Thu tóm là gì? 📋 Tìm hiểu nghĩa Thu tóm

Thu tóm là gì? Thu tóm là cách viết khác của “thâu tóm”, có nghĩa là tập trung lại để nắm giữ, sử dụng hoặc bao quát và nắm được những điểm chính, cơ bản của một vấn đề. Đây là từ thường gặp trong đời sống, kinh doanh và văn bản hành chính. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “thu tóm” trong tiếng Việt nhé!

Thu tóm nghĩa là gì?

Thu tóm (hay thâu tóm) là động từ chỉ hành động tập trung lại để nắm giữ, sử dụng hoặc bao quát và nắm được những cái chính, cái cơ bản. Trong tiếng Việt, “thu tóm” và “thâu tóm” được dùng thay thế cho nhau, với “thâu tóm” phổ biến hơn.

Từ thu tóm có hai nghĩa chính:

Nghĩa 1 – Tập trung quyền lực: Chỉ việc gom góp, nắm giữ các nguồn lực, quyền hành hoặc tài sản về một mối. Ví dụ: “Ông ấy thu tóm mọi quyền hành trong công ty.”

Nghĩa 2 – Tóm lược, khái quát: Chỉ việc bao quát và nắm bắt những ý chính, điểm cốt lõi của một vấn đề hay nội dung. Ví dụ: “Thu tóm nội dung bài giảng trong vài câu.”

Trong kinh doanh: “Thu tóm” thường xuất hiện trong các thương vụ M&A (mua bán và sáp nhập), chỉ việc một doanh nghiệp mua lại và giành quyền kiểm soát doanh nghiệp khác.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thu tóm”

“Thu tóm” là từ thuần Việt, ghép từ “thu” (gom lại, lấy về) và “tóm” (nắm chặt, giữ lấy). Cách viết “thâu tóm” với âm “thâu” cũng mang nghĩa tương tự, được sử dụng phổ biến hơn trong văn viết.

Sử dụng “thu tóm” khi muốn diễn tả hành động tập trung quyền lực, tài sản hoặc khi cần tóm lược, khái quát nội dung một cách ngắn gọn.

Thu tóm sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thu tóm” được dùng trong ngữ cảnh kinh doanh (mua lại doanh nghiệp), chính trị (nắm quyền lực), hoặc học thuật (tóm tắt nội dung, ý chính).

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thu tóm”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thu tóm” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tập đoàn lớn đã thu tóm nhiều công ty nhỏ trong ngành.”

Phân tích: Dùng trong kinh doanh, chỉ việc mua lại và nắm quyền kiểm soát các doanh nghiệp khác.

Ví dụ 2: “Anh ấy thu tóm mọi quyền hành về một tay.”

Phân tích: Chỉ việc tập trung quyền lực, không chia sẻ cho người khác.

Ví dụ 3: “Giáo viên yêu cầu học sinh thu tóm nội dung bài học.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tóm lược, nắm bắt những ý chính của bài học.

Ví dụ 4: “Bản báo cáo này thu tóm toàn bộ kết quả nghiên cứu.”

Phân tích: Chỉ việc tổng hợp, khái quát các thông tin quan trọng.

Ví dụ 5: “Nhà vua thu tóm binh quyền để củng cố ngai vàng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chỉ việc tập trung quyền lực quân sự.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thu tóm”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thu tóm”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Thâu tóm Phân tán
Tập trung Chia sẻ
Gom góp Phân chia
Nắm giữ Buông bỏ
Chiếm hữu Nhường nhịn
Khái quát Chi tiết hóa

Dịch “Thu tóm” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thu tóm 收攏 (Shōu lǒng) Consolidate / Acquire 掌握する (Shōaku suru) 장악하다 (Jang-ak-hada)

Kết luận

Thu tóm là gì? Tóm lại, thu tóm là từ thuần Việt chỉ hành động tập trung, nắm giữ quyền lực hoặc khái quát nội dung. Hiểu rõ từ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác trong giao tiếp và văn bản.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.