Tiếp thu là gì? 📚 Nghĩa Tiếp thu
Tiếp sức là gì? Tiếp sức là hành động hỗ trợ, tiếp thêm năng lượng hoặc động lực cho ai đó để họ vượt qua khó khăn và tiếp tục cố gắng. Đây là từ ngữ mang ý nghĩa tích cực, thể hiện tinh thần đoàn kết và sẻ chia. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những ví dụ cụ thể về “tiếp sức” ngay bên dưới!
Tiếp sức nghĩa là gì?
Tiếp sức là động từ chỉ hành động bổ sung thêm sức lực, năng lượng hoặc nguồn lực cho người khác để họ có thể tiếp tục hoàn thành công việc. Đây là từ ghép gồm “tiếp” (thêm vào, nối tiếp) và “sức” (sức lực, năng lượng).
Trong tiếng Việt, từ “tiếp sức” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa đen: Hỗ trợ về mặt thể chất, bổ sung năng lượng. Ví dụ: “Uống nước chanh để tiếp sức sau khi chạy bộ.”
Nghĩa bóng: Động viên tinh thần, tạo động lực. Ví dụ: “Gia đình luôn tiếp sức cho tôi vượt qua giai đoạn khó khăn.”
Trong thể thao: Chỉ môn chạy tiếp sức, nơi các vận động viên luân phiên chạy và truyền gậy cho đồng đội.
Tiếp sức có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tiếp sức” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ việc ghép hai từ đơn “tiếp” và “sức” để diễn tả hành động hỗ trợ, bổ sung năng lượng.
Sử dụng “tiếp sức” khi muốn diễn tả việc giúp đỡ ai đó về vật chất hoặc tinh thần để họ có thêm động lực tiếp tục.
Cách sử dụng “Tiếp sức”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tiếp sức” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tiếp sức” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động hỗ trợ, bổ sung. Ví dụ: tiếp sức cho đội bóng, tiếp sức mùa thi.
Danh từ ghép: Chỉ hoạt động hoặc sự kiện. Ví dụ: chương trình tiếp sức, cuộc chạy tiếp sức.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tiếp sức”
Từ “tiếp sức” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống khác nhau:
Ví dụ 1: “Chương trình Tiếp sức mùa thi hỗ trợ sĩ tử từ các tỉnh xa.”
Phân tích: Dùng như danh từ ghép, chỉ chương trình thiện nguyện giúp đỡ thí sinh.
Ví dụ 2: “Khán giả cổ vũ nhiệt tình để tiếp sức cho đội nhà.”
Phân tích: Dùng như động từ, chỉ hành động động viên tinh thần.
Ví dụ 3: “Đội chạy tiếp sức 4x100m của Việt Nam giành huy chương vàng.”
Phân tích: Chỉ môn thể thao chạy luân phiên theo đội.
Ví dụ 4: “Bữa ăn sáng giúp tiếp sức cho ngày làm việc hiệu quả.”
Phân tích: Nghĩa đen, bổ sung năng lượng cho cơ thể.
Ví dụ 5: “Lời động viên của thầy cô đã tiếp sức cho em vượt qua kỳ thi.”
Phân tích: Nghĩa bóng, tạo động lực tinh thần.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tiếp sức”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tiếp sức” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tiếp sức” với “tiếp tế” (cung cấp vật phẩm).
Cách dùng đúng: “Tiếp sức” nhấn mạnh năng lượng, động lực; “tiếp tế” nhấn mạnh đồ vật, nhu yếu phẩm.
Trường hợp 2: Viết sai thành “tiếp súc” hoặc “típ sức”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “tiếp sức” với dấu nặng ở “sức”.
“Tiếp sức”: Từ đồng nghĩa và trái nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tiếp sức”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Hỗ trợ | Cản trở |
| Tiếp thêm | Làm nản |
| Động viên | Gây khó |
| Bổ sung | Rút cạn |
| Khích lệ | Chán nản |
| Tiếp lửa | Dập tắt |
Kết luận
Tiếp sức là gì? Tóm lại, tiếp sức là hành động hỗ trợ, bổ sung năng lượng hoặc động lực cho người khác. Hiểu đúng từ “tiếp sức” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và truyền cảm hứng tích cực hơn.
