Trả phép là gì? 😏 Nghĩa Trả phép

Trả phép là gì? Trả phép là hành động quay lại đơn vị, cơ quan để tiếp tục công việc sau khi hết thời gian nghỉ phép. Đây là thuật ngữ phổ biến trong quân đội, công an và các cơ quan nhà nước. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, cách dùng và những lưu ý khi sử dụng từ “trả phép” ngay bên dưới!

Trả phép là gì?

Trả phép là việc người lao động, quân nhân hoặc cán bộ trở về đơn vị công tác sau khi kết thúc kỳ nghỉ phép. Đây là cụm động từ thường dùng trong môi trường có tính kỷ luật cao.

Trong tiếng Việt, “trả phép” được hiểu theo các nghĩa:

Nghĩa chính: Chỉ hành động quay lại làm việc sau thời gian được phép nghỉ ngơi. Ví dụ: “Anh ấy vừa trả phép sáng nay.”

Trong quân đội: Quân nhân sau khi nghỉ phép thăm gia đình phải trở về đơn vị đúng hạn, gọi là trả phép.

Trong cơ quan nhà nước: Cán bộ, công chức sau kỳ nghỉ phép năm cũng dùng từ này khi quay lại công tác.

Trả phép có nguồn gốc từ đâu?

Từ “trả phép” có nguồn gốc từ môi trường quân đội Việt Nam, nơi việc xin phép và trả phép được quy định chặt chẽ. “Trả” mang nghĩa hoàn lại, “phép” là sự cho phép nghỉ ngơi.

Sử dụng “trả phép” khi nói về việc kết thúc kỳ nghỉ và quay lại làm việc.

Cách sử dụng “Trả phép”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “trả phép” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Trả phép” trong tiếng Việt

Văn nói: Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày giữa đồng nghiệp, quân nhân. Ví dụ: “Mai tao trả phép rồi.”

Văn viết: Xuất hiện trong báo cáo, đơn từ hành chính. Ví dụ: “Đề nghị cho phép trả phép từ ngày…”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Trả phép”

Từ “trả phép” được dùng trong nhiều tình huống liên quan đến công việc và kỷ luật:

Ví dụ 1: “Chiến sĩ Nguyễn Văn A trả phép đúng hạn.”

Phân tích: Dùng trong môi trường quân đội, chỉ việc quân nhân quay lại đơn vị.

Ví dụ 2: “Sau 10 ngày nghỉ Tết, anh ấy đã trả phép hôm qua.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh công sở, chỉ việc đi làm lại sau kỳ nghỉ.

Ví dụ 3: “Cô ấy xin gia hạn vì chưa thể trả phép đúng ngày.”

Phân tích: Chỉ trường hợp cần kéo dài thời gian nghỉ.

Ví dụ 4: “Đơn vị yêu cầu tất cả quân nhân trả phép trước 18h.”

Phân tích: Quy định về thời hạn quay lại đơn vị.

Ví dụ 5: “Trả phép muộn sẽ bị kỷ luật.”

Phân tích: Nhấn mạnh tính kỷ luật của việc trả phép.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Trả phép”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “trả phép” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “trả phép” với “hết phép”.

Cách dùng đúng: “Hết phép” chỉ thời gian nghỉ đã hết, “trả phép” chỉ hành động quay lại làm việc.

Trường hợp 2: Dùng “trả phép” trong ngữ cảnh không phù hợp.

Cách dùng đúng: Chỉ dùng khi nói về việc quay lại cơ quan, đơn vị sau kỳ nghỉ chính thức.

“Trả phép”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “trả phép”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hết phép Xin phép
Quay lại đơn vị Nghỉ phép
Trở về công tác Được phép nghỉ
Đi làm lại Tạm nghỉ
Nhập đơn vị Rời đơn vị
Tiếp tục công việc Nghỉ dài hạn

Kết luận

Trả phép là gì? Tóm lại, trả phép là hành động quay lại đơn vị sau kỳ nghỉ phép. Hiểu đúng từ “trả phép” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong môi trường công sở và quân đội.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.