Nhìn nhận là gì? 👀 Nghĩa, giải thích Nhìn nhận
Nhìn nhận là gì? Nhìn nhận là quá trình xem xét, đánh giá và công nhận một sự việc, con người hoặc vấn đề nào đó dựa trên quan sát và suy nghĩ. Đây là từ ghép quen thuộc trong tiếng Việt, thể hiện khả năng tư duy và thái độ khách quan của con người. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể về từ “nhìn nhận” ngay bên dưới!
Nhìn nhận là gì?
Nhìn nhận là động từ chỉ hành động xem xét, đánh giá và thừa nhận một điều gì đó sau khi quan sát, phân tích. Từ này thể hiện sự kết hợp giữa việc “nhìn” (quan sát bằng mắt) và “nhận” (tiếp thu, công nhận bằng tư duy).
Trong tiếng Việt, từ “nhìn nhận” có các cách hiểu:
Nghĩa chính: Chỉ việc đánh giá, xem xét một vấn đề hoặc con người. Ví dụ: “Cần nhìn nhận vấn đề một cách khách quan.”
Nghĩa thừa nhận: Công nhận, chấp nhận một sự thật. Ví dụ: “Anh ấy đã nhìn nhận sai lầm của mình.”
Trong giao tiếp: Từ này thường được dùng khi muốn thể hiện thái độ khách quan, công bằng trong đánh giá sự việc hoặc con người.
Nhìn nhận có nguồn gốc từ đâu?
Từ “nhìn nhận” có nguồn gốc thuần Việt, là từ ghép đẳng lập kết hợp giữa “nhìn” (quan sát) và “nhận” (tiếp thu, công nhận). Đây là từ phổ biến trong cả văn nói và văn viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh cần sự đánh giá, phân tích.
Sử dụng “nhìn nhận” khi muốn diễn đạt việc xem xét, đánh giá hoặc thừa nhận một vấn đề, sự việc hay con người.
Cách sử dụng “Nhìn nhận”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “nhìn nhận” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Nhìn nhận” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động đánh giá, xem xét. Ví dụ: nhìn nhận vấn đề, nhìn nhận con người.
Kết hợp với trạng từ: Bổ sung cách thức nhìn nhận. Ví dụ: nhìn nhận khách quan, nhìn nhận đúng đắn, nhìn nhận công bằng.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Nhìn nhận”
Từ “nhìn nhận” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:
Ví dụ 1: “Chúng ta cần nhìn nhận vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau.”
Phân tích: Dùng để khuyến khích đánh giá toàn diện, không phiến diện.
Ví dụ 2: “Cô ấy biết nhìn nhận ưu điểm của người khác.”
Phân tích: Chỉ khả năng công nhận điểm tốt của người xung quanh.
Ví dụ 3: “Anh ấy đã nhìn nhận sai lầm và xin lỗi.”
Phân tích: Mang nghĩa thừa nhận, chấp nhận lỗi của bản thân.
Ví dụ 4: “Xã hội đang dần nhìn nhận đúng giá trị của nghề giáo.”
Phân tích: Chỉ sự thay đổi trong cách đánh giá, công nhận của cộng đồng.
Ví dụ 5: “Đừng nhìn nhận ai qua vẻ bề ngoài.”
Phân tích: Lời khuyên không nên đánh giá người khác chỉ dựa trên ngoại hình.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Nhìn nhận”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “nhìn nhận” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “nhìn nhận” với “thừa nhận” trong mọi ngữ cảnh.
Cách dùng đúng: “Nhìn nhận” mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả đánh giá và công nhận. “Thừa nhận” chỉ tập trung vào việc công nhận sự thật.
Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “nhìn nhặn” hoặc “nhận nhìn”.
Cách dùng đúng: Luôn viết là “nhìn nhận” với thứ tự “nhìn” trước, “nhận” sau.
“Nhìn nhận”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “nhìn nhận”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đánh giá | Phủ nhận |
| Thừa nhận | Chối bỏ |
| Công nhận | Bác bỏ |
| Xem xét | Phớt lờ |
| Ghi nhận | Làm ngơ |
| Chấp nhận | Từ chối |
Kết luận
Nhìn nhận là gì? Tóm lại, nhìn nhận là quá trình xem xét, đánh giá và công nhận sự việc hoặc con người một cách khách quan. Hiểu đúng từ “nhìn nhận” giúp bạn diễn đạt chính xác và thể hiện thái độ công bằng trong giao tiếp hàng ngày.
