Lao là gì? 💪 Ý nghĩa và cách hiểu từ Lao

Lao là gì? Lao là từ tiếng Việt mang nhiều nghĩa khác nhau: có thể là danh từ chỉ nhà tù, bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn Koch gây ra, hoặc loại vũ khí cổ; cũng có thể là động từ chỉ hành động lao mình, phóng nhanh về phía trước. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể của từ “lao” trong tiếng Việt nhé!

Lao nghĩa là gì?

Lao là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, vừa là danh từ vừa là động từ, tùy thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.

Nghĩa danh từ:

Nhà lao (lao tù): Nơi giam giữ người phạm tội, tương đương với từ “nhà tù”. Ví dụ nổi tiếng: “Thân thể ở trong lao, tinh thần ở ngoài lao” (Nhật ký trong tù – Hồ Chí Minh).

Bệnh lao: Bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn Koch gây ra, thường gặp nhất là lao phổi. Đây là căn bệnh nguy hiểm cần điều trị kịp thời.

Cây lao: Vũ khí thời xưa có hình gậy dài, đầu nhọn bịt sắt, dùng để phóng hoặc đâm.

Nghĩa động từ:

Lao còn mang nghĩa phóng nhanh, lao mình về phía trước hoặc dốc toàn bộ sức lực vào việc gì đó.

Nguồn gốc và xuất xứ của Lao

Từ “lao” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó chữ 牢 (láo) nghĩa là chuồng nhốt, nơi giam giữ; chữ 癆 (lao) chỉ bệnh suy kiệt.

Sử dụng từ “lao” khi nói về nhà tù, bệnh truyền nhiễm, vũ khí cổ hoặc mô tả hành động di chuyển nhanh, mạnh mẽ.

Lao sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “lao” được dùng trong y học khi nói về bệnh lao, trong văn học khi đề cập nhà tù, hoặc trong đời sống để diễn tả hành động lao mình, xông pha.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Lao

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “lao” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Anh ấy bị bắt giam vào nhà lao vì tội trộm cắp.”

Phân tích: “Lao” ở đây là danh từ chỉ nhà tù, nơi giam giữ tội phạm.

Ví dụ 2: “Bệnh nhân được chẩn đoán mắc lao phổi và cần điều trị dài hạn.”

Phân tích: “Lao” chỉ căn bệnh truyền nhiễm do vi khuẩn Koch gây ra.

Ví dụ 3: “Đâm lao phải theo lao.”

Phân tích: Thành ngữ này dùng hình ảnh cây lao (vũ khí) để ẩn dụ việc đã bắt đầu thì phải theo đuổi đến cùng.

Ví dụ 4: “Chiếc xe mất phanh lao xuống vực sâu.”

Phân tích: “Lao” là động từ chỉ hành động di chuyển nhanh, mất kiểm soát.

Ví dụ 5: “Cô ấy lao vào công việc để quên đi nỗi buồn.”

Phân tích: “Lao” mang nghĩa dồn hết tâm sức, toàn tâm toàn ý vào một việc gì đó.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Lao

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “lao” theo từng nghĩa:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Nhà tù (nghĩa nhà lao) Tự do
Ngục tù Phóng thích
Phóng (nghĩa động từ) Dừng lại
Xông vào Lùi bước
Lăn xả Chần chừ
Đâm bổ Thong thả

Dịch Lao sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Lao (nhà tù) 牢 (Láo) Prison 牢屋 (Rōya) 감옥 (Gamok)
Lao (bệnh) 結核 (Jiéhé) Tuberculosis 結核 (Kekkaku) 결핵 (Gyeolhaek)
Lao (động từ) 冲 (Chōng) Rush/Dash 突進する (Tosshin suru) 돌진하다 (Doljinhada)

Kết luận

Lao là gì? Tóm lại, “lao” là từ đa nghĩa trong tiếng Việt, có thể chỉ nhà tù, bệnh truyền nhiễm, vũ khí cổ hoặc hành động lao mình. Hiểu đúng ngữ cảnh giúp bạn sử dụng từ “lao” chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.