Thứ trưởng là gì? 👔 Ý nghĩa chi tiết

Thứ trưởng là gì? Thứ trưởng là chức danh lãnh đạo cấp cao trong cơ quan Bộ, giữ vai trò hỗ trợ Bộ trưởng điều hành và quản lý các lĩnh vực được phân công. Đây là vị trí quan trọng trong hệ thống hành chính nhà nước Việt Nam. Cùng tìm hiểu nhiệm vụ, quyền hạn và cách sử dụng từ “Thứ trưởng” ngay bên dưới!

Thứ trưởng là gì?

Thứ trưởng là người giữ chức vụ lãnh đạo cấp phó trong một Bộ hoặc cơ quan ngang Bộ, chịu trách nhiệm hỗ trợ Bộ trưởng trong công tác quản lý nhà nước. Đây là danh từ chỉ chức danh hành chính cấp cao.

Trong tiếng Việt, từ “Thứ trưởng” có các cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ người đứng thứ hai sau Bộ trưởng, phụ trách một hoặc nhiều lĩnh vực cụ thể trong Bộ.

Về chức năng: Thứ trưởng được Bộ trưởng phân công phụ trách các mảng công việc như: xây dựng chính sách, chỉ đạo các Cục, Vụ trực thuộc, đại diện Bộ trong các hoạt động đối ngoại.

Về số lượng: Mỗi Bộ có thể có nhiều Thứ trưởng, thông thường từ 3-5 người tùy quy mô và lĩnh vực quản lý.

Thứ trưởng có nguồn gốc từ đâu?

Từ “Thứ trưởng” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “Thứ” nghĩa là thứ hai, cấp dưới và “Trưởng” nghĩa là người đứng đầu. Chức danh này xuất hiện trong hệ thống hành chính nhà nước hiện đại.

Sử dụng “Thứ trưởng” khi nói về người giữ chức vụ lãnh đạo cấp phó tại các Bộ, cơ quan ngang Bộ.

Cách sử dụng “Thứ trưởng”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “Thứ trưởng” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thứ trưởng” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ chức danh lãnh đạo. Ví dụ: Thứ trưởng Bộ Giáo dục, Thứ trưởng Bộ Y tế.

Xưng hô: Dùng kính ngữ khi giao tiếp. Ví dụ: “Thưa Thứ trưởng”, “Kính gửi Thứ trưởng”.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thứ trưởng”

Từ “Thứ trưởng” được dùng trong các ngữ cảnh hành chính, báo chí và giao tiếp công vụ:

Ví dụ 1: “Thứ trưởng Bộ Ngoại giao chủ trì buổi họp báo.”

Phân tích: Dùng như danh từ chỉ chức vụ trong văn bản tin tức.

Ví dụ 2: “Ông Nguyễn Văn A được bổ nhiệm làm Thứ trưởng Bộ Công Thương.”

Phân tích: Chỉ việc nhậm chức vụ lãnh đạo cấp Bộ.

Ví dụ 3: “Thứ trưởng phụ trách lĩnh vực giáo dục đại học.”

Phân tích: Nói về phạm vi công việc được phân công.

Ví dụ 4: “Kính thưa Thứ trưởng, xin mời phát biểu.”

Phân tích: Xưng hô lịch sự trong các sự kiện chính thức.

Ví dụ 5: “Các Thứ trưởng họp bàn về kế hoạch năm mới.”

Phân tích: Danh từ số nhiều chỉ nhiều người giữ chức vụ này.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thứ trưởng”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “Thứ trưởng” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “Thứ trưởng” với “Phó Bộ trưởng”.

Cách dùng đúng: Hai từ này đồng nghĩa, nhưng “Thứ trưởng” là cách gọi chính thức tại Việt Nam.

Trường hợp 2: Viết thường “thứ trưởng” trong văn bản hành chính.

Cách dùng đúng: Luôn viết hoa “Thứ trưởng” khi dùng như chức danh chính thức.

“Thứ trưởng”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thứ trưởng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phó Bộ trưởng Bộ trưởng
Cấp phó Bộ Thủ trưởng
Lãnh đạo cấp Bộ Cấp trưởng
Phó thủ trưởng cơ quan Người đứng đầu
Quan chức cấp cao Nhân viên
Lãnh đạo Bộ Cấp dưới

Kết luận

Thứ trưởng là gì? Tóm lại, Thứ trưởng là chức danh lãnh đạo cấp phó trong Bộ, hỗ trợ Bộ trưởng điều hành công việc. Hiểu đúng từ “Thứ trưởng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ hành chính chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.