Không tiền khoáng hậu là gì? ⏰ Nghĩa Không tiền khoáng hậu
Không tiền khoáng hậu là gì? Không tiền khoáng hậu là thành ngữ Hán-Việt chỉ những điều chưa từng xảy ra trong quá khứ và sau này cũng rất khó lặp lại, mang nghĩa “có một không hai”. Đây là cách nói nhấn mạnh sự độc đáo, hiếm có của một sự việc hoặc thành tựu. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu sắc của thành ngữ này nhé!
Không tiền khoáng hậu nghĩa là gì?
Không tiền khoáng hậu nghĩa là trước kia không có, sau này cũng không có; dùng để chỉ những điều độc nhất, hiếm gặp và khó lặp lại. Đây là thành ngữ gốc Hán được sử dụng phổ biến trong tiếng Việt.
Trong cuộc sống, thành ngữ “không tiền khoáng hậu” thường được dùng trong các ngữ cảnh:
Ca ngợi thành tựu: Khi muốn nhấn mạnh một kỳ tích, kỷ lục hoặc thành công vượt trội mà trước đây chưa ai đạt được và sau này khó có thể vượt qua.
Mô tả sự kiện đặc biệt: Dùng để diễn tả những sự việc hiếm hoi, độc đáo xảy ra một lần trong đời hoặc trong lịch sử.
Lưu ý: Nhiều người thường nói “vô tiền khoáng hậu” thay vì “không tiền khoáng hậu”. Cả hai cách nói đều được chấp nhận và có nghĩa tương đương.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Không tiền khoáng hậu”
“Không tiền khoáng hậu” có nguồn gốc từ chữ Hán 空前曠後, trong đó “không” (空) nghĩa là trống rỗng, “tiền” (前) là trước, “khoáng” (曠) là rộng rãi, trống trải, “hậu” (後) là sau. Thành ngữ có cấu trúc đối xứng: “không” đối với “khoáng”, “tiền” đối với “hậu”.
Sử dụng “không tiền khoáng hậu” khi muốn ca ngợi sự độc đáo, hiếm có của một thành tựu, sự kiện hoặc con người xuất chúng.
Không tiền khoáng hậu sử dụng trong trường hợp nào?
Thành ngữ “không tiền khoáng hậu” được dùng khi nói về kỷ lục, thành tích vượt trội, sự kiện lịch sử đặc biệt hoặc những điều phi thường hiếm gặp.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Không tiền khoáng hậu”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “không tiền khoáng hậu”:
Ví dụ 1: “Đây là một chiến thắng không tiền khoáng hậu trong lịch sử bóng đá Việt Nam.”
Phân tích: Nhấn mạnh chiến thắng độc đáo, chưa từng có trước đây và khó lặp lại.
Ví dụ 2: “Nhà khoa học đã tạo ra phát minh không tiền khoáng hậu, thay đổi cả thế giới.”
Phân tích: Ca ngợi phát minh vĩ đại, độc nhất vô nhị trong lịch sử khoa học.
Ví dụ 3: “Cuộc chiến tranh này là một thảm họa không tiền khoáng hậu.”
Phân tích: Diễn tả mức độ khốc liệt, chưa từng có của cuộc chiến.
Ví dụ 4: “Anh ấy lập kỷ lục không tiền khoáng hậu với 10 huy chương vàng Olympic.”
Phân tích: Nhấn mạnh thành tích xuất sắc mà trước và sau khó ai đạt được.
Ví dụ 5: “Vở kịch này là tác phẩm nghệ thuật không tiền khoáng hậu của thế kỷ 20.”
Phân tích: Ca ngợi giá trị nghệ thuật độc đáo, hiếm có của tác phẩm.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Không tiền khoáng hậu”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “không tiền khoáng hậu”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Vô tiền khoáng hậu | Bình thường |
| Có một không hai | Phổ biến |
| Độc nhất vô nhị | Thường xuyên |
| Hiếm có khó tìm | Tầm thường |
| Chưa từng có | Quen thuộc |
| Tuyệt vời | Lặp đi lặp lại |
Dịch “Không tiền khoáng hậu” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Không tiền khoáng hậu | 空前絕後 (Kōngqián juéhòu) | Unprecedented | 空前絶後 (Kūzen zetsugo) | 전무후무 (Jeonmuhumyu) |
Kết luận
Không tiền khoáng hậu là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ Hán-Việt chỉ những điều độc đáo, hiếm có, trước chưa từng xảy ra và sau khó lặp lại. Hiểu đúng thành ngữ này giúp bạn diễn đạt phong phú khi ca ngợi những thành tựu phi thường.
