống. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn chương cổ, diễn tả phong thái nhàn nhã, không vội vàng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “thung dung” trong tiếng Việt nhé!

Thung dung nghĩa là gì?

Thung dung là tính từ chỉ trạng thái thảnh thơi, nhàn nhã, từ tốn, không tỏ ra vội vàng hay gấp gáp. Từ này có nguồn gốc Hán Việt, viết là 從容 (congróng).

Trong cuộc sống, từ “thung dung” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:

Trong văn học cổ điển: Thung dung thường xuất hiện để miêu tả phong thái điềm tĩnh, ung dung của bậc quân tử, người có học thức. Đại thi hào Nguyễn Du đã sử dụng trong Truyện Kiều: “Trong quân có lúc vui vầy, Thong dong mới kể những ngày hàn vi.”

Trong triết học phương Đông: Thung dung là trạng thái sống an nhiên, tự tại, không bị chi phối bởi ngoại cảnh. Trang Tử viết: “Cá du bơi chơi thung dung, đó là niềm vui của cá.”

Nghĩa mở rộng: Thung dung còn có nghĩa là rộng rãi, dư dật, dễ chịu. Ví dụ: “Cuộc sống thung dung” nghĩa là cuộc sống sung túc, không thiếu thốn.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thung dung”

Từ “thung dung” có nguồn gốc từ tiếng Hán, viết là 從容 (congróng), được du nhập vào tiếng Việt qua hệ thống từ Hán Việt. Trong tiếng Việt hiện đại, từ này ít được sử dụng và thường được thay thế bằng “thong dong”.

Sử dụng từ “thung dung” khi muốn diễn tả phong thái điềm đạm, khoan thai hoặc trong văn phong trang trọng, cổ điển.

Thung dung sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thung dung” được dùng khi miêu tả thái độ sống nhàn nhã, cử chỉ khoan thai, hoặc trong văn chương để tạo không khí trang nhã, cổ kính.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thung dung”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thung dung” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ông cụ thung dung bước đi dạo quanh hồ mỗi sáng.”

Phân tích: Miêu tả dáng đi thong thả, nhàn nhã của người già.

Ví dụ 2: “Cử chỉ thung dung của người quân tử khiến ai cũng nể phục.”

Phân tích: Chỉ phong thái điềm đạm, khoan thai trong ứng xử.

Ví dụ 3: “Sau khi về hưu, cuộc sống của ông bà trở nên thung dung hơn.”

Phân tích: Nghĩa mở rộng, chỉ cuộc sống dễ chịu, rộng rãi.

Ví dụ 4: “Dù gặp khó khăn, anh vẫn giữ thái độ thung dung đối mặt.”

Phân tích: Chỉ sự bình tĩnh, không hoảng hốt trước nghịch cảnh.

Ví dụ 5: “Thung dung rút lui trước thế giặc mạnh là chiến thuật khôn ngoan.”

Phân tích: Ung dung, từ tốn trong hành động quân sự.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thung dung”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thung dung”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thong dong Vội vã
Ung dung Gấp gáp
Thong thả Hấp tấp
Khoan thai Cuống quýt
Điềm đạm Nóng vội
Từ tốn Hối hả

Dịch “Thung dung” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thung dung 從容 (Cóngróng) Leisurely / Calm 悠然 (Yūzen) 여유롭다 (Yeoyuropda)

Kết luận

Thung dung là gì? Tóm lại, thung dung là trạng thái sống ung dung, điềm đạm, khoan thai, thể hiện phong thái nhàn nhã trong hành động và thái độ. Hiểu đúng từ “thung dung” giúp bạn cảm nhận sâu sắc hơn vẻ đẹp ngôn ngữ Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.