Chui là gì? 🐛 Nghĩa, giải thích từ Chui
Chui là gì? Chui là hành động di chuyển qua khe hẹp, lỗ nhỏ hoặc không gian chật bằng cách thu mình lại. Từ này còn mang nghĩa bóng chỉ việc làm lén lút, trốn tránh hoặc không chính thức. Cùng tìm hiểu các nghĩa của từ “chui” và cách sử dụng đúng ngữ cảnh nhé!
Chui nghĩa là gì?
Chui là động từ trong tiếng Việt, nghĩa là luồn người hoặc vật qua chỗ hẹp, khe nhỏ, lỗ hổng bằng cách thu gọn cơ thể để đi qua. Đây là từ thuần Việt, được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
Ngoài nghĩa đen, “chui” còn mang nhiều nghĩa bóng:
Trong đời sống: Chỉ hành động lén lút, trốn tránh. Ví dụ: “chui nhủi”, “chui lủi” diễn tả sự ẩn náu, trốn chạy.
Trong kinh tế: “Hàng chui” chỉ hàng hóa nhập lậu, không qua kiểm định. “Làm chui” nghĩa là làm việc không có giấy phép, hợp đồng.
Trong giao tiếp: “Chui vào” còn ám chỉ việc xen vào, can thiệp không được mời.
Nguồn gốc và xuất xứ của Chui
Chui là từ thuần Việt, có nguồn gốc từ ngôn ngữ dân gian, xuất hiện từ lâu đời trong đời sống người Việt.
Sử dụng “chui” khi muốn diễn tả hành động di chuyển qua không gian hẹp, hoặc ám chỉ việc làm lén lút, không công khai.
Chui sử dụng trong trường hợp nào?
Chui được dùng khi mô tả hành động luồn qua khe hẹp, lỗ nhỏ, hoặc chỉ việc làm lén lút, trốn tránh, không chính thức trong các ngữ cảnh khác nhau.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Chui
Dưới đây là một số tình huống thường gặp khi sử dụng từ “chui” trong giao tiếp:
Ví dụ 1: “Con mèo chui qua lỗ hổng trên tường.”
Phân tích: Diễn tả hành động vật lý, mèo luồn người qua khe hẹp.
Ví dụ 2: “Anh ta làm chui không có hợp đồng lao động.”
Phân tích: Nghĩa bóng, chỉ việc làm không chính thức, không được pháp luật bảo vệ.
Ví dụ 3: “Hàng chui bị công an bắt giữ.”
Phân tích: Chỉ hàng hóa nhập lậu, buôn bán trái phép.
Ví dụ 4: “Nó chui lủi suốt ngày không dám gặp ai.”
Phân tích: Diễn tả trạng thái trốn tránh, ẩn náu vì sợ hãi hoặc xấu hổ.
Ví dụ 5: “Đừng có chui vào chuyện người khác.”
Phân tích: Ám chỉ việc xen vào, can thiệp không được mời.
Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với Chui
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chui”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Luồn | Ra |
| Lách | Thoát |
| Rúc | Công khai |
| Trốn | Xuất hiện |
| Lủi | Lộ diện |
| Ẩn | Hiện ra |
| Len | Đàng hoàng |
| Nhủi | Chính thức |
Dịch Chui sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chui | 钻 (Zuān) | Crawl through / Sneak | 潜る (Moguru) | 기어들다 (Gieodeulda) |
Kết luận
Chui là gì? Tóm lại, chui là hành động luồn qua khe hẹp, đồng thời mang nghĩa bóng chỉ việc làm lén lút, không chính thức. Hiểu đúng ngữ cảnh sẽ giúp bạn sử dụng từ này chuẩn xác hơn.
Có thể bạn quan tâm
- Chí công là gì? ⚖️ Nghĩa và giải thích Chí công
- Chí công là gì? ⚖️ Nghĩa và giải thích Chí công
- Làm phước là gì? 🙏 Ý nghĩa và cách hiểu Làm phước
- Cẩm nang là gì? 📖 Nghĩa và giải thích Cẩm nang
- Chiêm ngưỡng là gì? 👀 Ý nghĩa và cách hiểu Chiêm ngưỡng
Nguồn: https://www.vjol.info
Danh mục: Từ điển Việt - Việt
