Án là gì? ⚖️ Nghĩa Án, giải thích

Án là gì? Án là thuật ngữ pháp lý chỉ vụ việc vi phạm pháp luật được đưa ra xét xử, hoặc chỉ quyết định của tòa án về hình phạt. Đây là từ xuất hiện thường xuyên trong lĩnh vực pháp luật và đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, các nghĩa mở rộng và cách dùng từ “án” chính xác ngay bên dưới!

Án là gì?

Án là danh từ chỉ vụ việc phạm pháp được cơ quan chức năng điều tra, xét xử, hoặc chỉ bản kết luận, quyết định xử phạt của tòa án. Đây là thuật ngữ quan trọng trong hệ thống pháp luật Việt Nam.

Trong tiếng Việt, từ “án” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa pháp lý: Chỉ vụ việc vi phạm pháp luật hoặc tranh chấp cần tòa án giải quyết. Ví dụ: vụ án, hồ sơ án, án hình sự, án dân sự.

Nghĩa là bản án: Chỉ quyết định xử phạt của tòa án đối với người phạm tội. Ví dụ: tuyên án, kết án, án tử hình, án treo.

Nghĩa mở rộng: Trong một số ngữ cảnh, “án” còn chỉ chiếc bàn thờ hoặc bàn làm việc thời xưa. Ví dụ: hương án, công án.

Án có nguồn gốc từ đâu?

Từ “án” có nguồn gốc Hán Việt, chữ Hán là 案, nghĩa gốc chỉ chiếc bàn, sau mở rộng thành hồ sơ, văn bản đặt trên bàn để xét xử. Từ đó, “án” mang nghĩa vụ việc pháp lý cần giải quyết.

Sử dụng “án” khi nói về các vụ việc pháp luật, quyết định xét xử hoặc hình phạt của tòa án.

Cách sử dụng “Án”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “án” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Án” trong tiếng Việt

Danh từ độc lập: Chỉ vụ việc hoặc quyết định pháp lý. Ví dụ: xử án, tuyên án, phá án.

Danh từ ghép: Kết hợp với từ khác tạo thuật ngữ chuyên ngành. Ví dụ: vụ án, bản án, án phí, án lệ, án tích.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Án”

Từ “án” được dùng phổ biến trong ngữ cảnh pháp luật và đời sống:

Ví dụ 1: “Tòa án tuyên bản án 10 năm tù đối với bị cáo.”

Phân tích: “Bản án” là quyết định xử phạt chính thức của tòa.

Ví dụ 2: “Công an đang điều tra vụ án giết người tại quận 7.”

Phân tích: “Vụ án” chỉ sự việc phạm pháp cần xử lý.

Ví dụ 3: “Bị cáo được hưởng án treo vì có nhiều tình tiết giảm nhẹ.”

Phân tích: “Án treo” là hình thức thi hành án không phải ngồi tù ngay.

Ví dụ 4: “Luật sư đề nghị kháng án vì cho rằng mức phạt quá nặng.”

Phân tích: “Kháng án” là hành động yêu cầu xem xét lại bản án.

Ví dụ 5: “Hương án được đặt trang trọng giữa gian thờ.”

Phân tích: “Hương án” là bàn thờ, nghĩa cổ của từ “án”.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Án”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “án” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “án” với “vụ án” trong mọi ngữ cảnh.

Cách dùng đúng: “Án” có thể chỉ bản án (quyết định xử phạt), còn “vụ án” chỉ sự việc phạm pháp. Ví dụ: “Tòa tuyên án” (đúng), không nói “Tòa tuyên vụ án”.

Trường hợp 2: Viết sai chính tả “án” thành “án” hoặc “àn”.

Cách dùng đúng: Luôn viết “án” với dấu sắc, thanh điệu cao.

“Án”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “án”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Vụ việc Tha bổng
Bản án Vô tội
Phán quyết Miễn tố
Hình phạt Trắng án
Quyết định Xóa án
Phán xét Ân xá

Kết luận

Án là gì? Tóm lại, án là thuật ngữ pháp lý chỉ vụ việc phạm pháp hoặc quyết định xử phạt của tòa án. Hiểu đúng từ “án” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ pháp luật chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.