Thu nạp là gì? 📋 Tìm hiểu nghĩa Thu nạp
Thu nạp là gì? Thu nạp là hành động tiếp nhận, đón nhận người hoặc vật vào một tổ chức, nhóm hoặc phạm vi nào đó. Đây là từ Hán Việt thường dùng trong văn viết trang trọng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ cụ thể về từ “thu nạp” ngay bên dưới!
Thu nạp là gì?
Thu nạp là động từ chỉ hành động tiếp nhận, chấp nhận đưa vào bên trong một tổ chức, hệ thống hoặc phạm vi nhất định. Từ này mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết.
Trong tiếng Việt, từ “thu nạp” có nhiều cách hiểu:
Nghĩa gốc: Tiếp nhận, đón nhận người hoặc vật vào một nhóm, tổ chức. Ví dụ: thu nạp thành viên, thu nạp nhân tài.
Nghĩa mở rộng: Tiếp thu, hấp thụ kiến thức, ý tưởng, văn hóa. Ví dụ: thu nạp kiến thức mới, thu nạp tinh hoa văn hóa.
Trong lịch sử: Thường dùng khi nói về việc chiêu mộ người tài, tuyển chọn binh lính. Ví dụ: thu nạp hào kiệt bốn phương.
Thu nạp có nguồn gốc từ đâu?
Từ “thu nạp” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “thu” (收) nghĩa là gom lại, tiếp nhận; “nạp” (納) nghĩa là đưa vào, nộp vào. Ghép lại, “thu nạp” mang nghĩa tiếp nhận đưa vào bên trong.
Sử dụng “thu nạp” khi nói về việc tiếp nhận người, vật hoặc ý tưởng vào một phạm vi, tổ chức nào đó.
Cách sử dụng “Thu nạp”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thu nạp” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Thu nạp” trong tiếng Việt
Động từ: Chỉ hành động tiếp nhận, đón nhận. Ví dụ: thu nạp đệ tử, thu nạp thành viên, thu nạp ý kiến.
Văn viết: Thường xuất hiện trong văn bản trang trọng, sách báo, tài liệu lịch sử.
Văn nói: Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường thay bằng “nhận”, “tiếp nhận”.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thu nạp”
Từ “thu nạp” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Công ty đang thu nạp nhân tài từ khắp nơi.”
Phân tích: Dùng để chỉ việc tuyển dụng, tiếp nhận người có năng lực.
Ví dụ 2: “Võ đường này thu nạp đệ tử rất nghiêm ngặt.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh truyền thống, chỉ việc nhận học trò.
Ví dụ 3: “Anh ấy luôn thu nạp kiến thức từ nhiều nguồn khác nhau.”
Phân tích: Nghĩa mở rộng, chỉ việc tiếp thu, học hỏi.
Ví dụ 4: “Đảng phái này thu nạp thêm nhiều thành viên mới.”
Phân tích: Dùng khi nói về việc kết nạp người vào tổ chức.
Ví dụ 5: “Văn hóa Việt Nam thu nạp nhiều yếu tố từ các nền văn minh khác.”
Phân tích: Nghĩa trừu tượng, chỉ việc tiếp nhận, hòa nhập văn hóa.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thu nạp”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thu nạp” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “thu nạp” với “thu nhập” (tiền kiếm được).
Cách dùng đúng: “Công ty thu nạp nhân viên mới” (không phải “thu nhập nhân viên mới”).
Trường hợp 2: Dùng “thu nạp” cho vật vô tri trong văn nói thông thường.
Cách dùng đúng: Nên dùng “thu gom”, “thu thập” thay vì “thu nạp rác thải”.
“Thu nạp”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thu nạp”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tiếp nhận | Loại bỏ |
| Kết nạp | Khai trừ |
| Đón nhận | Từ chối |
| Chiêu mộ | Sa thải |
| Tuyển dụng | Đuổi việc |
| Tiếp thu | Bài xích |
Kết luận
Thu nạp là gì? Tóm lại, thu nạp là hành động tiếp nhận người hoặc vật vào một tổ chức, phạm vi nào đó. Hiểu đúng từ “thu nạp” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và trang trọng hơn.
