Hương hào là gì? 🌸 Nghĩa, giải thích Hương hào

Hương hào là gì? Hương hào là chức danh hương chức trong hệ thống quản lý làng xã Việt Nam thời xưa, chịu trách nhiệm chính về an ninh trật tự và hành chính địa phương. Đây là một trong những vị trí quan trọng thuộc Ban Hội tề, cùng với Hương thân và Xã trưởng tạo thành bộ ba hương chức thường trực của làng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, vai trò và ý nghĩa của chức danh “hương hào” trong lịch sử Việt Nam nhé!

Hương hào nghĩa là gì?

Hương hào là chức vụ hương chức chấp hành trong bộ máy quản lý làng xã, chịu trách nhiệm chính về an ninh, trật tự và phụ tá công việc hành chính cho Hương thân và Xã trưởng. Chức danh này còn được gọi là “Hương mục” ở một số địa phương.

Về mặt từ nguyên, “hương” (鄉) trong Hán Việt nghĩa là làng, xã; còn “hào” (豪) có nghĩa là người có thế lực, người trùm trong một vùng. Kết hợp lại, hương hào chỉ người có uy quyền, danh tiếng trong làng và được giao nhiệm vụ quản lý công việc địa phương.

Trong bối cảnh lịch sử: Hương hào là một trong 11-12 chức vụ thuộc Hội đồng Hương chức (Ban Hội tề) theo Nghị định ngày 27/8/1904 của Toàn quyền Đông Dương, đặc biệt phổ biến ở vùng Nam Kỳ.

Trong thiết chế làng xã: Hương hào cùng với Hương thân và Thôn trưởng là ba hương chức thường trực, chuyên lo việc hành chính, thuế khóa và giữ gìn an ninh trật tự, liên hệ với tòa án cấp trên.

Nguồn gốc và xuất xứ của Hương hào

Hương hào có nguồn gốc từ hệ thống quản lý làng xã truyền thống Việt Nam, được duy trì từ thời nhà Nguyễn và chính thức hóa trong Nghị định năm 1904 của thực dân Pháp. Chức danh này tồn tại đến năm 1945.

Sử dụng từ “hương hào” khi đề cập đến chức vụ quản lý an ninh làng xã thời xưa, trong các văn bản lịch sử, hoặc khi nghiên cứu về thiết chế hành chính cấp cơ sở ở Việt Nam.

Hương hào sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “hương hào” được dùng khi nói về chức vụ hương chức trong Ban Hội tề thời Pháp thuộc, trong nghiên cứu lịch sử hành chính, hoặc khi tìm hiểu về tổ chức quản lý làng xã truyền thống Việt Nam.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Hương hào

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “hương hào” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Ông nội tôi từng giữ chức hương hào trong làng suốt nhiều năm.”

Phân tích: Dùng để chỉ chức vụ mà một người trong gia đình đã đảm nhận trong bộ máy quản lý làng xã.

Ví dụ 2: “Hương hào có nhiệm vụ chính về an ninh, trật tự và có thể ít học nhưng từng giữ chức Lý trưởng.”

Phân tích: Mô tả nhiệm vụ và tiêu chuẩn của chức danh hương hào trong làng.

Ví dụ 3: “Muốn lên chức Thủ bộ phải ít nhất làm Hương thân 2 năm, Xã trưởng hoặc Hương hào.”

Phân tích: Nói về quy định thăng tiến trong hệ thống hương chức làng xã.

Ví dụ 4: “Hương thân, Thôn trưởng và Hương hào là ba hương chức thường trực của làng.”

Phân tích: Đề cập đến vị trí của hương hào trong bộ máy quản lý làng xã.

Ví dụ 5: “Hội đồng kỳ dịch thường là các hương hào danh tiếng có phẩm hàm, học thức hoặc là hưu quan trong xã.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử khi nói về thành phần tham gia Hội đồng kỳ dịch.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Hương hào

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “hương hào”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hương mục Thường dân
Kỳ hào Dân làng
Thân hào Ngụ cư
Hào mục Ngoại tịch
Kỳ mục Bình dân
Hương chức Tiểu dân

Dịch Hương hào sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Hương hào 鄉豪 (Xiāng háo) Village notable 郷豪 (Gōgō) 향호 (Hyangho)

Kết luận

Hương hào là gì? Tóm lại, hương hào là chức danh hương chức quan trọng trong bộ máy quản lý làng xã Việt Nam thời xưa, chịu trách nhiệm về an ninh trật tự và công việc hành chính. Hiểu rõ từ “hương hào” giúp bạn nắm bắt thêm về lịch sử thiết chế hành chính cơ sở của dân tộc Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.