Phá giá là gì? 💰 Nghĩa, giải thích Phá giá
Phá giá là gì? Phá giá là hành động hạ thấp giá trị đồng tiền so với ngoại tệ (phá giá tiền tệ) hoặc bán hàng hóa với giá thấp hơn giá thành sản xuất (bán phá giá). Đây là thuật ngữ quan trọng trong kinh tế và thương mại quốc tế, ảnh hưởng trực tiếp đến thị trường và doanh nghiệp. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ về “phá giá” trong tiếng Việt nhé!
Phá giá nghĩa là gì?
Phá giá là động từ chỉ hành động hạ thấp giá trị của đồng tiền hoặc bán hàng hóa dưới mức giá thông thường nhằm mục đích cạnh tranh. Thuật ngữ này có hai nghĩa chính trong kinh tế.
Phá giá tiền tệ: Là chính sách của nhà nước nhằm hạ thấp tỉ giá chính thức của đồng nội tệ so với ngoại tệ. Việc này giúp hàng xuất khẩu rẻ hơn, tăng sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế.
Bán phá giá (Dumping): Là hành vi bán hàng hóa với giá thấp hơn giá thành sản xuất hoặc giá bán tại thị trường nội địa. Đây được coi là hành vi cạnh tranh không lành mạnh trong thương mại quốc tế, có thể bị áp thuế chống phá giá.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Phá giá”
Từ “phá giá” có nguồn gốc Hán-Việt, ghép từ “phá” (破) nghĩa là phá vỡ và “giá” (價) nghĩa là giá cả, giá trị.
Sử dụng “phá giá” khi nói về chính sách tiền tệ của quốc gia, chiến lược kinh doanh giảm giá sâu, hoặc các vụ kiện thương mại quốc tế liên quan đến dumping.
Phá giá sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “phá giá” được dùng trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng khi nói về tỉ giá hối đoái, hoặc trong thương mại khi đề cập đến chiến lược bán hàng dưới giá thành.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Phá giá”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “phá giá” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ngân hàng Trung ương quyết định phá giá đồng nội tệ 5% để thúc đẩy xuất khẩu.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa phá giá tiền tệ, chỉ chính sách hạ tỉ giá của nhà nước.
Ví dụ 2: “Công ty thép bị kiện bán phá giá tại thị trường châu Âu.”
Phân tích: Chỉ hành vi bán hàng dưới giá thành, vi phạm quy định thương mại quốc tế.
Ví dụ 3: “Sự phá giá của đồng tiền khiến giá hàng nhập khẩu tăng mạnh.”
Phân tích: Nói về hậu quả của việc đồng tiền mất giá đối với nền kinh tế.
Ví dụ 4: “Nhiều doanh nghiệp nhỏ phá sản vì không cạnh tranh được với hàng phá giá.”
Phân tích: Chỉ tác động tiêu cực của hàng hóa bán dưới giá thành lên thị trường nội địa.
Ví dụ 5: “Chính phủ áp thuế chống phá giá 25% đối với mặt hàng nhập khẩu này.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh biện pháp bảo vệ thương mại, chống lại hành vi dumping.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Phá giá”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “phá giá”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hạ giá | Tăng giá |
| Giảm giá | Nâng giá |
| Bán rẻ | Bán đắt |
| Đại hạ giá | Định giá cao |
| Dumping | Ổn định giá |
| Mất giá | Lên giá |
Dịch “Phá giá” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Phá giá | 贬值 (Biǎnzhí) / 倾销 (Qīngxiāo) | Devaluation / Dumping | 切り下げ (Kirisage) / ダンピング (Danpingu) | 평가절하 (Pyeonggajeolha) / 덤핑 (Deomping) |
Kết luận
Phá giá là gì? Tóm lại, phá giá là hành động hạ thấp giá trị tiền tệ hoặc bán hàng dưới giá thành, là thuật ngữ quan trọng trong kinh tế và thương mại quốc tế. Hiểu đúng từ “phá giá” giúp bạn nắm bắt các vấn đề tài chính và kinh doanh hiệu quả hơn.
