Triệu tập là gì? 📢 Nghĩa Triệu tập
Triệu tập là gì? Triệu tập là hành động gọi, mời hoặc yêu cầu một người hay nhóm người đến một địa điểm nhất định theo quy định. Đây là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực pháp luật, hành chính và thể thao. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ngữ cảnh thường gặp của từ triệu tập ngay bên dưới!
Triệu tập nghĩa là gì?
Triệu tập là việc gọi, mời hoặc ra lệnh cho một hoặc nhiều người đến tập trung tại một địa điểm để thực hiện công việc, nhiệm vụ hoặc tham gia sự kiện. Đây là động từ thường xuất hiện trong văn bản hành chính và pháp lý.
Trong tiếng Việt, từ “triệu tập” có các cách hiểu:
Nghĩa pháp lý: Yêu cầu bắt buộc một người có mặt theo giấy triệu tập của cơ quan có thẩm quyền. Ví dụ: triệu tập ra tòa, triệu tập làm chứng.
Nghĩa hành chính: Tổ chức, kêu gọi mọi người đến dự họp hoặc sự kiện. Ví dụ: triệu tập cuộc họp, triệu tập đại hội.
Nghĩa thể thao: Gọi cầu thủ vào đội tuyển quốc gia. Ví dụ: “Anh ấy được triệu tập vào đội tuyển Việt Nam.”
Triệu tập có nguồn gốc từ đâu?
Từ “triệu tập” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “triệu” (召) nghĩa là gọi, vời đến và “tập” (集) nghĩa là tụ họp, tập trung lại. Ghép lại, triệu tập nghĩa là gọi đến để tập trung.
Sử dụng “triệu tập” khi nói về việc yêu cầu ai đó có mặt tại một địa điểm theo quy định hoặc mệnh lệnh.
Cách sử dụng “Triệu tập”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “triệu tập” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Triệu tập” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động gọi, mời người đến. Ví dụ: triệu tập nhân chứng, triệu tập họp khẩn.
Trong văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản pháp luật, giấy mời, thông báo chính thức.
Trong văn nói: Dùng phổ biến khi nói về việc tập hợp người. Ví dụ: “Sếp triệu tập họp gấp.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Triệu tập”
Từ “triệu tập” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Tòa án triệu tập bị cáo đến phiên xét xử vào ngày mai.”
Phân tích: Ngữ cảnh pháp lý, yêu cầu bắt buộc có mặt theo quy định pháp luật.
Ví dụ 2: “Giám đốc triệu tập cuộc họp khẩn cấp để giải quyết sự cố.”
Phân tích: Ngữ cảnh hành chính, tổ chức họp đột xuất.
Ví dụ 3: “Cầu thủ trẻ vinh dự được triệu tập vào đội tuyển quốc gia.”
Phân tích: Ngữ cảnh thể thao, được gọi tham gia đội tuyển.
Ví dụ 4: “Công an triệu tập người làm chứng để lấy lời khai.”
Phân tích: Ngữ cảnh điều tra, yêu cầu hợp tác với cơ quan chức năng.
Ví dụ 5: “Ban chấp hành triệu tập đại hội thường niên vào tháng tới.”
Phân tích: Ngữ cảnh tổ chức, thông báo tổ chức sự kiện chính thức.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Triệu tập”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “triệu tập” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “triệu tập” với “tập trung”.
Cách dùng đúng: Triệu tập nhấn mạnh hành động gọi, mời; tập trung nhấn mạnh trạng thái đã tụ họp.
Trường hợp 2: Dùng “triệu tập” trong ngữ cảnh thân mật, không trang trọng.
Cách dùng đúng: Nên dùng “mời”, “gọi” trong giao tiếp thông thường; “triệu tập” phù hợp với văn phong trang trọng.
Trường hợp 3: Viết sai thành “chiệu tập” hoặc “triệu tập”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “triệu tập” với âm “tr” và dấu nặng.
“Triệu tập”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “triệu tập”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tập hợp | Giải tán |
| Vời đến | Cho về |
| Gọi đến | Giải thể |
| Mời họp | Hoãn họp |
| Tụ họp | Phân tán |
| Quy tụ | Hủy bỏ |
Kết luận
Triệu tập là gì? Tóm lại, triệu tập là hành động gọi, mời người đến tập trung tại một địa điểm theo quy định. Hiểu đúng từ “triệu tập” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong văn bản pháp lý và giao tiếp hành chính.
