Thuỷ tinh thể là gì? 👁️ Nghĩa chi tiết

Thủy tinh thể là gì? Thủy tinh thể là thấu kính trong suốt nằm bên trong mắt, có hai mặt lồi, đóng vai trò hội tụ ánh sáng lên võng mạc giúp mắt nhìn rõ mọi vật. Đây là bộ phận quan trọng trong hệ thống quang học của mắt, không có mạch máu và thần kinh. Cùng tìm hiểu cấu tạo, chức năng và cách bảo vệ thủy tinh thể để đôi mắt luôn sáng khỏe nhé!

Thủy tinh thể nghĩa là gì?

Thủy tinh thể là một loại thấu kính sinh học trong suốt, nằm ngay sau mống mắt và đồng tử, có chức năng khúc xạ ánh sáng để tập trung hình ảnh chính xác lên võng mạc. Đây là thuật ngữ y học trong lĩnh vực nhãn khoa.

Thủy tinh thể hoạt động giống như thấu kính hội tụ trong máy ảnh. Khi ánh sáng đi vào mắt qua giác mạc, thủy tinh thể tiếp tục khúc xạ và tập trung ánh sáng lên võng mạc để tạo thành hình ảnh rõ nét. Võng mạc sau đó chuyển tín hiệu thần kinh qua dây thần kinh thị giác đến não bộ để phân tích.

Điểm đặc biệt của thủy tinh thể tự nhiên là khả năng tự điều chỉnh độ dày, mỏng khi mắt nhìn gần hoặc nhìn xa. Khi cơ thể mi co lại, thủy tinh thể dày lên và tăng khả năng khúc xạ để nhìn gần. Ngược lại, khi cơ thể mi giãn ra, thủy tinh thể mỏng đi để nhìn xa.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Thủy tinh thể”

“Thủy tinh thể” là từ Hán Việt, trong đó “thủy tinh” nghĩa là trong suốt như pha lê, “thể” nghĩa là hình thể, bộ phận. Thuật ngữ này mô tả chính xác đặc điểm của bộ phận mắt có hình dạng thấu kính và hoàn toàn trong suốt.

Sử dụng từ “thủy tinh thể” khi nói về giải phẫu mắt, các bệnh lý nhãn khoa như đục thủy tinh thể, hoặc trong lĩnh vực y học, quang học.

Thủy tinh thể sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “thủy tinh thể” được dùng trong y học khi mô tả cấu trúc mắt, chẩn đoán và điều trị các bệnh về mắt như đục thủy tinh thể, lệch thủy tinh thể, hoặc khi trao đổi về phẫu thuật thay thủy tinh thể nhân tạo.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thủy tinh thể”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thủy tinh thể” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bà nội tôi bị đục thủy tinh thể nên phải phẫu thuật thay thấu kính nhân tạo.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh y tế, mô tả bệnh lý thường gặp ở người cao tuổi khi thủy tinh thể mất độ trong suốt.

Ví dụ 2: “Thủy tinh thể đóng vai trò như thấu kính hội tụ, giúp ánh sáng tập trung vào võng mạc.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh giáo dục, giải thích chức năng của bộ phận mắt.

Ví dụ 3: “Tia cực tím có thể gây tổn thương thủy tinh thể nếu không đeo kính bảo vệ.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tư vấn sức khỏe, cảnh báo về tác hại của môi trường đối với mắt.

Ví dụ 4: “Người bệnh tiểu đường có nguy cơ bị đục thủy tinh thể cao gấp 1,6 lần người bình thường.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh nghiên cứu y học, nêu mối liên hệ giữa bệnh lý toàn thân và sức khỏe mắt.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thủy tinh thể”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “thủy tinh thể”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Đối Lập
Thể thủy tinh Giác mạc
Thấu kính mắt Võng mạc
Lens (tiếng Anh) Mống mắt
Thủy tinh thể nhân tạo (IOL) Dịch kính
Thấu kính sinh học Củng mạc

Dịch “Thủy tinh thể” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Thủy tinh thể 晶状体 (Jīng zhuàng tǐ) Crystalline lens 水晶体 (Suishōtai) 수정체 (Sujeongche)

Kết luận

Thủy tinh thể là gì? Tóm lại, thủy tinh thể là thấu kính trong suốt bên trong mắt, đóng vai trò quan trọng trong việc hội tụ ánh sáng và điều tiết thị lực. Bảo vệ thủy tinh thể giúp duy trì đôi mắt sáng khỏe lâu dài.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.