Hội tề là gì? 👥 Nghĩa, giải thích Hội tề
Hội tề là gì? Hội tề là cơ quan hành chính cấp làng xã ở Nam Bộ thời Pháp thuộc, do thực dân Pháp lập ra để quản lý và kiểm soát dân cư địa phương. Đây là tổ chức đóng vai trò trung gian giữa chính quyền thực dân và người dân bản xứ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, thành phần và ý nghĩa lịch sử của Hội tề nhé!
Hội tề nghĩa là gì?
Hội tề là tổ chức hành chính cấp làng xã được thực dân Pháp thiết lập tại Nam Bộ, bao gồm những người có học vấn và địa vị trong làng để điều hành công việc địa phương.
Về mặt từ nguyên, “hội” (會) trong Hán Việt nghĩa là hội họp, tập hợp; “tề” (齊) có nghĩa là chỉnh tề, đầy đủ. Kết hợp lại, “hội tề” biểu thị một tổ chức hội họp được sắp xếp đầy đủ để quản lý cộng đồng.
Về thành phần: Hội tề gồm tối thiểu 11 thành viên, sắp xếp theo thứ tự từ cao đến thấp: hương cả, hương chủ, hương sư, hương trưởng, hương chánh, hương giáo, hương quản, thủ bộ, hương thân, lý trưởng, hương hào.
Về quyền hạn: Hội tề chỉ có quyền quyết định những việc thuộc phạm vi làng xã, không được chỉ đạo trực tiếp từ cấp cao hơn nên hoạt động gần như độc lập. Từ đây sinh ra thành ngữ “ấm ớ hội tề” để chỉ thái độ không dứt khoát.
Nguồn gốc và xuất xứ của Hội tề
Hội tề xuất hiện ở Nam Kỳ trước năm 1945, do thực dân Pháp dựng lên và là tên gọi của Hội đồng kỳ mục. Sau này đổi tên thành Hội đồng hương chính, nhưng người dân vẫn quen gọi là hội tề.
Sử dụng từ “hội tề” khi nói về bộ máy hành chính làng xã thời Pháp thuộc, đặc biệt trong bối cảnh lịch sử Nam Bộ hoặc khi nhắc đến thành ngữ “ấm ớ hội tề”.
Hội tề sử dụng trong trường hợp nào?
Thuật ngữ “Hội tề” được dùng khi nghiên cứu lịch sử Việt Nam thời Pháp thuộc, trong văn học kháng chiến, hoặc khi giải thích nguồn gốc thành ngữ “ấm ớ hội tề”.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Hội tề
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “hội tề” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Thời Pháp thuộc, hội tề là bộ máy cai trị cấp thấp nhất ở Nam Bộ.”
Phân tích: Mô tả vai trò hành chính của hội tề trong hệ thống chính quyền thực dân.
Ví dụ 2: “Ông ấy trả lời ấm ớ hội tề, chẳng ai hiểu ý định thực sự là gì.”
Phân tích: Dùng thành ngữ để chỉ thái độ lừng khừng, không rõ ràng, thiếu dứt khoát.
Ví dụ 3: “Hương cả là người đứng đầu bàn hội tề làng.”
Phân tích: Chỉ chức danh cao nhất trong tổ chức hội tề.
Ví dụ 4: “Trong kháng chiến, có loại tề hai mặt do cách mạng đưa vào hoạt động bí mật.”
Phân tích: Đề cập đến những người trong hội tề nhưng bí mật ủng hộ cách mạng.
Ví dụ 5: “Bàn hội tề tồn tại đến năm 1949, sau đó được thay thế bằng Hội đồng hương chính.”
Phân tích: Nêu mốc lịch sử chấm dứt của tổ chức này.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Hội tề
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “hội tề”:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Phân Biệt |
|---|---|
| Hội đồng kỳ mục | Ủy ban nhân dân |
| Hội đồng hương chính | Chính quyền cách mạng |
| Bàn hội tề | Hội đồng nhân dân |
| Ban quản lý làng | Chính quyền kháng chiến |
| Bộ máy tề | Mặt trận Việt Minh |
| Xã đội (trong một số ngữ cảnh) | Chính quyền nhân dân |
Dịch Hội tề sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Hội tề | 會齊 / 村公所 (Cūn gōngsuǒ) | Village Administrative Council | 村行政会議 (Mura gyōsei kaigi) | 마을행정위원회 (Maeul haengjeong wiwonhoe) |
Kết luận
Hội tề là gì? Tóm lại, hội tề là cơ quan hành chính cấp làng xã ở Nam Bộ thời Pháp thuộc, gắn liền với lịch sử thuộc địa và là nguồn gốc của thành ngữ “ấm ớ hội tề” trong tiếng Việt.
