Bảo Toàn là gì? 🛡️ Nghĩa, giải thích trong đời sống
Bảo toàn là gì? Bảo toàn là việc giữ gìn, duy trì nguyên vẹn một sự vật, giá trị hoặc trạng thái nào đó, không để mất mát hay biến đổi. Đây là khái niệm quan trọng trong nhiều lĩnh vực từ vật lý, hóa học đến pháp luật và đời sống. Cùng VJOL tìm hiểu chi tiết ý nghĩa bảo toàn, nguồn gốc và cách sử dụng từ này nhé!
Bảo toàn nghĩa là gì?
Bảo toàn nghĩa là giữ cho nguyên vẹn, không để hư hao, mất mát hoặc thay đổi. Từ này được ghép từ “bảo” (giữ gìn) và “toàn” (trọn vẹn, đầy đủ).
Trong khoa học, bảo toàn thường gắn với các định luật như định luật bảo toàn năng lượng, bảo toàn khối lượng – nghĩa là tổng giá trị không thay đổi trong một hệ kín.
Trong đời sống và pháp luật, bảo toàn chỉ việc giữ gìn tài sản, quyền lợi hoặc giá trị tinh thần. Ví dụ: bảo toàn vốn, bảo toàn danh dự.
Trong giao tiếp hàng ngày, từ này thể hiện mong muốn duy trì sự ổn định, an toàn cho một điều gì đó quan trọng.
Nguồn gốc và xuất xứ của bảo toàn
Bảo toàn là từ Hán Việt, xuất phát từ chữ 保全 (bǎo quán) trong tiếng Trung, có nghĩa là giữ gìn trọn vẹn.
Từ này được sử dụng phổ biến trong văn chương, khoa học và pháp lý Việt Nam từ lâu đời, mang ý nghĩa trang trọng và chính xác.
Bảo toàn sử dụng trong trường hợp nào?
Bảo toàn được dùng khi nói về việc giữ gìn tài sản, năng lượng, giá trị hoặc trạng thái nguyên vẹn trong khoa học, kinh tế, pháp luật và đời sống thường ngày.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng bảo toàn
Dưới đây là một số tình huống thực tế giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ bảo toàn:
Ví dụ 1: “Định luật bảo toàn năng lượng cho biết năng lượng không tự sinh ra hay mất đi.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh vật lý học, chỉ sự giữ nguyên tổng năng lượng.
Ví dụ 2: “Công ty cam kết bảo toàn vốn cho nhà đầu tư.”
Phân tích: Dùng trong tài chính, nghĩa là giữ nguyên số vốn ban đầu, không để thua lỗ.
Ví dụ 3: “Anh ấy luôn cố gắng bảo toàn danh dự gia đình.”
Phân tích: Dùng trong đời sống, chỉ việc gìn giữ uy tín, thanh danh.
Ví dụ 4: “Cần có biện pháp bảo toàn tài sản trong quá trình tố tụng.”
Phân tích: Dùng trong pháp luật, chỉ việc giữ gìn tài sản không bị thất thoát.
Ví dụ 5: “Bảo toàn khối lượng là nguyên tắc cơ bản trong hóa học.”
Phân tích: Dùng trong hóa học, tổng khối lượng chất tham gia bằng tổng khối lượng sản phẩm.
Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với bảo toàn
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đồng và trái nghĩa với bảo toàn:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Gìn giữ | Phá hủy |
| Duy trì | Tiêu hao |
| Bảo vệ | Mất mát |
| Giữ gìn | Hủy hoại |
| Bảo tồn | Tổn thất |
| Bảo quản | Lãng phí |
Dịch bảo toàn sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bảo toàn | 保全 (Bǎoquán) | Preserve / Conserve | 保全 (Hozen) | 보전 (Bojeon) |
Kết luận
Bảo toàn là gì? Đó là việc giữ gìn nguyên vẹn một giá trị, trạng thái hay sự vật. Hiểu đúng nghĩa bảo toàn giúp bạn sử dụng từ chính xác trong học tập và giao tiếp.
