Thúc giục là gì? 💪 Tìm hiểu nghĩa chi tiết

Thúc giục là gì? Thúc giục là hành động thúc đẩy, giục giã ai đó làm việc gì nhanh hơn hoặc hành động ngay. Đây là động từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, thể hiện sự nóng lòng hoặc mong muốn người khác khẩn trương hơn. Cùng tìm hiểu cách sử dụng đúng và các tình huống thường gặp của từ “thúc giục” ngay bên dưới!

Thúc giục là gì?

Thúc giục là động từ chỉ hành động thúc đẩy, giục giã, nhắc nhở liên tục để ai đó hành động nhanh chóng hoặc hoàn thành việc gì đó. Từ này mang sắc thái khẩn trương, đôi khi thể hiện sự sốt ruột.

Trong tiếng Việt, từ “thúc giục” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Liên tục nhắc nhở, đốc thúc để người khác làm nhanh hơn. Ví dụ: “Mẹ thúc giục con đi học.”

Nghĩa mở rộng: Chỉ động lực bên trong hoặc bên ngoài khiến con người hành động. Ví dụ: “Lòng đam mê thúc giục anh ấy theo đuổi ước mơ.”

Trong tâm lý: Thúc giục có thể tích cực (động viên) hoặc tiêu cực (gây áp lực). Việc thúc giục quá mức đôi khi phản tác dụng.

Thúc giục có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thúc giục” là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “thúc” (đẩy, ép) và “giục” (nhắc nhở nhanh lên). Cả hai từ đều mang nghĩa tương tự, ghép lại để nhấn mạnh mức độ khẩn trương.

Sử dụng “thúc giục” khi muốn diễn tả việc thúc đẩy ai đó hành động nhanh hơn, hoặc khi có áp lực thời gian cần giải quyết.

Cách sử dụng “Thúc giục”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thúc giục” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thúc giục” trong tiếng Việt

Động từ: Chỉ hành động nhắc nhở liên tục. Ví dụ: “Sếp thúc giục nhân viên hoàn thành báo cáo.”

Danh từ (ít gặp): Chỉ sự thúc đẩy. Ví dụ: “Sự thúc giục của cha mẹ khiến con cái áp lực.”

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thúc giục”

Từ “thúc giục” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh đời sống:

Ví dụ 1: “Mẹ liên tục thúc giục con dậy sớm đi học.”

Phân tích: Hành động nhắc nhở lặp đi lặp lại trong gia đình.

Ví dụ 2: “Khách hàng thúc giục công ty giao hàng đúng hẹn.”

Phân tích: Yêu cầu khẩn trương trong công việc kinh doanh.

Ví dụ 3: “Đam mê thúc giục anh ấy không ngừng sáng tạo.”

Phân tích: Động lực bên trong thúc đẩy hành động.

Ví dụ 4: “Đừng thúc giục trẻ con quá nhiều, chúng cần thời gian.”

Phân tích: Cảnh báo về tác hại của việc thúc ép quá mức.

Ví dụ 5: “Thời gian thúc giục chúng ta phải đưa ra quyết định.”

Phân tích: Áp lực từ hoàn cảnh bên ngoài.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thúc giục”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thúc giục” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “thúc giục” với “khuyến khích” (động viên nhẹ nhàng).

Cách dùng đúng: “Thúc giục” mang tính khẩn trương, gấp gáp hơn “khuyến khích”.

Trường hợp 2: Viết sai thành “thúc dục” hoặc “súc giục”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “thúc giục” với âm “th” và “gi”.

“Thúc giục”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thúc giục”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Giục giã Kiên nhẫn
Thúc đẩy Chờ đợi
Hối thúc Từ từ
Đốc thúc Nhẫn nại
Thúc ép Thong thả
Giục Trì hoãn

Kết luận

Thúc giục là gì? Tóm lại, thúc giục là hành động thúc đẩy, nhắc nhở liên tục để ai đó hành động nhanh hơn. Hiểu đúng từ “thúc giục” giúp bạn giao tiếp hiệu quả và tránh gây áp lực không cần thiết.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.