Trở ngại là gì? 😔 Ý nghĩa đầy đủ
Trở ngại là gì? Trở ngại là những khó khăn, vướng mắc cản trở con người đạt được mục tiêu hoặc hoàn thành công việc. Đây là từ Hán Việt thường gặp trong giao tiếp hàng ngày lẫn văn viết trang trọng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và phân biệt “trở ngại” với các từ tương tự ngay bên dưới!
Trở ngại là gì?
Trở ngại là danh từ chỉ những khó khăn, rào cản ngăn cản hoặc làm chậm quá trình thực hiện một việc gì đó. Đây là từ Hán Việt được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt hiện đại.
Trong tiếng Việt, từ “trở ngại” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ những khó khăn, vướng mắc cụ thể trong công việc hoặc cuộc sống. Ví dụ: trở ngại trong giao tiếp, trở ngại tài chính.
Nghĩa mở rộng: Chỉ những yếu tố gây cản trở về mặt tâm lý, tinh thần. Ví dụ: trở ngại tâm lý, trở ngại ngôn ngữ.
Trong thể thao: Chỉ các chướng ngại vật trong thi đấu. Ví dụ: chạy vượt trở ngại, đua ngựa vượt trở ngại.
Trở ngại có nguồn gốc từ đâu?
Từ “trở ngại” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “trở” (阻) nghĩa là cản trở, ngăn chặn và “ngại” (礙) nghĩa là vướng mắc, khó khăn. Ghép lại, trở ngại mang nghĩa là điều gây cản trở, vướng mắc.
Sử dụng “trở ngại” khi nói về những khó khăn, rào cản cần vượt qua trong công việc hoặc cuộc sống.
Cách sử dụng “Trở ngại”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trở ngại” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Trở ngại” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ khó khăn, rào cản cụ thể. Ví dụ: gặp trở ngại, vượt qua trở ngại, trở ngại lớn nhất.
Trong cụm từ: Thường kết hợp với các động từ như “gặp”, “vượt qua”, “khắc phục”, “loại bỏ”.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trở ngại”
Từ “trở ngại” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:
Ví dụ 1: “Thiếu vốn là trở ngại lớn nhất của các doanh nghiệp khởi nghiệp.”
Phân tích: Dùng như danh từ, chỉ khó khăn trong kinh doanh.
Ví dụ 2: “Anh ấy đã vượt qua mọi trở ngại để đạt được thành công.”
Phân tích: Kết hợp với động từ “vượt qua”, mang nghĩa tích cực.
Ví dụ 3: “Rào cản ngôn ngữ là trở ngại trong giao tiếp quốc tế.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh giao tiếp, chỉ khó khăn về ngôn ngữ.
Ví dụ 4: “Vận động viên thi đấu nội dung chạy vượt trở ngại 400m.”
Phân tích: Dùng trong thể thao, chỉ môn thi có chướng ngại vật.
Ví dụ 5: “Tự ti là trở ngại tâm lý khiến nhiều người không dám thử sức.”
Phân tích: Dùng chỉ rào cản về mặt tinh thần.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trở ngại”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trở ngại” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “trở ngại” với “trở lực” (lực cản trong vật lý).
Cách dùng đúng: “Gặp trở ngại trong công việc” (không phải “trở lực” khi nói về khó khăn chung).
Trường hợp 2: Viết sai thành “trở nghại” hoặc “trỡ ngại”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “trở ngại” với dấu hỏi ở “trở” và dấu nặng ở “ngại”.
“Trở ngại”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trở ngại”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khó khăn | Thuận lợi |
| Rào cản | Hỗ trợ |
| Chướng ngại | Dễ dàng |
| Cản trở | Thông suốt |
| Vướng mắc | Trơn tru |
| Trắc trở | Suôn sẻ |
Kết luận
Trở ngại là gì? Tóm lại, trở ngại là những khó khăn, rào cản cần vượt qua trong cuộc sống và công việc. Hiểu đúng từ “trở ngại” giúp bạn diễn đạt chính xác và tự nhiên hơn.
