Công nông nghiệp là gì? 🌾 Nghĩa CNN
Công nông nghiệp là gì? Công nông nghiệp là cụm từ ghép chỉ hai ngành kinh tế quan trọng nhất của một quốc gia: công nghiệp và nông nghiệp. Hai ngành này có mối quan hệ biện chứng, hỗ trợ lẫn nhau trong quá trình phát triển kinh tế – xã hội. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “công nông nghiệp” trong tiếng Việt nhé!
Công nông nghiệp nghĩa là gì?
Công nông nghiệp là danh từ ghép dùng để chỉ chung hai lĩnh vực sản xuất vật chất cơ bản của xã hội: công nghiệp (sản xuất hàng hóa bằng máy móc) và nông nghiệp (trồng trọt, chăn nuôi).
Trong kinh tế học, công nông nghiệp được xem là hai trụ cột chính của nền kinh tế quốc dân. Công nghiệp cung cấp máy móc, thiết bị, phân bón cho nông nghiệp; ngược lại, nông nghiệp cung cấp nguyên liệu, lương thực và lao động cho công nghiệp.
Trong chính sách phát triển, cụm từ “công nông nghiệp” thường xuất hiện khi đề cập đến chiến lược công nghiệp hóa, hiện đại hóa đất nước, nhấn mạnh sự kết hợp hài hòa giữa hai ngành.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Công nông nghiệp”
Từ “công nông nghiệp” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “công” (工) nghĩa là công nghiệp, “nông” (農) nghĩa là nông nghiệp, “nghiệp” (業) nghĩa là ngành nghề, lĩnh vực.
Sử dụng “công nông nghiệp” khi nói về tổng thể hai ngành kinh tế chủ đạo, hoặc khi phân tích mối quan hệ giữa sản xuất công nghiệp và nông nghiệp trong phát triển kinh tế.
Công nông nghiệp sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “công nông nghiệp” được dùng trong văn bản kinh tế, chính sách phát triển, báo cáo thống kê, hoặc khi thảo luận về cơ cấu kinh tế quốc gia.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Công nông nghiệp”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “công nông nghiệp” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Việt Nam đang đẩy mạnh phát triển công nông nghiệp theo hướng hiện đại hóa.”
Phân tích: Chỉ việc phát triển đồng thời cả hai ngành công nghiệp và nông nghiệp.
Ví dụ 2: “Sản phẩm công nông nghiệp của vùng đồng bằng sông Cửu Long rất đa dạng.”
Phân tích: Chỉ tổng hợp các sản phẩm từ cả công nghiệp chế biến và nông nghiệp trồng trọt.
Ví dụ 3: “Mối quan hệ giữa công nông nghiệp là yếu tố then chốt trong công nghiệp hóa.”
Phân tích: Nhấn mạnh sự gắn kết biện chứng giữa hai ngành kinh tế.
Ví dụ 4: “Giá trị sản xuất công nông nghiệp tăng 8% so với năm ngoái.”
Phân tích: Dùng trong báo cáo thống kê kinh tế, chỉ tổng giá trị của cả hai ngành.
Ví dụ 5: “Lao động công nông nghiệp chiếm phần lớn lực lượng lao động cả nước.”
Phân tích: Chỉ người lao động làm việc trong cả hai lĩnh vực công nghiệp và nông nghiệp.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Công nông nghiệp”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “công nông nghiệp”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Công nghiệp và nông nghiệp | Dịch vụ |
| Sản xuất vật chất | Thương mại |
| Kinh tế thực | Tài chính |
| Ngành sản xuất | Phi sản xuất |
| Khu vực I và II | Khu vực III |
| Lĩnh vực chế tạo | Lĩnh vực dịch vụ |
Dịch “Công nông nghiệp” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Công nông nghiệp | 工农业 (Gōng nóngyè) | Industry and Agriculture | 工農業 (Kōnōgyō) | 공농업 (Gongnongeop) |
Kết luận
Công nông nghiệp là gì? Tóm lại, công nông nghiệp là cụm từ chỉ hai ngành kinh tế trụ cột của đất nước: công nghiệp và nông nghiệp. Hiểu rõ mối quan hệ giữa hai ngành này giúp nắm bắt chiến lược phát triển kinh tế quốc gia.
