Khuyên dỗ là gì? 💬 Nghĩa và giải thích Khuyên dỗ

Khuyên dỗ là gì? Khuyên dỗ là hành động dùng lời lẽ nhẹ nhàng, ân cần để thuyết phục hoặc khuyến khích người khác làm theo điều đúng đắn. Đây là từ ghép thể hiện sự kết hợp giữa việc khuyên bảo và dỗ dành, thường dùng trong quan hệ gia đình hoặc giao tiếp thân mật. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “khuyên dỗ” nhé!

Khuyên dỗ nghĩa là gì?

Khuyên dỗ là động từ chỉ hành động dùng lời nói dịu dàng, kiên nhẫn để bảo ban, thuyết phục người khác nghe theo điều hay lẽ phải. Từ này kết hợp hai yếu tố: “khuyên” (đưa ra lời khuyên) và “dỗ” (nói ngọt ngào cho nghe theo).

Trong gia đình: Khuyên dỗ thường được cha mẹ, ông bà sử dụng với con cháu khi muốn hướng dẫn họ làm điều tốt. Ví dụ: “Bà khuyên dỗ cháu chăm học.”

Trong giao tiếp: Từ này thể hiện thái độ nhẹ nhàng, không ép buộc mà dùng tình cảm để thuyết phục. Người khuyên dỗ cần sự kiên nhẫn và thấu hiểu tâm lý đối phương.

Trong văn học: “Dỗ dành khuyên giải trăm chiều” (Nguyễn Du) cho thấy từ này đã xuất hiện từ lâu trong văn chương Việt Nam.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Khuyên dỗ”

Từ “khuyên dỗ” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “khuyên” (gốc Hán-Việt từ chữ 勸 – khuyến) và “dỗ” (từ thuần Việt nghĩa là nói dịu dàng). Sự kết hợp này tạo nên từ mang sắc thái tình cảm sâu sắc.

Sử dụng “khuyên dỗ” khi muốn thuyết phục ai đó bằng lời lẽ nhẹ nhàng, đặc biệt trong các mối quan hệ thân thiết như gia đình, bạn bè.

Khuyên dỗ sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “khuyên dỗ” được dùng khi muốn thuyết phục người khác một cách ân cần, thường trong tình huống người nghe đang buồn, giận, hoặc chưa chịu nghe theo.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khuyên dỗ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khuyên dỗ” trong thực tế:

Ví dụ 1: “Mẹ khuyên dỗ con gái đừng bỏ học giữa chừng.”

Phân tích: Mẹ dùng lời lẽ nhẹ nhàng, kiên nhẫn để thuyết phục con tiếp tục việc học.

Ví dụ 2: “Anh ấy khuyên dỗ mãi em mới chịu ăn cơm.”

Phân tích: Thể hiện sự kiên trì, dỗ dành nhiều lần để người kia nghe theo.

Ví dụ 3: “Bạn bè khuyên dỗ cô ấy vượt qua nỗi buồn sau chia tay.”

Phân tích: Dùng trong tình huống an ủi, động viên người đang gặp khó khăn về tình cảm.

Ví dụ 4: “Dù khuyên dỗ thế nào, anh ta vẫn không chịu từ bỏ thói quen xấu.”

Phân tích: Cho thấy hành động khuyên dỗ không phải lúc nào cũng thành công.

Ví dụ 5: “Cô giáo khuyên dỗ học sinh cá biệt quay lại con đường học tập.”

Phân tích: Thể hiện sự tận tâm của người thầy trong việc giáo dục học trò.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khuyên dỗ”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khuyên dỗ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khuyên bảo Ép buộc
Dỗ dành Cưỡng ép
Khuyên nhủ Đe dọa
Khuyên giải Xúi giục
Thuyết phục Quát mắng
Động viên Trách móc

Dịch “Khuyên dỗ” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Khuyên dỗ 劝说 (Quànshuō) Persuade / Coax 説得する (Settoku suru) 설득하다 (Seoldeuk-hada)

Kết luận

Khuyên dỗ là gì? Tóm lại, “khuyên dỗ” là hành động dùng lời lẽ nhẹ nhàng, kiên nhẫn để thuyết phục người khác làm điều đúng đắn. Hiểu rõ từ “khuyên dỗ” giúp bạn giao tiếp tinh tế và thể hiện sự quan tâm chân thành hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.