Cắt cử là gì? 📋 Nghĩa, giải thích Cắt cử
Cắt cử là gì? Cắt cử là việc phân công, bố trí người thực hiện một nhiệm vụ hoặc công việc cụ thể nào đó. Đây là từ ghép thường dùng trong ngữ cảnh tổ chức, quản lý và điều hành. Cùng tìm hiểu nguồn gốc và cách sử dụng từ “cắt cử” đúng chuẩn ngay bên dưới!
Cắt cử nghĩa là gì?
Cắt cử là động từ chỉ hành động phân công, chỉ định hoặc sắp xếp người đảm nhận một công việc, nhiệm vụ nhất định. Đây là từ ghép Hán Việt, thường mang sắc thái trang trọng.
Trong tiếng Việt, từ “cắt cử” được sử dụng với các nghĩa:
Trong công việc: Chỉ việc người quản lý phân công nhân sự thực hiện nhiệm vụ. Ví dụ: “Giám đốc cắt cử nhân viên đi công tác.”
Trong tổ chức: Dùng khi bố trí người phụ trách các vị trí, công việc cụ thể trong một sự kiện, dự án hoặc hoạt động tập thể.
Trong đời sống: Từ này cũng xuất hiện khi gia đình hoặc nhóm người phân chia công việc cho từng thành viên. Ví dụ: “Mẹ cắt cử các con dọn dẹp nhà cửa.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cắt cử”
Từ “cắt cử” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “cắt” (phân chia, tách ra) và “cử” (bổ nhiệm, chỉ định người làm việc).
Sử dụng “cắt cử” khi muốn diễn tả việc phân công người thực hiện nhiệm vụ một cách có tổ chức, thường do người có thẩm quyền quyết định.
Cách sử dụng “Cắt cử” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cắt cử” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Cắt cử” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “cắt cử” thường dùng trong giao tiếp công sở, họp hành hoặc khi phân công công việc gia đình. Ví dụ: “Anh cắt cử ai trực đêm nay?”
Trong văn viết: “Cắt cử” xuất hiện trong văn bản hành chính, quyết định phân công, biên bản họp và các tài liệu quản lý nhân sự.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cắt cử”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cắt cử” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Ban tổ chức cắt cử 10 tình nguyện viên hướng dẫn khách.”
Phân tích: Chỉ việc phân công người thực hiện nhiệm vụ cụ thể trong sự kiện.
Ví dụ 2: “Trưởng phòng cắt cử nhân viên thay phiên trực Tết.”
Phân tích: Dùng trong môi trường công sở, chỉ việc sắp xếp lịch làm việc.
Ví dụ 3: “Đội trưởng cắt cử từng người một canh gác các cổng.”
Phân tích: Mô tả việc bố trí nhân sự ở các vị trí khác nhau.
Ví dụ 4: “Mẹ cắt cử con trai rửa bát, con gái quét nhà.”
Phân tích: Dùng trong gia đình, chỉ việc phân chia công việc cho các thành viên.
Ví dụ 5: “Công ty cắt cử đại diện tham dự hội nghị quốc tế.”
Phân tích: Chỉ việc chỉ định người đại diện thực hiện nhiệm vụ quan trọng.
“Cắt cử”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cắt cử”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Phân công | Thu hồi |
| Bố trí | Miễn nhiệm |
| Chỉ định | Bãi bỏ |
| Phái cử | Rút lui |
| Điều động | Giải tán |
| Giao việc | Từ chối |
Kết luận
Cắt cử là gì? Tóm lại, cắt cử là việc phân công, bố trí người thực hiện nhiệm vụ cụ thể. Hiểu đúng từ “cắt cử” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và văn bản hành chính.
