Di hại là gì? 😔 Ý nghĩa và cách hiểu Di hại

Di hại là gì? Di hại là những tác hại, hậu quả xấu còn để lại sau một sự việc, hành động hoặc hiện tượng nào đó. Từ này thường dùng để chỉ những ảnh hưởng tiêu cực kéo dài, khó khắc phục. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “di hại” trong tiếng Việt nhé!

Di hại nghĩa là gì?

Di hại là hậu quả xấu, tác hại còn sót lại hoặc kéo dài sau khi một sự việc đã xảy ra. Đây là khái niệm thường gặp trong các lĩnh vực xã hội, môi trường và y tế.

Trong cuộc sống, từ “di hại” được sử dụng theo các ngữ cảnh sau:

Trong môi trường: Di hại chỉ những tác động tiêu cực còn lại sau ô nhiễm, thiên tai hoặc khai thác tài nguyên quá mức. Ví dụ: di hại của chất độc hóa học đối với đất đai.

Trong xã hội: Di hại dùng để nói về hậu quả của chiến tranh, chính sách sai lầm hoặc tư tưởng lạc hậu còn ảnh hưởng đến thế hệ sau.

Trong y tế: Di hại có thể chỉ những biến chứng, tổn thương còn lại sau bệnh tật hoặc tai nạn.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Di hại”

“Di hại” là từ Hán-Việt, gồm “di” (遺) nghĩa là để lại và “hại” (害) nghĩa là tác hại, tổn thương. Từ này được sử dụng rộng rãi trong văn viết trang trọng và các văn bản chính luận.

Sử dụng “di hại” khi muốn nhấn mạnh những hậu quả tiêu cực kéo dài, khó xóa bỏ của một sự việc hoặc hành động trong quá khứ.

Di hại sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “di hại” được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, khi nói về hậu quả xấu còn tồn tại lâu dài từ chiến tranh, ô nhiễm, bệnh tật hoặc các chính sách sai lầm.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Di hại”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “di hại” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Di hại của chất độc da cam vẫn còn ảnh hưởng đến nhiều thế hệ người Việt Nam.”

Phân tích: Chỉ hậu quả lâu dài của chất độc hóa học từ chiến tranh đối với sức khỏe con người.

Ví dụ 2: “Nạn phá rừng để lại di hại nghiêm trọng cho hệ sinh thái.”

Phân tích: Nhấn mạnh tác động tiêu cực kéo dài của việc tàn phá môi trường.

Ví dụ 3: “Di hại của tư tưởng phong kiến vẫn còn tồn tại trong một bộ phận xã hội.”

Phân tích: Chỉ những quan niệm lạc hậu còn sót lại từ chế độ cũ.

Ví dụ 4: “Cuộc khủng hoảng kinh tế để lại nhiều di hại cho đời sống người dân.”

Phân tích: Dùng để nói về hậu quả kinh tế – xã hội kéo dài sau khủng hoảng.

Ví dụ 5: “Cần có biện pháp khắc phục di hại của việc khai thác khoáng sản bừa bãi.”

Phân tích: Nhấn mạnh sự cần thiết phải xử lý hậu quả môi trường.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Di hại”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “di hại”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hậu quả Lợi ích
Di chứng Di sản
Tàn dư Thành quả
Hệ lụy Kết quả tốt
Tác hại Công lao
Ảnh hưởng xấu Đóng góp

Dịch “Di hại” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Di hại 遗害 (Yí hài) Lasting harm / Lingering damage 遺害 (Igai) 유해 (Yuhae)

Kết luận

Di hại là gì? Tóm lại, di hại là những tác hại, hậu quả xấu còn tồn tại lâu dài sau một sự việc hoặc hành động. Hiểu rõ di hại giúp chúng ta ý thức hơn về trách nhiệm với môi trường và xã hội.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.