Dể là gì? 😊 Nghĩa, giải thích từ Dể

Dể là gì? Dể là động từ cổ trong tiếng Việt, có nghĩa là coi thường, khinh miệt, không kính nể người khác. Đây là từ cũ, ít dùng trong tiếng Việt hiện đại, thường xuất hiện trong các cụm từ như “khi dể”, “khinh dể”, “dể duôi”. Cùng khám phá chi tiết cách phân biệt “dể” và “dễ” ngay bên dưới!

Dể nghĩa là gì?

Dể là động từ trong tiếng Việt cổ, có nghĩa là coi thường, khinh miệt, không nể, không sợ. Đây là từ loại động từ, có nguồn gốc từ Hán Nôm, hiện nay ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.

Trong tiếng Việt, từ “dể” được sử dụng với các nghĩa:

Nghĩa chính: Coi thường, xem rẻ, không tôn trọng. Ví dụ: “Kẻ khinh người dể” – ý chỉ người hay coi thường, khinh miệt người khác.

Trong cụm từ “khi dể”: Nghĩa là xem rẻ, xem thường, khinh bỉ. Trong đó “khi” có nghĩa là bắt nạt, ức hiếp; “dể” có nghĩa là coi thường.

Trong cụm từ “dể duôi”: Cũng mang nghĩa khinh miệt, coi thường. Đây là từ ghép cổ, được ghi nhận từ thế kỷ 17 trong sách của Giáo sĩ Alexandre de Rhodes.

Lưu ý phân biệt: “Dể” (dấu hỏi) khác hoàn toàn với “dễ” (dấu ngã). “Dễ” có nghĩa là không khó khăn, thuận lợi; còn “dể” có nghĩa là coi thường.

Nguồn gốc và xuất xứ của Dể

Từ “dể” có nguồn gốc từ Hán Nôm, được ghi nhận trong các văn bản tiếng Việt từ thế kỷ 17. Trong Đại Nam Quấc Âm Tự Vị của Huỳnh Tịnh Paulus Của (1895) có giảng: “Dể: Khinh miệt, coi thường”.

Sử dụng “dể” khi muốn diễn đạt ý nghĩa coi thường, khinh rẻ người khác, thường đi kèm với “khi” hoặc “khinh” tạo thành cụm từ “khi dể”, “khinh dể”.

Cách sử dụng “Dể” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “dể” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Dể” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “dể” hiện nay ít dùng độc lập, thường xuất hiện trong các cụm từ cố định như “khi dể”, “khinh dể”. Đây là từ mang sắc thái trang trọng, cổ kính.

Trong văn viết: “Dể” xuất hiện trong văn học cổ điển, các văn bản hành chính xưa và một số tác phẩm văn chương mang phong cách cổ điển.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Dể”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “dể” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Kẻ khinh người dể.”

Phân tích: Chỉ người hay coi thường, khinh miệt người khác.

Ví dụ 2: “Con hổ hung dữ luôn khi dể những con thú nhỏ bé.”

Phân tích: “Khi dể” nghĩa là coi thường, bắt nạt những con vật yếu đuối hơn.

Ví dụ 3: “Chớ nên khinh dể người nghèo khó.”

Phân tích: “Khinh dể” nghĩa là coi thường, xem rẻ người khác vì hoàn cảnh của họ.

Ví dụ 4: “Người ta dể duôi cho đến già cả.” (Phép Giảng Tám Ngày, 1651)

Phân tích: “Dể duôi” là từ cổ, nghĩa là khinh miệt, coi thường.

Ví dụ 5: “Khi dể là hành vi thiếu văn minh, cần được giáo dục để sửa đổi.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh giáo dục, nhắc nhở về hành vi coi thường người khác.

Dể: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “dể”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Khinh Tôn trọng
Khinh rẻ Kính nể
Coi thường Quý trọng
Miệt thị Đề cao
Xem thường Trân trọng
Lăng nhục Tôn kính

Kết luận

Dể là gì? Tóm lại, dể là động từ cổ trong tiếng Việt, có nghĩa là coi thường, khinh miệt. Hiểu đúng từ “dể” giúp bạn phân biệt chính xác với từ “dễ” và sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt chuẩn mực hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.