TOEFL là gì? 📚 TOEFL – Nghĩa, khái niệm rõ ràng
TOEFL là gì? TOEFL là viết tắt của “Test of English as a Foreign Language”, bài thi đánh giá năng lực tiếng Anh dành cho người không sử dụng tiếng Anh làm ngôn ngữ mẹ đẻ. Đây là chứng chỉ được công nhận toàn cầu, đặc biệt quan trọng khi du học hoặc làm việc tại các nước nói tiếng Anh. Cùng tìm hiểu chi tiết về kỳ thi này nhé!
TOEFL là gì?
TOEFL là bài thi chuẩn hóa quốc tế nhằm đánh giá khả năng sử dụng tiếng Anh học thuật của người học, được hơn 12.000 trường đại học và tổ chức tại 160 quốc gia công nhận. Đây là danh từ riêng chỉ một kỳ thi tiếng Anh uy tín hàng đầu thế giới.
Trong tiếng Việt, “TOEFL” được hiểu theo các nghĩa:
Nghĩa chính: Chỉ bài thi đánh giá 4 kỹ năng tiếng Anh: Nghe (Listening), Nói (Speaking), Đọc (Reading), Viết (Writing).
Nghĩa mở rộng: Chỉ chứng chỉ tiếng Anh quốc tế, thường dùng để xét tuyển du học, học bổng hoặc xin việc.
Các dạng thi phổ biến: TOEFL iBT (thi trên máy tính qua internet), TOEFL PBT (thi trên giấy – đã ngừng), TOEFL Essentials (phiên bản rút gọn).
TOEFL có nguồn gốc từ đâu?
TOEFL được phát triển bởi tổ chức ETS (Educational Testing Service) của Hoa Kỳ, ra đời lần đầu năm 1964. Đây là bài thi tiếng Anh học thuật lâu đời và uy tín nhất thế giới.
Sử dụng “TOEFL” khi nói về kỳ thi tiếng Anh quốc tế, điều kiện du học hoặc yêu cầu tuyển dụng tại các tổ chức quốc tế.
Cách sử dụng “TOEFL”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “TOEFL” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “TOEFL” trong tiếng Việt
Danh từ riêng: Chỉ tên kỳ thi, luôn viết in hoa. Ví dụ: thi TOEFL, điểm TOEFL, chứng chỉ TOEFL.
Trong văn nói: Đọc theo từng chữ cái “Ti-âu-ép-âu” hoặc đọc liền “Tô-phồ”.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “TOEFL”
Từ “TOEFL” được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh sau:
Ví dụ 1: “Em cần đạt TOEFL iBT 90 điểm để nộp hồ sơ du học Mỹ.”
Phân tích: Dùng như điều kiện đầu vào của trường đại học nước ngoài.
Ví dụ 2: “Trung tâm này có khóa luyện thi TOEFL cấp tốc 3 tháng.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh giáo dục, đào tạo tiếng Anh.
Ví dụ 3: “Chứng chỉ TOEFL của tôi có hiệu lực 2 năm.”
Phân tích: Chỉ thời hạn sử dụng của kết quả thi.
Ví dụ 4: “Công ty yêu cầu ứng viên có TOEFL hoặc IELTS.”
Phân tích: Dùng như tiêu chí tuyển dụng về năng lực ngoại ngữ.
Ví dụ 5: “Điểm TOEFL của bạn tương đương IELTS 7.0.”
Phân tích: Dùng khi so sánh, quy đổi giữa các chứng chỉ tiếng Anh.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “TOEFL”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “TOEFL” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Viết sai thành “TOELF”, “TOFLE” hoặc “TOFEL”.
Cách dùng đúng: Luôn viết đúng thứ tự “TOEFL” (Test of English as a Foreign Language).
Trường hợp 2: Nhầm lẫn TOEFL với TOEIC.
Cách dùng đúng: TOEFL dành cho mục đích học thuật, du học; TOEIC dành cho môi trường giao tiếp công việc.
Trường hợp 3: Nghĩ TOEFL chỉ có một dạng thi duy nhất.
Cách dùng đúng: TOEFL có nhiều dạng: TOEFL iBT (phổ biến nhất), TOEFL Essentials, TOEFL ITP.
“TOEFL”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “TOEFL”:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| IELTS | Không có chứng chỉ |
| Chứng chỉ tiếng Anh quốc tế | Tiếng Anh giao tiếp cơ bản |
| Cambridge English | Chưa qua đào tạo |
| PTE Academic | Không được công nhận |
| Duolingo English Test | Chứng chỉ nội bộ |
| Tiếng Anh học thuật | Tiếng Anh không chuẩn hóa |
Kết luận
TOEFL là gì? Tóm lại, TOEFL là bài thi tiếng Anh quốc tế do ETS tổ chức, được công nhận rộng rãi cho mục đích du học và làm việc. Hiểu đúng về “TOEFL” giúp bạn chuẩn bị tốt hơn cho con đường học tập quốc tế.
