Thoái trào là gì? 🌊 Tìm hiểu nghĩa đầy đủ
Thoái trào là gì? Thoái trào là giai đoạn phong trào suy yếu, giảm sút sau khi đã đạt đến đỉnh cao. Đây là thuật ngữ thường dùng trong lịch sử, chính trị và đời sống xã hội để chỉ sự đi xuống của một xu hướng hay phong trào. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các tình huống sử dụng từ “thoái trào” trong tiếng Việt nhé!
Thoái trào nghĩa là gì?
Thoái trào là danh từ chỉ giai đoạn phong trào đi vào suy yếu, giảm sút hoặc chấm dứt sau khi đã phát triển mạnh mẽ. Đây là khái niệm đối lập với “cao trào” trong tiếng Việt.
Trong đời sống, từ “thoái trào” được sử dụng ở nhiều lĩnh vực khác nhau:
Trong lịch sử và chính trị: Thoái trào thường dùng để mô tả giai đoạn phong trào cách mạng, phong trào đấu tranh đi vào suy yếu. Ví dụ: “Phong trào đấu tranh đã vào hồi thoái trào.”
Trong kinh tế: Thoái trào chỉ giai đoạn thị trường, ngành nghề hoặc xu hướng kinh doanh đi xuống sau thời kỳ phát triển nóng.
Trong văn hóa và xã hội: Từ này dùng để mô tả các trào lưu, xu hướng đã qua thời kỳ đỉnh cao và dần mất đi sức hút.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Thoái trào”
Từ “thoái trào” có nguồn gốc Hán Việt, được ghép từ “thoái” (退 – lui, rút lui, suy giảm) và “trào” (潮 – dòng chảy, phong trào). Nghĩa gốc là dòng nước rút, thuỷ triều xuống, sau mở rộng để chỉ phong trào đi vào suy yếu.
Sử dụng “thoái trào” khi nói về giai đoạn suy giảm của phong trào, xu hướng hoặc sự kiện sau khi đã đạt đỉnh cao.
Thoái trào sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “thoái trào” được dùng khi mô tả phong trào, xu hướng hoặc hoạt động đang đi vào giai đoạn suy yếu, giảm sút sau thời kỳ phát triển mạnh mẽ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thoái trào”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “thoái trào” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Phong trào đấu tranh của công nhân đã vào hồi thoái trào sau cuộc đàn áp.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chỉ giai đoạn phong trào suy yếu do tác động bên ngoài.
Ví dụ 2: “Trào lưu NFT đang bước vào giai đoạn thoái trào sau cơn sốt năm 2021.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kinh tế số, chỉ xu hướng đã qua thời kỳ đỉnh cao.
Ví dụ 3: “Âm nhạc Kpop thế hệ thứ hai đã thoái trào nhường chỗ cho thế hệ mới.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh văn hóa giải trí, chỉ sự thay đổi xu hướng.
Ví dụ 4: “Phong trào khởi nghiệp bị thoái trào nghiêm trọng khi nguồn vốn đầu tư cạn kiệt.”
Phân tích: Chỉ sự suy giảm do yếu tố kinh tế tác động.
Ví dụ 5: “Sau cao trào là thoái trào, đó là quy luật tất yếu của mọi phong trào.”
Phân tích: Thể hiện quy luật vận động tự nhiên của các phong trào xã hội.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Thoái trào”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thoái trào”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Suy thoái | Cao trào |
| Giảm sút | Thịnh hành |
| Tụt dốc | Bùng nổ |
| Đi xuống | Phát triển |
| Suy yếu | Hưng thịnh |
| Lụi tàn | Lên ngôi |
Dịch “Thoái trào” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Thoái trào | 退潮 (Tuìcháo) | Decline / Setback | 退潮 (Taichō) | 퇴조 (Toejo) |
Kết luận
Thoái trào là gì? Tóm lại, thoái trào là giai đoạn phong trào suy yếu sau khi đã đạt đỉnh cao. Hiểu đúng từ “thoái trào” giúp bạn diễn đạt chính xác các hiện tượng xã hội, lịch sử và kinh tế.
