Ngũ cung là gì? 🏛️ Nghĩa, giải thích Ngũ cung

Ngũ cung là gì? Ngũ cung là hệ thống thang âm gồm 5 nốt nhạc trong mỗi quãng tám, là nền tảng của âm nhạc cổ truyền Việt Nam và các nước Á Đông. Đây là khái niệm quan trọng trong âm nhạc dân tộc, tạo nên âm hưởng đặc trưng du dương, sâu lắng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách ứng dụng của ngũ cung trong âm nhạc Việt Nam nhé!

Ngũ cung nghĩa là gì?

Ngũ cung (pentatonic) là điệu thức âm nhạc sử dụng 5 nốt trong mỗi quãng tám, khác với thất cung (7 nốt) của âm nhạc phương Tây. Từ “ngũ” nghĩa là năm, “cung” chỉ âm bậc trong âm nhạc.

Trong âm nhạc cổ truyền, ngũ cung mang nhiều ý nghĩa:

Trong âm nhạc Trung Hoa cổ: Ngũ cung gồm 5 âm: Cung (宮), Thương (商), Giốc (角), Chủy (徵), Vũ (羽). Đây là hệ thống âm nhạc có từ thời vua Phục Hy.

Trong âm nhạc Việt Nam: Người Việt đã “Việt hóa” thành Hò, Xự, Xang, Xê, Cống và thêm âm thứ 6 là Líu. Hệ thống này là nền tảng của nhạc cổ truyền như ca trù, chèo, tuồng, cải lương.

Trong triết học Á Đông: Ngũ cung liên quan mật thiết đến ngũ hành (Kim, Mộc, Thủy, Hỏa, Thổ), thể hiện sự hài hòa giữa âm nhạc và vũ trụ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Ngũ cung”

Ngũ cung có nguồn gốc từ Trung Hoa cổ đại, tương truyền do vua Phục Hy sáng tạo khi mô phỏng tiếng hót của chim phượng hoàng trên cây ngô đồng. Hệ thống này sau đó lan tỏa khắp các nước Á Đông.

Sử dụng “ngũ cung” khi nói về âm nhạc cổ truyền, lý thuyết âm nhạc dân tộc hoặc khi phân tích đặc trưng âm hưởng Á Đông trong các tác phẩm nghệ thuật.

Ngũ cung sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “ngũ cung” được dùng khi bàn về âm nhạc cổ truyền, học nhạc cụ dân tộc, nghiên cứu văn hóa Á Đông hoặc sáng tác nhạc mang âm hưởng truyền thống.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Ngũ cung”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “ngũ cung” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đàn tranh Việt Nam được lên dây theo thang âm ngũ cung.”

Phân tích: Mô tả cách thiết kế nhạc cụ dân tộc dựa trên hệ thống 5 âm truyền thống.

Ví dụ 2: “Bài hát này mang đậm âm hưởng ngũ cung của nhạc dân gian.”

Phân tích: Nhận xét về đặc trưng giai điệu mang tính chất Á Đông cổ truyền.

Ví dụ 3: “Cung thương lầu bậc ngũ âm” – Truyện Kiều, Nguyễn Du.

Phân tích: Câu thơ nói về sự tinh thông âm nhạc, hiểu rõ các bậc trong ngũ cung.

Ví dụ 4: “Nghệ sĩ đàn bầu biểu diễn một bản nhạc ngũ cung Bắc Bộ.”

Phân tích: Chỉ thể loại âm nhạc truyền thống theo hệ thống 5 âm vùng miền.

Ví dụ 5: “Học ngũ cung giống như học 7 nốt nhạc phương Tây vậy.”

Phân tích: So sánh hai hệ thống âm nhạc Đông – Tây để giải thích khái niệm.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Ngũ cung”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “ngũ cung”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ngũ âm Thất cung
Pentatonic Heptatonic
Thang âm năm bậc Thang âm bảy bậc
Điệu thức ngũ âm Âm giai trưởng/thứ
Hò Xự Xang Xê Cống Do Re Mi Fa Sol La Si
Cung Thương Giốc Chủy Vũ Nhạc phương Tây

Dịch “Ngũ cung” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Ngũ cung 五音 (Wǔ yīn) Pentatonic scale 五音階 (Goонkai) 오음계 (O-eumgye)

Kết luận

Ngũ cung là gì? Tóm lại, ngũ cung là hệ thống thang âm 5 nốt, nền tảng của âm nhạc cổ truyền Á Đông. Hiểu về ngũ cung giúp bạn cảm nhận sâu sắc hơn vẻ đẹp âm nhạc dân tộc Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.