Chủ nghĩa quốc xã là gì? 🏛️ Nghĩa CNQX
Chủ nghĩa quốc xã là gì? Chủ nghĩa quốc xã (Nazism) là hệ tư tưởng cực đoan của Đảng Công nhân Đức Quốc gia Xã hội chủ nghĩa dưới quyền Adolf Hitler, cai trị nước Đức từ 1933 đến 1945. Đây là một trong những hệ tư tưởng gây ra nhiều tội ác nhất trong lịch sử nhân loại. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và hậu quả của chủ nghĩa quốc xã nhé!
Chủ nghĩa quốc xã nghĩa là gì?
Chủ nghĩa quốc xã (tiếng Đức: Nationalsozialismus, viết tắt Nazismus) là hệ tư tưởng và hành động của Đảng Công nhân Đức Quốc gia Xã hội chủ nghĩa dưới quyền Adolf Hitler. Chế độ này cai trị nước Đức từ năm 1933 đến 1945, còn được gọi là Đức Quốc xã hoặc Đệ tam Đế chế.
Chủ nghĩa quốc xã được xem là ví dụ điển hình của chủ nghĩa toàn trị. Các nhân tố chủ yếu bao gồm: chủ nghĩa bài Do Thái, chủ nghĩa phân biệt chủng tộc, chủ nghĩa toàn Đức, chủ nghĩa chống Cộng và chủ nghĩa tập quyền.
Ngày nay, thuật ngữ “Tân quốc xã” (Neo-Nazi) dùng để chỉ những cá nhân hoặc tổ chức theo chủ nghĩa quốc xã sau Thế chiến II.
Nguồn gốc và xuất xứ của Chủ nghĩa quốc xã
Chủ nghĩa quốc xã hình thành tại Đức sau Thế chiến I, xuất phát từ sự bất mãn với Hiệp ước Versailles và khủng hoảng kinh tế. Đảng Quốc xã lên nắm quyền năm 1933 trong bối cảnh Đại Khủng hoảng.
Sử dụng chủ nghĩa quốc xã khi nghiên cứu lịch sử Thế chiến II, phân tích các chế độ độc tài hoặc thảo luận về tội ác chống lại loài người.
Chủ nghĩa quốc xã sử dụng trong trường hợp nào?
Thuật ngữ chủ nghĩa quốc xã được dùng trong nghiên cứu lịch sử, khoa học chính trị, giáo dục về Holocaust, và khi phân tích các hệ tư tưởng cực đoan.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Chủ nghĩa quốc xã
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thuật ngữ chủ nghĩa quốc xã trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Chủ nghĩa quốc xã là nguyên nhân chính dẫn đến Thế chiến thứ hai ở châu Âu.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chỉ hệ tư tưởng gây ra chiến tranh.
Ví dụ 2: “Holocaust là tội ác diệt chủng do chủ nghĩa quốc xã gây ra, cướp đi sinh mạng 6 triệu người Do Thái.”
Phân tích: Liên kết chủ nghĩa quốc xã với tội ác chống lại loài người.
Ví dụ 3: “Nhiều quốc gia đã ban hành luật cấm các biểu tượng của chủ nghĩa quốc xã.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp luật hiện đại.
Ví dụ 4: “Các nhà sử học nghiên cứu chủ nghĩa quốc xã để rút ra bài học cho nhân loại.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh học thuật, nghiên cứu.
Ví dụ 5: “Phong trào Tân quốc xã vẫn tồn tại ở một số nước châu Âu ngày nay.”
Phân tích: Dùng để chỉ các nhóm cực đoan hiện đại theo tư tưởng quốc xã.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Chủ nghĩa quốc xã
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến chủ nghĩa quốc xã:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Chủ nghĩa phát xít | Chủ nghĩa dân chủ |
| Chủ nghĩa toàn trị | Chủ nghĩa tự do |
| Chủ nghĩa Hitler | Chủ nghĩa nhân đạo |
| Chủ nghĩa cực hữu | Chủ nghĩa hòa bình |
| Chủ nghĩa độc tài | Chủ nghĩa đa nguyên |
| Tân quốc xã | Chủ nghĩa quốc tế |
Dịch Chủ nghĩa quốc xã sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chủ nghĩa quốc xã | 纳粹主义 (Nàcuì zhǔyì) | Nazism | ナチズム (Nachizumu) | 나치즘 (Nachijeum) |
Kết luận
Chủ nghĩa quốc xã là gì? Tóm lại, chủ nghĩa quốc xã là hệ tư tưởng cực đoan của Đức Quốc xã, gây ra Thế chiến II và Holocaust. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp chúng ta rút ra bài học lịch sử quan trọng.
