Tiễn đưa là gì? 👋 Nghĩa Tiễn đưa

Tiễn đưa là gì? Tiễn đưa là hành động đưa người thân, bạn bè đến nơi khởi hành hoặc đến nơi an nghỉ cuối cùng, thể hiện tình cảm trân trọng và sự lưu luyến. Đây là nét đẹp trong văn hóa ứng xử của người Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa sâu sắc của từ “tiễn đưa” ngay bên dưới!

Tiễn đưa nghĩa là gì?

Tiễn đưa là động từ ghép chỉ hành động đưa ai đó đến nơi khởi hành khi họ đi xa, hoặc đưa người đã khuất về nơi an nghỉ cuối cùng. Đây là cách thể hiện tình cảm sâu nặng, sự kính trọng đối với người ra đi.

Trong tiếng Việt, từ “tiễn đưa” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa thông dụng: Đưa người đi xa đến ga tàu, bến xe, sân bay. Ví dụ: “Gia đình tiễn đưa con lên đường nhập ngũ.”

Nghĩa trong tang lễ: Đưa người đã mất về nơi yên nghỉ. Ví dụ: “Hàng nghìn người đến tiễn đưa nhà văn về cõi vĩnh hằng.”

Trong văn chương: “Tiễn đưa” thường xuất hiện trong thơ ca, diễn tả nỗi buồn chia ly, sự lưu luyến. Ví dụ: “Tiễn đưa nhau chỉ một vầng trăng.”

Tiễn đưa có nguồn gốc từ đâu?

Từ “tiễn đưa” là từ ghép thuần Việt kết hợp giữa “tiễn” (gốc Hán Việt 餞 – đãi tiệc đưa người đi xa) và “đưa” (dẫn đi, kèm theo). Sự kết hợp này nhấn mạnh hành động đưa tiễn một cách trọn vẹn, chu đáo.

Sử dụng “tiễn đưa” khi muốn diễn tả việc đưa người đi xa hoặc trong các nghi lễ tang ma trang trọng.

Cách sử dụng “Tiễn đưa”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tiễn đưa” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Tiễn đưa” trong tiếng Việt

Văn nói: Dùng trong giao tiếp hàng ngày khi đưa người đi xa. Ví dụ: tiễn đưa bạn, tiễn đưa người yêu.

Văn viết: Thường dùng trong văn chương, báo chí, đặc biệt trong bối cảnh tang lễ hoặc chia ly. Ví dụ: lễ tiễn đưa, buổi tiễn đưa.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tiễn đưa”

Từ “tiễn đưa” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh:

Ví dụ 1: “Bố mẹ ra sân bay tiễn đưa con gái đi du học.”

Phân tích: Hành động đưa người thân đến nơi khởi hành, thể hiện tình cảm gia đình.

Ví dụ 2: “Hàng vạn người dân đến tiễn đưa vị tướng về nơi an nghỉ.”

Phân tích: Dùng trong tang lễ, mang sắc thái trang trọng, kính cẩn.

Ví dụ 3: “Đồng đội tiễn đưa anh lên đường ra mặt trận.”

Phân tích: Thể hiện tình đồng chí, sự lưu luyến trong hoàn cảnh chiến tranh.

Ví dụ 4: “Buổi tiễn đưa diễn ra trong không khí xúc động.”

Phân tích: Danh từ hóa, chỉ sự kiện hoặc nghi lễ.

Ví dụ 5: “Nàng tiễn đưa chàng bằng ánh mắt đẫm lệ.”

Phân tích: Dùng trong văn chương, diễn tả cảm xúc chia ly.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tiễn đưa”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tiễn đưa” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Dùng “tiễn đưa” khi đón người về.

Cách dùng đúng: “Tiễn đưa” chỉ dùng cho người đi xa, không dùng khi đón tiếp.

Trường hợp 2: Nhầm lẫn “tiễn đưa” với “đưa tiễn”.

Cách dùng đúng: Cả hai đều đúng và đồng nghĩa, có thể dùng thay thế nhau.

“Tiễn đưa”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “tiễn đưa”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đưa tiễn Đón tiếp
Tiễn biệt Nghênh đón
Tống tiễn Chào đón
Tiễn chân Tiếp đón
Chia tay Hội ngộ
Từ biệt Đoàn tụ

Kết luận

Tiễn đưa là gì? Tóm lại, tiễn đưa là hành động đưa người đi xa hoặc về nơi an nghỉ, thể hiện tình cảm trân trọng. Hiểu đúng từ “tiễn đưa” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tinh tế hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.