Toàn quốc là gì? 🌍 Nghĩa đầy đủ
Toàn quốc là gì? Toàn quốc là phạm vi bao gồm toàn bộ lãnh thổ của một quốc gia, không giới hạn ở bất kỳ vùng miền hay địa phương nào. Đây là từ Hán Việt thường xuất hiện trong văn bản hành chính, truyền thông và đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lỗi thường gặp khi dùng từ “toàn quốc” ngay bên dưới!
Toàn quốc nghĩa là gì?
Toàn quốc là từ ghép Hán Việt, trong đó “toàn” nghĩa là tất cả, trọn vẹn và “quốc” nghĩa là nước, quốc gia. Như vậy, toàn quốc chỉ phạm vi trải rộng khắp cả nước, từ Bắc vào Nam.
Trong tiếng Việt, từ “toàn quốc” được dùng với nhiều sắc thái:
Nghĩa chính: Chỉ phạm vi địa lý bao trùm toàn bộ đất nước. Ví dụ: “Chương trình phát sóng toàn quốc.”
Nghĩa mở rộng: Dùng để nhấn mạnh quy mô lớn, tính chất rộng khắp của một sự kiện, hoạt động. Ví dụ: “Cuộc thi có quy mô toàn quốc.”
Trong ngữ cảnh lịch sử: Từ này xuất hiện nhiều trong các văn kiện quan trọng như “Toàn quốc kháng chiến”, “Hội nghị toàn quốc”.
Toàn quốc có nguồn gốc từ đâu?
Từ “toàn quốc” có nguồn gốc Hán Việt, được du nhập vào tiếng Việt từ thời phong kiến khi giao lưu văn hóa với Trung Quốc. Trong Hán tự, 全國 (toàn quốc) mang nghĩa tương tự.
Sử dụng “toàn quốc” khi muốn diễn đạt phạm vi rộng khắp cả nước, thường trong văn phong trang trọng, chính thức.
Cách sử dụng “Toàn quốc”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “toàn quốc” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Toàn quốc” trong tiếng Việt
Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, báo chí, thông báo chính thức. Ví dụ: “Thông tư áp dụng trên phạm vi toàn quốc.”
Văn nói: Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nhấn mạnh quy mô. Ví dụ: “Giải đấu này thu hút thí sinh từ toàn quốc.”
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Toàn quốc”
Từ “toàn quốc” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:
Ví dụ 1: “Đài Truyền hình Việt Nam phát sóng toàn quốc.”
Phân tích: Chỉ phạm vi phủ sóng khắp cả nước.
Ví dụ 2: “Kỳ thi học sinh giỏi toàn quốc diễn ra vào tháng 3.”
Phân tích: Nhấn mạnh quy mô cuộc thi cấp quốc gia.
Ví dụ 3: “Công ty giao hàng toàn quốc trong 3-5 ngày.”
Phân tích: Dịch vụ phục vụ khách hàng ở mọi tỉnh thành.
Ví dụ 4: “Ngày 19/12/1946, Chủ tịch Hồ Chí Minh ra Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, kêu gọi cả nước đứng lên.
Ví dụ 5: “Chương trình khuyến mãi áp dụng tại tất cả cửa hàng toàn quốc.”
Phân tích: Nhấn mạnh phạm vi áp dụng rộng khắp.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Toàn quốc”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “toàn quốc” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “toàn quốc” với “cả nước” trong văn bản trang trọng.
Cách dùng đúng: Văn bản hành chính nên dùng “toàn quốc”, văn nói thông thường có thể dùng “cả nước”.
Trường hợp 2: Lạm dụng “toàn quốc” khi phạm vi thực tế chỉ một vài tỉnh.
Cách dùng đúng: Chỉ dùng “toàn quốc” khi thực sự bao phủ tất cả 63 tỉnh thành.
“Toàn quốc”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “toàn quốc”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Cả nước | Địa phương |
| Khắp nước | Khu vực |
| Toàn dân | Vùng miền |
| Quốc gia | Tỉnh thành |
| Trên cả nước | Cục bộ |
| Toàn lãnh thổ | Riêng lẻ |
Kết luận
Toàn quốc là gì? Tóm lại, toàn quốc là từ Hán Việt chỉ phạm vi bao trùm toàn bộ lãnh thổ quốc gia. Hiểu đúng từ “toàn quốc” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và văn bản.
