Thuỷ văn là gì? 🌊 Ý nghĩa Thuỷ văn chi tiết
Thủy văn là gì? Thủy văn là trạng thái, quá trình diễn biến và sự vận động của nước sông, suối, kênh, rạch, hồ. Đây là ngành khoa học quan trọng trong dự báo thiên tai, quy hoạch thủy lợi và bảo vệ tài nguyên nước. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “thủy văn” trong tiếng Việt nhé!
Thủy văn nghĩa là gì?
Thủy văn là ngành khoa học nghiên cứu về tính chất, sự chuyển động và phân bố của nước trên bề mặt Trái Đất. Theo Luật Khí tượng thủy văn 2015, thủy văn được định nghĩa là trạng thái, quá trình diễn biến và sự vận động của nước sông, suối, kênh, rạch, hồ.
Trong khoa học: Thủy văn học nghiên cứu các yếu tố như lưu lượng nước, mực nước, dòng chảy, thủy triều và chu trình tuần hoàn nước trong tự nhiên.
Trong đời sống: Thủy văn gắn liền với công tác dự báo lũ lụt, hạn hán, thiết kế công trình thủy lợi, xây dựng cầu đường và quản lý tài nguyên nước.
Trong kinh tế: Nghiên cứu thủy văn giúp hoạch định chính sách về nông nghiệp, thủy điện và bảo vệ môi trường nước.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thủy văn”
“Thủy văn” (水文) là từ Hán Việt, trong đó “thủy” (水) nghĩa là nước, “văn” (文) nghĩa là biểu hiện, hiện tượng. Từ này chỉ các hiện tượng liên quan đến nước như mực nước sông, mưa lũ, thủy triều, dòng chảy.
Sử dụng “thủy văn” khi nói về các hiện tượng liên quan đến nguồn nước, công tác dự báo thiên tai hoặc nghiên cứu khoa học về tài nguyên nước.
Thủy văn sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thủy văn” được dùng trong lĩnh vực khí tượng, dự báo thời tiết, quy hoạch thủy lợi, nghiên cứu môi trường và xây dựng công trình liên quan đến nước.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thủy văn”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thủy văn” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Trạm thủy văn Chu Lễ ghi nhận mực nước sông Ngàn Sâu đang lên nhanh.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quan trắc, đo đạc mực nước sông tại trạm chuyên môn.
Ví dụ 2: “Nghiên cứu thủy văn giúp dự báo chính xác nguy cơ lũ lụt ở miền Trung.”
Phân tích: Chỉ vai trò của ngành thủy văn trong công tác phòng chống thiên tai.
Ví dụ 3: “Trước khi thiết kế cầu, kỹ sư phải khảo sát thủy văn khu vực.”
Phân tích: Dùng trong lĩnh vực xây dựng, đánh giá điều kiện dòng chảy để thiết kế công trình.
Ví dụ 4: “Chế độ thủy văn sông Hồng thay đổi theo mùa mưa và mùa khô.”
Phân tích: Chỉ quy luật biến đổi của các yếu tố nước theo thời gian.
Ví dụ 5: “Biến đổi khí hậu đang tác động mạnh đến thủy văn các lưu vực sông.”
Phân tích: Dùng khi bàn về ảnh hưởng của môi trường đến tài nguyên nước.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thủy văn”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “thủy văn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thủy văn học | Khí tượng |
| Khoa học về nước | Địa chất |
| Nghiên cứu dòng chảy | Thiên văn |
| Quan trắc thủy văn | Thổ nhưỡng |
| Thủy học | Sinh học |
Dịch “Thủy văn” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thủy văn | 水文 (Shuǐwén) | Hydrology | 水文学 (Suimonngaku) | 수문학 (Sumunhak) |
Kết luận
Thủy văn là gì? Tóm lại, thủy văn là ngành khoa học nghiên cứu về nước, đóng vai trò quan trọng trong dự báo thiên tai và quản lý tài nguyên nước tại Việt Nam.
