Khiêm nhường là gì? 🙏 Ý nghĩa, cách dùng Khiêm nhường
Khiêm nhường là gì? Khiêm nhường là đức tính khiêm tốn trong quan hệ đối xử, không giành cái hay cho mình mà sẵn sàng nhường nhịn cho người khác. Người khiêm nhường luôn từ tốn, lắng nghe và không khoe khoang dù có tài năng hay thành công. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, biểu hiện và cách rèn luyện đức tính khiêm nhường ngay sau đây!
Khiêm nhường nghĩa là gì?
Khiêm nhường là tính từ chỉ thái độ khiêm tốn, không tự cao tự đại, sẵn sàng nhường nhịn và tôn trọng người khác trong giao tiếp. Đây là phẩm chất quý báu được xã hội tôn vinh và khuyến khích.
Trong cuộc sống, khiêm nhường biểu hiện ở nhiều khía cạnh:
Trong giao tiếp: Người khiêm nhường nói năng nhẹ nhàng, không áp đặt, không tranh hơn thua. Họ biết lắng nghe ý kiến của người khác và sẵn sàng nhường lời khi cần.
Trong công việc: Dù có nhiều thành tựu, người khiêm nhường không khoe khoang mà âm thầm cống hiến. Họ luôn ghi nhận công lao của đồng nghiệp và sẵn sàng học hỏi.
Trong đạo lý: Theo tư tưởng Nho giáo, khiêm nhường là đức tính trung tâm để “tu thân – tề gia – trị quốc”. Khổng Tử dạy: “Người quân tử không khoe mình, không tranh giành.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Khiêm nhường”
“Khiêm nhường” là từ ghép Hán Việt, trong đó “khiêm” nghĩa là thấp, không tự cao; “nhường” nghĩa là nhường nhịn, nhường chỗ cho người khác. Từ này còn có dạng đồng nghĩa là “khiêm nhượng”.
Sử dụng từ “khiêm nhường” khi muốn khen ngợi ai đó có thái độ từ tốn, giản dị, không phô trương dù có tài năng hay địa vị cao.
Khiêm nhường sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “khiêm nhường” được dùng để mô tả người có thái độ khiêm tốn, biết nhường nhịn trong giao tiếp, hoặc để khuyên nhủ ai đó nên giữ sự giản dị, không kiêu ngạo.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Khiêm nhường”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “khiêm nhường” trong giao tiếp:
Ví dụ 1: “Cô ấy rất khiêm nhường, dù có nhiều thành công trong sự nghiệp.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự giản dị của cô gái, không khoe khoang dù có thành tựu đáng nể.
Ví dụ 2: “Anh ta luôn khiêm nhường khi nhận những lời khen từ đồng nghiệp.”
Phân tích: Thể hiện thái độ không tự mãn, biết tôn trọng ý kiến người khác.
Ví dụ 3: “Người khiêm nhường học rộng biết nhiều nhưng chẳng mấy khi khoe khoang.”
Phân tích: Mô tả người có kiến thức sâu rộng nhưng vẫn giữ thái độ từ tốn, âm thầm cống hiến.
Ví dụ 4: “Hãy sống khiêm nhường với mọi người để được yêu quý.”
Phân tích: Lời khuyên về cách ứng xử đúng mực trong các mối quan hệ xã hội.
Ví dụ 5: “Bác Hồ là tấm gương sáng về đức tính khiêm nhường, giản dị.”
Phân tích: Ca ngợi phẩm chất cao đẹp của một con người vĩ đại nhưng luôn giữ lối sống bình dị.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Khiêm nhường”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “khiêm nhường”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Khiêm tốn | Kiêu ngạo |
| Nhún nhường | Tự phụ |
| Khiêm nhượng | Kiêu căng |
| Từ tốn | Ngạo mạn |
| Nhẹ nhàng | Tự mãn |
| Giản dị | Khoe khoang |
Dịch “Khiêm nhường” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Khiêm nhường | 谦让 (Qiānràng) | Humble / Modest | 謙遜 (Kenson) | 겸손 (Gyeomson) |
Kết luận
Khiêm nhường là gì? Tóm lại, khiêm nhường là đức tính khiêm tốn, nhường nhịn và không khoe khoang trong giao tiếp. Rèn luyện sự khiêm nhường giúp bạn xây dựng mối quan hệ tốt đẹp và được mọi người yêu quý.
