Tót vời là gì? 😏 Ý nghĩa Tót vời
Tót vời là gì? Tót vời là động từ chỉ hành động với tay lên cao để lấy hoặc chạm vào vật ở vị trí cao hơn tầm với bình thường. Đây là từ thuần Việt quen thuộc trong đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lưu ý khi dùng từ này ngay bên dưới!
Tót vời nghĩa là gì?
Tót vời là hành động kiễng chân, vươn người và duỗi tay lên cao để với lấy vật gì đó nằm ở vị trí cao. Đây là động từ ghép, kết hợp giữa “tót” (nhảy lên, vươn lên) và “vời” (với tay ra xa).
Trong tiếng Việt, từ “tót vời” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Chỉ hành động cố gắng với tay lên cao để lấy đồ vật. Ví dụ: tót vời lấy cuốn sách trên kệ cao.
Nghĩa mở rộng: Đôi khi dùng để diễn tả sự cố gắng vượt quá khả năng, tầm với của mình.
Trong văn nói: Từ này mang sắc thái thân mật, thường dùng trong giao tiếp gia đình, đời thường.
Tót vời có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tót vời” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ sự kết hợp hai từ đơn “tót” và “vời” để diễn tả hành động vươn cao với tay. Đây là cách ghép từ đặc trưng của tiếng Việt, tạo nên từ mới có nghĩa cụ thể và sinh động hơn.
Sử dụng “tót vời” khi muốn mô tả hành động với tay lấy vật ở vị trí cao hơn tầm với thông thường.
Cách sử dụng “Tót vời”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tót vời” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tót vời” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động vươn tay lên cao. Ví dụ: tót vời lấy đồ, tót vời hái quả.
Kết hợp với bổ ngữ: Thường đi kèm với đối tượng cần lấy. Ví dụ: tót vời cuốn sách, tót vời cái hộp.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tót vời”
Từ “tót vời” được dùng phổ biến trong các tình huống sinh hoạt hàng ngày:
Ví dụ 1: “Con tót vời lấy giúp mẹ cái hộp trên nóc tủ.”
Phân tích: Yêu cầu ai đó với tay lấy vật ở vị trí cao.
Ví dụ 2: “Bé Na cố tót vời hái quả xoài nhưng không tới.”
Phân tích: Mô tả hành động cố gắng với tay nhưng không chạm được.
Ví dụ 3: “Đừng tót vời như vậy, để anh lấy thang cho.”
Phân tích: Lời nhắc nhở ai đó không nên cố với tay vì có thể nguy hiểm.
Ví dụ 4: “Chị ấy phải tót vời mãi mới lấy được cuốn sách trên kệ.”
Phân tích: Diễn tả sự khó khăn khi lấy vật ở vị trí cao.
Ví dụ 5: “Thằng bé nhỏ người nên hay phải tót vời khi lấy đồ.”
Phân tích: Giải thích lý do phải với tay cao do chiều cao hạn chế.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tót vời”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tót vời” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tót vời” với “với” đơn thuần.
Cách dùng đúng: “Tót vời” nhấn mạnh hành động vươn cao hơn, còn “với” có thể dùng cho mọi hướng.
Trường hợp 2: Viết sai thành “tốt vời” hoặc “tót vợi”.
Cách dùng đúng: Luôn viết “tót” với dấu sắc và “vời” với dấu huyền.
“Tót vời”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tót vời”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Với tay | Cúi xuống |
| Vươn tay | Khom người |
| Kiễng chân với | Ngồi thấp |
| Nhón chân lấy | Thu tay |
| Rướn người | Co người |
| Giơ tay cao | Hạ tay xuống |
Kết luận
Tót vời là gì? Tóm lại, tót vời là hành động vươn tay lên cao để lấy vật ở vị trí cao hơn tầm với. Hiểu đúng từ “tót vời” giúp bạn diễn đạt tiếng Việt chính xác và tự nhiên hơn.
